Musab·Al Battat 26’

Joao Pedro 66’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

16

2

20

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Qatar SC

52%

Al-Gharafa

48%

4 Sút trúng đích 2

8

4

7

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Fabricio Díaz

20’

Alvaro Djalo Dias Fernandes

Franco Russo

21’

Niall Mason

24’
Musab·Al Battat

Musab·Al Battat

26’
1-0

Raoul Danzabe Sanda

Niall Mason

36’

Nizar Mahmoud Al Rashdan

39’
44’

Seydou Sano

45’

Yacine Brahimi

Alvaro Djalo Dias Fernandes

46’

Seydou Sano

47’

Seydou Sano

Joao Pedro

50’

Serigne Fallou Diouf

Franco Russo

55’
58’

Florinel Coman

Fabricio Díaz

Eisa Palangi

59’

Raoul Danzabe Sanda

65’
Joao Pedro

Joao Pedro

66’
2-0

Ahmed Husham Ali Al Rawi

76’

Yan Matheus

Nizar Mahmoud Al Rashdan

78’
78’

Yousef Moussa Al Khlif

Aron Gunnarsson

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Qatar SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Gharafa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Al-Gharafa

22

0

36

8

Qatar SC

22

-4

29

Thông tin trận đấu

Sân
Qatar Sports Club Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Doha, Qatar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Qatar SC

52%

Al-Gharafa

48%

1 Assists 0
20 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 2
6 Blocked Shots 1
8 Corner Kicks 4
2 Free Kicks 1
19 Clearances 17
17 Fouls 13
2 Offsides 3
320 Passes 292
7 Yellow Cards 2

GOALS

Qatar SC

2

Al-Gharafa

0

0 Goals Against 2

SHOTS

20 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
6 Blocked Shots 1

ATTACK

4 Fastbreaks 0
3 Fastbreak Shots 0
1 Fastbreak Goal 0
2 Offsides 3

PASSES

320 Passes 292
253 Passes accuracy 215
15 Key passes 6
24 Crosses 15
7 Crosses Accuracy 4
78 Long Balls 77
24 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

115 Duels 115
59 Duels won 56
21 Dribble 16
8 Dribble success 6

DEFENDING

23 Total Tackles 19
13 Interceptions 8
19 Clearances 17

DISCIPLINE

17 Fouls 13
12 Was Fouled 17
7 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

119 Lost the ball 132

Ball Possession

Qatar SC

53%

Al-Gharafa

47%

9 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 0
11 Clearances 12
0 Offsides 1
135 Passes 108
3 Yellow Cards 2

GOALS

Qatar SC

1%

Al-Gharafa

0%

SHOTS

9 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
4 Blocked Shots 0

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

135 Passes 108
6 Key passes 2
13 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 9
8 Interceptions 4
11 Clearances 12

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

63 Lost the ball 60

Ball Possession

Qatar SC

51%

Al-Gharafa

49%

11 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1
8 Clearances 6
2 Offsides 2
181 Passes 182
4 Yellow Cards 0

GOALS

Qatar SC

1%

Al-Gharafa

0%

SHOTS

11 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 2

PASSES

181 Passes 182
9 Key passes 4
11 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 10
6 Interceptions 5
8 Clearances 6

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 68

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Qatar SC

Đối đầu

Al-Gharafa

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Qatar SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Gharafa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
16
20
1.19
5.67
21.68
2.39
3.55
2.31
1
34
81
1.01
16
20
2.34
3.5
2.6
1.01
29
71
1.16
5.1
24
2.1
3.6
2.7
2.65
3.55
2.35
1.01
151
151
1
41
81
1.01
15
71
2.4
3.45
2.6
1.16
5.1
25
1.16
5
14.5
1.18
5.8
16.2
1.01
51
314

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2
-0.25 0.4
+0.25 1.86
-0.25 0.42
+0.25 1.85
-0.25 0.4
+0.25 5.26
-0.25 0.07
+0.25 1.61
-0.25 0.5
0 0.68
0 1.1
0 0.81
0 0.94
0 0.29
0 2.4
+0.25 1.65
-0.25 0.43
+0.25 1.63
-0.25 0.49
+0.25 2.5
-0.25 0.28
0 0.47
0 1.63
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 20
O 2.5 5.88
U 2.5 0.36
O 2.5 2.09
U 3.25 0.63
O 3.25 1.13
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 3 0.86
O 3 0.81
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.05
O 2.5 5.26
U 3 0.8
O 3 0.92
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 2.5 0
O 2.5 6.4
U 2.5 0.4
O 2.5 1.81
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.5 0.09
O 2.5 4.76
U 2.5 0.05
O 2.5 5.85
U 2.75 0.04
O 2.75 6.38

Xỉu

Tài

U 12.5 0.8
O 12.5 0.9
U 13 1.1
O 13 0.65
U 13.5 1.1
O 13.5 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.