Abdoulaye Traore 24’

Lotfi Rabh Majed 45’+1

Mohamed Sayyar 82’

57’ Naif Al-Hadhrami

67’ Ahmed Husham Ali Al Rawi

69’ Faïz Selemani

90’ Joao Pedro

Tỷ lệ kèo

1

29

X

13.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Shahaniya

42%

Qatar SC

58%

7 Sút trúng đích 5

4

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Bahaa Ellethy

15’
20’

Faïz Selemani

Yan Matheus

Abdoulaye Traore

Abdoulaye Traore

24’
1-0

Sven van Beek

31’
+4 phút bù giờ
45’

Franco Russo

Serigne Fallou Diouf

Lotfi Rabh Majed

Lotfi Rabh Majed

46’
2-0
2-1
57’
Naif Al-Hadhrami

Naif Al-Hadhrami

Álvaro Sanz Catalán

67’
2-2
67’
Ahmed Husham Ali Al Rawi

Ahmed Husham Ali Al Rawi

2-3
69’
Faïz Selemani

Faïz Selemani

Pelle van Amersfoort

Jawad El Jemili

76’
77’

Eisa Palangi

Pelle van Amersfoort

78’
81’

Abdulrasheed Umaru

Naif Al-Hadhrami

Mohamed Sayyar

Mohamed Sayyar

82’
3-3

Yousef·Hani Ballan

Khaled Muftah

88’
3-4
90’
Joao Pedro

Joao Pedro

+13 phút bù giờ

Mohammed Balah

Mohamed Sayyar

96’
96’

Niall Mason

98’

Abdulrasheed Umaru

Kết thúc trận đấu
3-4

Đối đầu

Xem tất cả
Al Shahaniya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Qatar SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Qatar SC

22

-4

29

11

Al Shahaniya

22

-17

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ahmed bin Ali Stadium
Sức chứa
45,032
Địa điểm
Al Rayyan, Qatar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Shahaniya

42%

Qatar SC

58%

2 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 4
14 Đá phạt 12
22 Phá bóng 17
13 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 0
306 Đường chuyền 414
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al Shahaniya

3

Qatar SC

4

4 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

306 Đường chuyền 414
216 Độ chính xác chuyền bóng 329
10 Đường chuyền quyết định 12
8 Tạt bóng 27
2 Độ chính xác tạt bóng 9
113 Chuyền dài 86
34 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
57 Tranh chấp thắng 59
24 Rê bóng 9
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 23
15 Cắt bóng 11
22 Phá bóng 17

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Al Shahaniya

38%

Qatar SC

62%

10 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
146 Đường chuyền 244
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Shahaniya

2

Qatar SC

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

146 Đường chuyền 244
7 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Al Shahaniya

46%

Qatar SC

54%

5 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 9
162 Đường chuyền 172
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al Shahaniya

1

Qatar SC

4

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

162 Đường chuyền 172
3 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

+
-
×

Al Shahaniya

Đối đầu

Qatar SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Shahaniya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Qatar SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
13.5
1.01
7.69
1.28
6.19
2.88
3.35
2.05
151
26
1.01
29
13.5
1.01
5.25
1.46
4.7
41
8.5
1.04
200
7.7
1.04
3.15
3.3
1.98
91
9
1.05
6.9
1.26
6.1
251
11
1.02
6.75
1.27
5.75
200
7.7
1.04
150
6.6
1.03
26
10.3
1.05
41
13
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 1.02
0 1.17
0 0.7
0 0.7
0 1.1
+0.25 5.88
-0.25 0.05
0 1.13
0 0.76
-0.5 0.8
+0.5 0.98
-0.25 0.91
+0.25 0.84
0 1.11
0 0.78
0 1.17
0 0.63
0 1.13
0 0.76
0 0.87
0 1.01
-0.25 0.03
+0.25 6.65
0 0.82
0 0.82

Xỉu

Tài

U 7.5 0.06
O 7.5 5.55
U 6.5 0.31
O 6.5 2.46
U 2.5 0.97
O 2.5 0.74
U 7.5 0.08
O 7.5 7.1
U 7.5 0.05
O 7.5 5.26
U 6.5 0.53
O 6.5 1.3
U 2.5 2.25
O 2.5 0.25
U 7.5 0.02
O 7.5 6.25
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 6.5 0.31
O 6.5 2
U 6.5 0.35
O 6.5 2.05
U 6.5 0.3
O 6.5 2.2
U 7.5 0.02
O 7.5 6.25
U 7.5 0.1
O 7.5 4.54
U 7.5 0.05
O 7.5 5.85
U 7.5 0.06
O 7.5 5.64

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 8.5 0.98
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.