Rodrigo Moreno Machado 26’

Róger Guedes 42’

Khalid Ali Sabah 49’

Wesley 71’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

10.9

2

30.29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Rayyan

43%

Al-Arabi SC

57%

7 Sút trúng đích 3

5

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ahmed Al Minhali

14’
16’

Marwan Sherif Hassan

Rodrigo Moreno Machado

Rodrigo Moreno Machado

26’
1-0
Róger Guedes

Róger Guedes

42’
2-0
48’

Alexis Pérez

Khalid Ali Sabah

Khalid Ali Sabah

49’
3-0

Gabriel Pereira

Julien De Sart

55’

Wesley

Róger Guedes

55’

Abdelaziz Hatem

Khalid Ali Sabah

55’

Jassem Gaber Abdulsallam

Mostafa Essam Mostafa Abouelela

61’
70’

Mohamed Khaled Gouda

Ahmed Fathy

70’

Wassim Keddari

Isaac Lihadji

Wesley

Wesley

71’
4-0

Jassem Gaber Abdulsallam

73’

Aleksandar Mitrović

Rodrigo Moreno Machado

75’
79’

Mousa Basheer Mousa Farawi

Jordan Veretout

79’

Gerard Hernández Romero

rodrigo sanchez rodriguez

80’

Salem Reda

Marwan Sherif Hassan

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al Rayyan
13 Trận thắng 43%
10 Trận hoà 34%
Al-Arabi SC
7 Trận thắng 23%
Al-Arabi SC

2 - 2

Al Rayyan
Al Rayyan

2 - 1

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

2 - 1

Al Rayyan
Al Rayyan

3 - 0

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

2 - 3

Al Rayyan
Al Rayyan

1 - 0

Al-Arabi SC
Al Rayyan

0 - 3

Al-Arabi SC
Al Rayyan

1 - 1

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

2 - 1

Al Rayyan
Al Rayyan

2 - 4

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

2 - 1

Al Rayyan
Al Rayyan

2 - 0

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

1 - 1

Al Rayyan
Al-Arabi SC

1 - 1

Al Rayyan
Al Rayyan

1 - 2

Al-Arabi SC
Al Rayyan

0 - 0

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

1 - 2

Al Rayyan
Al-Arabi SC

2 - 2

Al Rayyan
Al Rayyan

3 - 1

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

0 - 1

Al Rayyan
Al-Arabi SC

0 - 3

Al Rayyan
Al Rayyan

1 - 3

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

0 - 0

Al Rayyan
Al-Arabi SC

2 - 4

Al Rayyan
Al Rayyan

1 - 1

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

0 - 3

Al Rayyan
Al-Arabi SC

0 - 2

Al Rayyan
Al Rayyan

5 - 2

Al-Arabi SC
Al-Arabi SC

0 - 0

Al Rayyan
Al Rayyan

1 - 1

Al-Arabi SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al Rayyan

22

14

38

6

Al-Arabi SC

22

-4

32

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Rayyan

43%

Al-Arabi SC

57%

2 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 11
7 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 3
12 Đá phạt 16
14 Phá bóng 23
17 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
380 Đường chuyền 489
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Rayyan

4

Al-Arabi SC

0

0 Bàn thua 4

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

380 Đường chuyền 489
328 Độ chính xác chuyền bóng 444
10 Đường chuyền quyết định 6
16 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 1
64 Chuyền dài 37
25 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
41 Tranh chấp thắng 44
12 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 23

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Al Rayyan

36%

Al-Arabi SC

64%

4 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 13
149 Đường chuyền 266
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Rayyan

2

Al-Arabi SC

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

149 Đường chuyền 266
4 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Al Rayyan

59%

Al-Arabi SC

41%

8 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
229 Đường chuyền 223
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Rayyan

2

Al-Arabi SC

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

229 Đường chuyền 223
6 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

41 Mất bóng 40

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al Rayyan

Đối đầu

Al-Arabi SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Rayyan
13 Trận thắng 43%
10 Trận hoà 34%
Al-Arabi SC
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
10.9
30.29
1.04
8
25
1
41
67
1.01
16
20
1.06
10.64
36.31
1.01
34
67
1.06
7.9
31
1.5
4.35
4.25
1.01
71
151
1.06
8.2
20
1
15
51
1.07
9.5
33
1.06
7.9
31
1.05
8.2
20
1.08
9.65
17.1
1.55
4.4
4.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.49
0 1.64
+4.25 2.52
-4.25 0.26
0 0.35
0 2.1
+0.25 4.76
-0.25 0.09
0 0.47
0 1.69
+0.25 1.26
-0.25 0.5
0 0.33
0 1.8
0 0.41
0 1.74
0 0.47
0 1.69
0 0.43
0 1.81
0 0.47
0 1.69
+1 0.83
-1 0.81

Xỉu

Tài

U 4.5 0.29
O 4.5 2.6
U 4.75 0.17
O 4.75 3.15
U 4.5 0.13
O 4.5 4.9
U 4.5 0.09
O 4.5 4.34
U 4.5 0.19
O 4.5 2.93
U 2.5 4.75
O 2.5 0.08
U 4.75 0.01
O 4.75 10
U 4.5 0.5
O 4.5 1.2
U 2.5 2.1
O 2.5 0.3
U 4.5 0
O 4.5 4.1
U 4.5 0.25
O 4.5 2.7
U 4.5 0.25
O 4.5 2.4
U 4.5 0.02
O 4.5 9.09
U 4.5 0.11
O 4.5 4.34
U 4.5 0.01
O 4.5 7.65
U 3.75 0.76
O 3.75 0.89

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 8.5 0.83
O 8.5 0.78
U 11.5 0.9
O 11.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.