1 3

Kết thúc

Anwar El Ghazi 80’

10’ Akram Afif

48’ Akram Afif

70’ Roberto Firmino

Tỷ lệ kèo

1

7.1

X

5.5

2

1.28

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Sailiya

34%

Al-Sadd

66%

2 Sút trúng đích 8

3

10

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Akram Afif

Akram Afif

22’

Rafa Mujica

39’

Younes El Hannach

Anas Abdulsalam Abweny

Cristian Daniel Dal Bello Fagundes

Mason Holgate

45’
0-2
48’
Akram Afif

Akram Afif

59’

Hashim Ali

Salem Sultan Al-Sufiani

Hadi Ali Tabasideh

66’
0-3
70’
Roberto Firmino

Roberto Firmino

71’

Mohamed Camara

Rafa Mujica

Moataz Bostami

Mohab Mohammed Eissa

75’
Anwar El Ghazi

Anwar El Ghazi

80’
1-3
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Sailiya
3 Trận thắng 10%
6 Trận hoà 20%
Al-Sadd
21 Trận thắng 70%
Al-Sadd

3 - 1

Al-Sailiya
Al-Sailiya

7 - 0

Al-Sadd
Al-Sadd

4 - 0

Al-Sailiya
Al-Sadd

4 - 0

Al-Sailiya
Al-Sailiya

1 - 2

Al-Sadd
Al-Sailiya

0 - 2

Al-Sadd
Al-Sadd

2 - 0

Al-Sailiya
Al-Sadd

8 - 0

Al-Sailiya
Al-Sailiya

4 - 4

Al-Sadd
Al-Sailiya

1 - 5

Al-Sadd
Al-Sadd

3 - 0

Al-Sailiya
Al-Sailiya

1 - 3

Al-Sadd
Al-Sailiya

0 - 2

Al-Sadd
Al-Sailiya

3 - 3

Al-Sadd
Al-Sadd

1 - 1

Al-Sailiya
Al-Sadd

6 - 0

Al-Sailiya
Al-Sailiya

2 - 3

Al-Sadd
Al-Sadd

2 - 2

Al-Sailiya
Al-Sailiya

1 - 3

Al-Sadd
Al-Sailiya

2 - 3

Al-Sadd
Al-Sadd

1 - 2

Al-Sailiya
Al-Sailiya

2 - 2

Al-Sadd
Al-Sadd

1 - 1

Al-Sailiya
Al-Sailiya

0 - 3

Al-Sadd
Al-Sadd

1 - 2

Al-Sailiya
Al-Sailiya

2 - 5

Al-Sadd
Al-Sadd

3 - 0

Al-Sailiya
Al-Sailiya

1 - 4

Al-Sadd
Al-Sadd

2 - 0

Al-Sailiya
Al-Sailiya

1 - 2

Al-Sadd

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Al-Sadd

22

26

45

10

Al-Sailiya

22

-13

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hamad bin Khalifa Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Doha, Qatar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Sailiya

34%

Al-Sadd

66%

0 Kiến tạo 3
10 Tổng cú sút 22
2 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 7
3 Phạt góc 10
7 Đá phạt 9
21 Phá bóng 20
9 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 1
292 Đường chuyền 589
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Sailiya

1

Al-Sadd

3

3 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 22
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

292 Đường chuyền 589
203 Độ chính xác chuyền bóng 500
7 Đường chuyền quyết định 18
10 Tạt bóng 15
1 Độ chính xác tạt bóng 6
81 Chuyền dài 62
23 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
45 Tranh chấp thắng 45
14 Rê bóng 22
6 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 9
21 Phá bóng 20

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Al-Sailiya

32%

Al-Sadd

68%

2 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
150 Đường chuyền 317
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Sailiya

0

Al-Sadd

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

150 Đường chuyền 317
2 Đường chuyền quyết định 5
2 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Al-Sailiya

36%

Al-Sadd

64%

8 Tổng cú sút 17
2 Sút trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 5
12 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
142 Đường chuyền 272
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Sailiya

1

Al-Sadd

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 17
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

142 Đường chuyền 272
6 Đường chuyền quyết định 12
8 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 4
12 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al-Sailiya

Đối đầu

Al-Sadd

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Sailiya
3 Trận thắng 10%
6 Trận hoà 20%
Al-Sadd
21 Trận thắng 70%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.1
5.5
1.28
8.45
5.09
1.33
22
6.8
1.07
126
51
1
20
16
1.01
70.32
12.31
1.01
81
34
1.01
150
9.7
1.01
6.6
5
1.3
7
5.75
1.3
151
61
1.01
21
16
1.01
67
15
1
30
7.5
1.1
150
9.7
1.01
20
7
1.07
17.8
8.05
1.11
314
59
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-1.75 0.83
+1.75 1.01
-0.25 0.51
+0.25 1.6
-1.75 0.77
+1.75 1
-0.25 0.47
+0.25 1.6
-0.25 0.04
+0.25 5.55
-0.25 0.46
+0.25 1.72
-1.5 0.9
+1.5 0.88
-1.5 0.85
+1.5 0.85
-0.25 0.02
+0.25 7.7
-0.25 0.51
+0.25 1.43
-0.25 0.46
+0.25 1.72
-0.25 0.47
+0.25 1.69
-0.25 0.06
+0.25 5.55
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.91
O 3.5 0.91
U 4.5 0.39
O 4.5 2
U 4.75 0.28
O 4.75 2.25
U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 4.5 0.02
O 4.5 5.55
U 4.5 0.69
O 4.5 1
U 2.5 1.87
O 2.5 0.33
U 4.5 0.03
O 4.5 8.33
U 3.5 0.7
O 3.5 1.02
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 4.5 0.03
O 4.5 5.9
U 4.5 0.47
O 4.5 1.56
U 4.5 0.4
O 4.5 1.65
U 4.5 0.02
O 4.5 9.09
U 4.5 0.37
O 4.5 2.04
U 4.5 0.09
O 4.5 4.75
U 4.75 0.01
O 4.75 9.01

Xỉu

Tài

U 11.5 1.1
O 11.5 0.66
U 10 1.3
O 10 0.6
U 6.5 0.95
O 6.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.