1 3

Kết thúc

Edmilson Junior 47’

54’ Rafa Mujica

83’ Giovani

Tỷ lệ kèo

1

21

X

5.9

2

1.13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Duhail

47%

Al-Sadd

53%

7 Sút trúng đích 6

4

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ismaeel Mohammad

Jean-Charles Castelletto

4’
27’

Romain Saïss

Adil Boulbina

45’
Edmilson Junior

Edmilson Junior

47’
1-0
52’

Yousef Ayman

1-2
54’
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Karim Boudiaf

Mubarak Shanan Hamza

62’
68’

Tarek Salman

Anas Abdulsalam Abweny

Tahsin Mohammed Jamshid

Ismaeel Mohammad

73’
75’

Mohamed Camara

Roberto Firmino

1-3
83’
Giovani

Giovani

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Al Duhail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Sadd
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Al-Sadd

22

26

45

5

Al Duhail

22

13

33

Thông tin trận đấu

Sân
Abdullah bin Khalifa Stadium
Sức chứa
10,221
Địa điểm
Doha, Qatar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Duhail

47%

Al-Sadd

53%

0 Assists 2
12 Total Shots 15
7 Sút trúng đích 6
3 Blocked Shots 4
4 Corner Kicks 4
2 Free Kicks 14
24 Clearances 11
15 Fouls 10
2 Offsides 1
425 Passes 498
1 Yellow Cards 1

GOALS

Al Duhail

1

Al-Sadd

3

3 Goals Against 1

SHOTS

12 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
3 Blocked Shots 4

ATTACK

0 Fastbreaks 2
0 Fastbreak Shots 2
2 Offsides 1

PASSES

425 Passes 498
358 Passes accuracy 422
5 Key passes 12
20 Crosses 11
4 Crosses Accuracy 1
64 Long Balls 81
30 Long balls accuracy 45

DUELS & DROBBLIN

88 Duels 88
48 Duels won 40
13 Dribble 14
10 Dribble success 9

DEFENDING

14 Total Tackles 8
6 Interceptions 9
24 Clearances 11

DISCIPLINE

15 Fouls 10
10 Was Fouled 14
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

109 Lost the ball 114

Ball Possession

Al Duhail

40%

Al-Sadd

60%

6 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1
8 Clearances 6
2 Offsides 1
206 Passes 279
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

206 Passes 279
3 Key passes 7
7 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 3
5 Interceptions 6
8 Clearances 6

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 54

Ball Possession

Al Duhail

54%

Al-Sadd

46%

5 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 2
16 Clearances 10
219 Passes 215

GOALS

Al Duhail

1%

Al-Sadd

3%

SHOTS

5 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

219 Passes 215
3 Key passes 5
14 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 6
2 Interceptions 2
16 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

53 Lost the ball 56

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al Duhail

Đối đầu

Al-Sadd

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Duhail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Sadd
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
5.9
1.13
30.74
6.09
1.16
26
5.4
1.1
101
51
1
26
6.3
1.11
32.14
4.9
1.17
91
34
1.01
41
5.1
1.14
4.1
3.7
1.64
151
81
1.01
23
6.1
1.12
71
15
1.01
45
5.5
1.15
43
5.1
1.14
27
5.2
1.11
19.7
6.05
1.15
301
71
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.38
0 0.62
0 1.37
0 0.58
-0.75 0.86
+0.75 0.9
0 1.35
0 0.57
0 1.36
0 0.61
0 1.28
0 0.66
-0.75 0.94
+0.75 0.84
-0.75 0.85
+0.75 0.91
0 1.37
0 0.61
0 1.33
0 0.55
0 1.28
0 0.66
0 1.25
0 0.68
0 1.36
0 0.61
0 1.23
0 0.54

Xỉu

Tài

U 4.5 0.21
O 4.5 3.03
U 4.5 0.26
O 4.5 2.93
U 4.75 0.14
O 4.75 3.6
U 4.5 0.27
O 4.5 2.55
U 4.5 0.2
O 4.5 2.94
U 3.75 0.77
O 3.75 0.9
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 4.5 0.18
O 4.5 3.57
U 3.25 0.78
O 3.25 0.94
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 4.5 0.16
O 4.5 2.8
U 4.5 0.34
O 4.5 2.1
U 4.5 0.22
O 4.5 2.6
U 4.5 0.17
O 4.5 3.7
U 4.5 0.21
O 4.5 3.03
U 4.5 0.23
O 4.5 2.85
U 4.5 0.13
O 4.5 3.7

Xỉu

Tài

U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 9.5 0.58
O 9.5 1.15
U 9.5 0.6
O 9.5 1.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.