Karl Toko Ekambi 32’

77’ Joao Pedro

Tỷ lệ kèo

1

2.02

X

3.95

2

2.84

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Arabi SC

52%

Qatar SC

48%

8 Sút trúng đích 5

8

5

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Eisa Palangi

Marwan Sherif Hassan

14’
Karl Toko Ekambi

Karl Toko Ekambi

32’
1-0

Ahmed Fathy

49’
50’

Abdulrasheed Umaru

Naif Al-Hadhrami

62’

Abdullah Abdulsalam

Raoul Danzabe Sanda

64’

Nizar Mahmoud Al Rashdan

Wassim Keddari

Karl Toko Ekambi

66’
70’

Said Brahmi

Ahmed Husham Ali Al Rawi

1-1
77’
Joao Pedro

Joao Pedro

81’

Musab·Al Battat

Mohamed Khaled Gouda

Isaac Lihadji

88’

Mohammed Khaled Al-Naumi

94’

Mousa Basheer Mousa Farawi

Al-Hashmi Al-Hussain

103’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Arabi SC
13 Trận thắng 43%
10 Trận hoà 34%
Qatar SC
7 Trận thắng 23%
Al-Arabi SC

2 - 2

Qatar SC
Qatar SC

1 - 5

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

4 - 1

Qatar SC
Qatar SC

0 - 0

Al-Arabi SC
Qatar SC

0 - 0

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

4 - 1

Qatar SC
Qatar SC

3 - 4

Al-Arabi SC
Qatar SC

2 - 2

Al-Arabi SC
Qatar SC

1 - 1

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

1 - 0

Qatar SC
Qatar SC

2 - 1

Al-Arabi SC
Qatar SC

3 - 2

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

2 - 0

Qatar SC
Qatar SC

1 - 4

Al-Arabi SC
Qatar SC

2 - 1

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

2 - 3

Qatar SC
Qatar SC

1 - 4

Al-Arabi SC
Qatar SC

0 - 2

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

1 - 0

Qatar SC
Qatar SC

3 - 0

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

0 - 0

Qatar SC
Qatar SC

1 - 1

Al-Arabi SC
Qatar SC

1 - 1

Al-Arabi SC
Qatar SC

1 - 2

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

1 - 2

Qatar SC
Al-Arabi SC

0 - 1

Qatar SC
Qatar SC

1 - 1

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

2 - 1

Qatar SC
Al-Arabi SC

1 - 1

Qatar SC
Qatar SC

0 - 4

Al-Arabi SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Al-Arabi SC

22

-4

32

8

Qatar SC

22

-4

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Grand Hamad Stadium
Sức chứa
13,000
Địa điểm
Doha, Qatar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC

52%

Qatar SC

48%

1 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 16
8 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 5
18 Đá phạt 1
29 Phá bóng 19
14 Phạm lỗi 19
5 Việt vị 0
340 Đường chuyền 302
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Arabi SC

1

Qatar SC

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
2 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 0

Đường chuyền

340 Đường chuyền 302
262 Độ chính xác chuyền bóng 221
8 Đường chuyền quyết định 14
17 Tạt bóng 23
3 Độ chính xác tạt bóng 9
67 Chuyền dài 56
24 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
54 Tranh chấp thắng 57
11 Rê bóng 21
4 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 16
11 Cắt bóng 8
29 Phá bóng 19

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

130 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC

51%

Qatar SC

49%

7 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 4
15 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
180 Đường chuyền 159
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Arabi SC

1

Qatar SC

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

180 Đường chuyền 159
6 Đường chuyền quyết định 8
5 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 6
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC

53%

Qatar SC

47%

3 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 13
4 Việt vị 0
160 Đường chuyền 143
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Arabi SC

0

Qatar SC

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

160 Đường chuyền 143
2 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al-Arabi SC

Đối đầu

Qatar SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Arabi SC
13 Trận thắng 43%
10 Trận hoà 34%
Qatar SC
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.02
3.95
2.84
7.14
1.2
9.34
1.73
3.95
3.3
11
1.04
17
15.5
1.01
19
4.85
1.34
7.29
15
1.01
19
7.7
1.16
9.3
1.76
4
3.25
4.5
1.36
6
6.2
1.22
8.1
13
1.06
17
4.5
1.37
6.5
7.9
1.15
9.6
5.8
1.22
7.7
10.6
1.1
12.8
48
1.01
12.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.83
-0.25 1.01
0 0.65
0 1.24
0 0.65
0 1.2
+0.25 6.25
-0.25 0.02
0 0.77
0 1.12
+0.5 0.76
-0.5 1.02
0 0.67
0 1.27
0 0.59
0 1.24
0 0.77
0 1.12
0 0.7
0 1.21
+0.25 5.25
-0.25 0.07
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.25 1.06
O 3.25 0.76
U 2.5 0.23
O 2.5 3.11
U 3.5 0.77
O 3.5 0.93
U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 2.5 0.01
O 2.5 5.88
U 2.5 0.36
O 2.5 1.82
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 3.5 0.82
O 3.5 0.9
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 2.5 0.25
O 2.5 2.1
U 2.5 0.4
O 2.5 1.81
U 2.5 0.35
O 2.5 1.75
U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.5 0.23
O 2.5 2.85
U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 2.75 0.01
O 2.75 8.91

Xỉu

Tài

U 10.5 0.66
O 10.5 1.1
U 10 1.1
O 10 0.65
U 10.5 0.47
O 10.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.