Michel Vlap 17’

Julian Draxler 82’

57’ Benjamin Bourigeaud

Tỷ lệ kèo

1

4.1

X

3.8

2

1.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Ahli Doha

35%

Al Duhail

65%

3 Sút trúng đích 5

1

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Michel Vlap

Michel Vlap

17’
1-0

Suhaib Gannan

39’
45’

Almoez Ali

Rashid Al-Abdulla

46’

Mohamed Abdelaziz Zakaria Hassan

1-1
57’
Benjamin Bourigeaud

Benjamin Bourigeaud

Erik Expósito

Sekou Oumar Yansané

58’
61’

Krzysztof Piątek

Benjamin Bourigeaud

68’

Ghanem Al-Minhali

Sultan Al Brake

Younis Hussein Abdelrahman

Suhaib Gannan

74’

Ahmed Reyed Mawla

78’
79’

Boubakary Soumaré

Younis Hussein Abdelrahman

80’
Julian Draxler

Julian Draxler

82’
2-1

Ibrahima Diallo

Julian Draxler

84’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Ahli Doha
5 Trận thắng 17%
4 Trận hoà 13%
Al Duhail
21 Trận thắng 70%
Al Duhail

2 - 3

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

0 - 0

Al Duhail
Al Duhail

4 - 2

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

0 - 1

Al Duhail
Al-Ahli Doha

0 - 2

Al Duhail
Al Duhail

7 - 2

Al-Ahli Doha
Al Duhail

3 - 5

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 2

Al Duhail
Al Duhail

2 - 1

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 1

Al Duhail
Al Duhail

0 - 0

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

0 - 6

Al Duhail
Al Duhail

4 - 0

Al-Ahli Doha
Al Duhail

6 - 0

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

3 - 5

Al Duhail
Al Duhail

1 - 0

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

0 - 3

Al Duhail
Al Duhail

6 - 0

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 2

Al Duhail
Al-Ahli Doha

0 - 4

Al Duhail
Al Duhail

6 - 1

Al-Ahli Doha
Al Duhail

2 - 1

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 2

Al Duhail
Al Duhail

4 - 5

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

0 - 4

Al Duhail
Al Duhail

3 - 1

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

2 - 2

Al Duhail
Al-Ahli Doha

3 - 2

Al Duhail
Al-Ahli Doha

1 - 3

Al Duhail
Al Duhail

0 - 1

Al-Ahli Doha

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Al Duhail

22

13

33

9

Al-Ahli Doha

22

-9

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hamad bin Khalifa Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Doha, Qatar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Ahli Doha

35%

Al Duhail

65%

1 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
1 Phạt góc 3
15 Đá phạt 9
25 Phá bóng 10
10 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 1
330 Đường chuyền 619
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Ahli Doha

2

Al Duhail

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

330 Đường chuyền 619
255 Độ chính xác chuyền bóng 549
4 Đường chuyền quyết định 9
5 Tạt bóng 19
1 Độ chính xác tạt bóng 4
72 Chuyền dài 84
31 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 81
40 Tranh chấp thắng 41
11 Rê bóng 18
3 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 10
25 Phá bóng 10

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Al-Ahli Doha

34%

Al Duhail

66%

3 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
13 Phá bóng 3
180 Đường chuyền 351
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Ahli Doha

1

Al Duhail

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

180 Đường chuyền 351
1 Đường chuyền quyết định 3
1 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Al-Ahli Doha

36%

Al Duhail

64%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
11 Phá bóng 4
1 Việt vị 1
153 Đường chuyền 268
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Ahli Doha

1

Al Duhail

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

153 Đường chuyền 268
3 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 3
11 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al-Ahli Doha

Đối đầu

Al Duhail

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Ahli Doha
5 Trận thắng 17%
4 Trận hoà 13%
Al Duhail
21 Trận thắng 70%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.1
3.8
1.68
1.26
4.54
23.13
1.05
6.4
90
1.02
19
151
1.01
12.5
29
7.52
1.57
3.14
6.5
1.5
3.1
1.25
3.85
25
3.4
3.6
1.82
4
3.8
1.73
1.25
4
19
1.01
12.5
29
1.03
9.5
201
1.3
3.7
19
1.25
3.85
25
1.03
6.6
175
1.05
10.5
26
1.01
16
27

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.95
+0.75 0.89
-0.25 0.48
+0.25 1.73
-0.75 0.77
+0.75 1
-0.25 0.47
+0.25 1.6
-0.25 0.06
+0.25 5
-0.25 0.49
+0.25 1.63
-0.5 0.96
+0.5 0.82
-0.5 0.91
+0.5 0.8
-0.25 0.06
+0.25 5.9
-0.25 0.46
+0.25 1.56
-0.25 0.49
+0.25 1.63
0 1.14
0 0.75
+0.25 7.1
-0.25 0.02
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 3 0.86
O 3 0.96
U 3.5 0.45
O 3.5 1.79
U 2.75 0.36
O 2.75 1.85
U 3.5 0.72
O 3.5 1.07
U 3.5 0.04
O 3.5 5
U 2.5 0.66
O 2.5 1.06
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 3.5 0.03
O 3.5 8.33
U 3 0.82
O 3 0.9
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 3.5 0.05
O 3.5 5.3
U 3.5 0.47
O 3.5 1.57
U 3.5 0.55
O 3.5 1.2
U 3.5 0.03
O 3.5 8.33
U 3.5 0.08
O 3.5 5
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 3.75 0.01
O 3.75 8.91

Xỉu

Tài

U 4.5 0.44
O 4.5 1.62
U 4.5 0.58
O 4.5 1.15
U 3.5 1.5
O 3.5 0.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.