Ayoub Assal 45’+4

Lucas Mendes 67’

Hamdy Fathy 90’+2

20’ Ahmed Reyed Mawla

75’ Sekou Oumar Yansané

Tỷ lệ kèo

1

3.95

X

1.45

2

6.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Wakrah SC

54%

Al-Ahli Doha

46%

6 Sút trúng đích 3

6

1

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
Ahmed Reyed Mawla

Ahmed Reyed Mawla

31’

Sekou Oumar Yansané

Julian Draxler

34’

Hamad Mansour

Saoud Al Khater

37’

El Amine Zouhzouh

Aissa Laïdouni

45’
Ayoub Assal

Ayoub Assal

49’
1-1

Omar Salah

Ayoub Assal

62’
Lucas Mendes

Lucas Mendes

67’
2-1
72’

Jassem Mohammed

72’

Islam Yassine

Hilal Mohammed

Yusuf Abdurisag

74’
2-2
75’
Sekou Oumar Yansané

Sekou Oumar Yansané

Gerard Valentín

Luis Alberto

83’
84’

Ibrahima Diallo

Driss Fettouhi

88’

Suhaib Gannan

Hamdy Fathy

Hamdy Fathy

92’
3-2

Yusupha Njie

Redouane Berkane

93’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Wakrah SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli Doha
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Al-Wakrah SC

22

2

30

9

Al-Ahli Doha

22

-9

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Saoud bin Abdulrahman Stadium
Sức chứa
12,000
Địa điểm
Al Wakrah, Qatar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Wakrah SC

54%

Al-Ahli Doha

46%

2 Kiến tạo 0
23 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 1
1 Đá phạt 13
19 Phá bóng 35
13 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 2
374 Đường chuyền 324
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Wakrah SC

3

Al-Ahli Doha

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

23 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

374 Đường chuyền 324
303 Độ chính xác chuyền bóng 254
20 Đường chuyền quyết định 4
27 Tạt bóng 14
9 Độ chính xác tạt bóng 1
62 Chuyền dài 73
35 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
47 Tranh chấp thắng 46
13 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 5
19 Phá bóng 35

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Al-Wakrah SC

53%

Al-Ahli Doha

47%

10 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 23
1 Việt vị 1
183 Đường chuyền 166
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Wakrah SC

1

Al-Ahli Doha

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

183 Đường chuyền 166
9 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Al-Wakrah SC

55%

Al-Ahli Doha

45%

12 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
185 Đường chuyền 158
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Wakrah SC

2

Al-Ahli Doha

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

185 Đường chuyền 158
9 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al-Wakrah SC

Đối đầu

Al-Ahli Doha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Wakrah SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli Doha
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.95
1.45
6.3
4.21
1.46
6.94
3.18
1.5
6.2
1
29
151
1.01
14.5
23
5.7
1.22
10.32
1.01
23
91
3.95
1.47
6.1
2.15
3.5
2.7
1.01
29
151
3.8
1.48
6
4.1
1.44
7
3.9
1.47
6.25
4.05
1.45
6.1
4.1
1.41
5.9
4.32
1.43
6.55
3.8
1.47
6.25

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.52
0 1.6
+0.25 1.58
-0.25 0.45
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.59
0 1.4
0 0.52
0 1.24
+0.25 0.89
-0.25 0.88
0 0.47
0 1.34
+0.25 1.38
-0.25 0.53
0 0.6
0 1.38
+0.25 1.51
-0.25 0.54
0 0.55
0 1.49
0 0.48
0 1.37

Xỉu

Tài

U 5.5 50
O 5.5 7.14
U 4.5 0.53
O 4.5 1.54
U 4.75 0.38
O 4.75 1.75
U 4.5 0.5
O 4.5 1.5
U 5.5 0.01
O 5.5 6.66
U 4.5 0.23
O 4.5 2.48
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 4.5 0.58
O 4.5 1.38
U 4.5 0.5
O 4.5 1.2
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 4.5 0.56
O 4.5 1.33
U 4.5 0.54
O 4.5 1.38
U 4.5 0.5
O 4.5 1.3
U 4.5 0.54
O 4.5 1.47
U 5.5 0.09
O 5.5 4.76
U 4.5 0.58
O 4.5 1.38
U 4.5 0.52
O 4.5 1.27

Xỉu

Tài

U 7 1.21
O 7 0.64
U 7.5 0.53
O 7.5 1.37
U 7.5 1
O 7.5 0.58
U 7.5 0.77
O 7.5 0.95
U 7 1.05
O 7 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.