Michel Vlap 17’
Julian Draxler 82’
57’ Benjamin Bourigeaud
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
1
3
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Michel Vlap
Suhaib Gannan
Almoez Ali
Rashid Al-Abdulla
Mohamed Abdelaziz Zakaria Hassan
Benjamin Bourigeaud
Erik Expósito
Sekou Oumar Yansané
Krzysztof Piątek
Benjamin Bourigeaud
Ghanem Al-Minhali
Sultan Al Brake
Younis Hussein Abdelrahman
Suhaib Gannan
Ahmed Reyed Mawla
Boubakary Soumaré
Younis Hussein Abdelrahman
Julian Draxler
Ibrahima Diallo
Julian Draxler
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
0 - 0
4 - 2
0 - 1
0 - 2
7 - 2
3 - 5
1 - 2
2 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 6
4 - 0
6 - 0
3 - 5
1 - 0
0 - 3
6 - 0
1 - 2
0 - 4
6 - 1
2 - 1
1 - 2
4 - 5
0 - 4
3 - 1
2 - 2
3 - 2
1 - 3
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hamad bin Khalifa Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Doha, Qatar |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
36
75K
33
€100K
22
€75K
31
€175K
22
€700K
28
€3.8M
19
€200K
30
€1.7M
29
€225K
33
€100K
22
€700K
28
€3.8M
19
€200K
30
€1.7M
29
€225K
33
€250K
22
€75K
31
€175K
-
-
26
€275K
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 45 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 40 | |
| 3 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 38 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 36 | |
| 5 |
Al Duhail |
22 | 13 | 33 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 32 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 30 | |
| 8 |
Qatar SC |
22 | -4 | 29 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 26 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 22 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 21 | |
| 12 |
Umm Salal |
22 | -19 | 20 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Gharafa |
11 | 4 | 22 | |
| 2 |
Al Shamal |
11 | 8 | 21 | |
| 3 |
Al-Sadd |
11 | 9 | 20 | |
| 4 |
Al Rayyan |
11 | 9 | 20 | |
| 5 |
Qatar SC |
11 | -1 | 17 | |
| 6 |
Al Duhail |
11 | 2 | 16 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
11 | 1 | 16 | |
| 8 |
Al-Arabi SC |
11 | -5 | 15 | |
| 9 |
Al-Sailiya |
11 | -4 | 13 | |
| 10 |
Al Shahaniya |
11 | -1 | 13 | |
| 11 |
Al-Ahli Doha |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Umm Salal |
11 | -12 | 11 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
11 | 17 | 25 | |
| 2 |
Al Shamal |
11 | 3 | 19 | |
| 3 |
Al Rayyan |
11 | 5 | 18 | |
| 4 |
Al Duhail |
11 | 11 | 17 | |
| 5 |
Al-Arabi SC |
11 | 1 | 17 | |
| 6 |
Al-Ahli Doha |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
Al-Gharafa |
11 | -4 | 14 | |
| 8 |
Al-Wakrah SC |
11 | 1 | 14 | |
| 9 |
Qatar SC |
11 | -3 | 12 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
11 | -9 | 9 | |
| 11 |
Umm Salal |
11 | -7 | 9 | |
| 12 |
Al Shahaniya |
11 | -16 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Róger Guedes |
|
21 |
| 2 |
Joao Pedro |
|
16 |
| 3 |
Akram Afif |
|
15 |
| 4 |
Roberto Firmino |
|
13 |
| 5 |
Oussama Tannane |
|
9 |
| 6 |
Michel Vlap |
|
9 |
| 7 |
Rafa Mujica |
|
9 |
| 8 |
Krzysztof Piątek |
|
9 |
| 9 |
Baghdad Bounedjah |
|
9 |
| 10 |
Pablo Sarabia |
|
9 |
Al-Ahli Doha
Đối đầu
Al Duhail
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu