Gregore de Magalhães da Silva 69’

Róger Guedes 85’

29’ Yusuf Abdurisag

Tỷ lệ kèo

1

2.07

X

3.7

2

2.74

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Rayyan

60%

Al-Wakrah SC

40%

7 Sút trúng đích 2

8

5

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

André Fonseca Amaro

16’
0-1
29’
Yusuf Abdurisag

Yusuf Abdurisag

+4 phút bù giờ

Mohamed Abdelfatah Surag

54’
57’

Vicente Moreno Peris

Khalid Ali Sabah

Abdelaziz Hatem

65’

Khalid Ali Sabah

Abdelaziz Hatem

67’
Gregore de Magalhães da Silva

Gregore de Magalhães da Silva

69’
1-1
75’

Omar Salah

Fahad Waad

Jassem Gaber Abdulsallam

Mohammed Saleh

75’
81’

Yusuf Abdurisag

Gregore de Magalhães da Silva

81’

Tiago Silva

83’

Mostafa Essam Mostafa Abouelela

Abdalla Yousif

84’
Róger Guedes

Róger Guedes

85’
2-1
89’

Moayed Hassan

Assim Madibo

+10 phút bù giờ

Mohamed Abdelfatah Surag

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Rayyan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Wakrah SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al Rayyan

22

14

38

7

Al-Wakrah SC

22

2

30

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Rayyan

60%

Al-Wakrah SC

40%

2 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
8 Phạt góc 5
15 Đá phạt 12
16 Phá bóng 28
13 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 2
439 Đường chuyền 306
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Rayyan

2

Al-Wakrah SC

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

439 Đường chuyền 306
368 Độ chính xác chuyền bóng 227
14 Đường chuyền quyết định 8
29 Tạt bóng 13
7 Độ chính xác tạt bóng 5
60 Chuyền dài 72
20 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
47 Tranh chấp thắng 54
18 Rê bóng 21
5 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 16
13 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 28

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Al Rayyan

60%

Al-Wakrah SC

40%

6 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
241 Đường chuyền 163
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Rayyan

0

Al-Wakrah SC

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

241 Đường chuyền 163
5 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Al Rayyan

60%

Al-Wakrah SC

40%

8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
196 Đường chuyền 137
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Rayyan

2

Al-Wakrah SC

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

196 Đường chuyền 137
8 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 16

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

+
-
×

Al Rayyan

Đối đầu

Al-Wakrah SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Rayyan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Wakrah SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.07
3.7
2.74
4.29
1.49
6.24
1.78
3.85
3.2
1.04
13
67
2.11
3.7
2.67
1.11
5.72
67.24
1.01
21
91
1.04
7.6
200
1.8
3.75
3.32
1.87
3.8
3.35
1.06
9
81
1.05
11
67
1.04
8.5
151
1.12
6
70
1.04
7.6
200
1.05
6
95
1.05
11
26
1.06
7.75
40

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.08
-0.5 0.76
0 0.75
0 1.08
+0.75 1.12
-0.75 0.68
0 0.72
0 1.07
+0.5 1.11
-0.5 0.72
0 0.79
0 1.09
+0.75 1
-0.75 0.78
+0.75 0.91
-0.75 0.85
0 0.72
0 1.07
0 0.66
0 1.12
0 0.79
0 1.09
0 0.88
0 1
0 0.8
0 1.08
0 0.82
0 0.82

Xỉu

Tài

U 3.25 0.79
O 3.25 1.03
U 3.5 0.23
O 3.5 3.17
U 3.25 0.8
O 3.25 0.9
U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 3.25 0.74
O 3.25 1.06
U 3.5 0.41
O 3.5 1.62
U 2.5 0.48
O 2.5 1.4
U 3.5 0.12
O 3.5 4.76
U 3.25 0.74
O 3.25 0.98
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 3.5 0.06
O 3.5 4.2
U 3.5 0.38
O 3.5 1.89
U 3.5 0.35
O 3.5 1.75
U 3.5 0.12
O 3.5 4.76
U 4.5 0.19
O 4.5 3.22
U 3.5 0.1
O 3.5 4.5
U 3.5 0.24
O 3.5 2.45

Xỉu

Tài

U 13.5 0.53
O 13.5 1.37
U 12.5 1.1
O 12.5 0.65
U 10.5 0.95
O 10.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.