1 2

Kết thúc

Faïz Selemani 42’

13’ Lucas Tuta

55’ Lucas Tuta

Tỷ lệ kèo

1

29.96

X

5.41

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Qatar SC

49%

Al Duhail

51%

5 Sút trúng đích 5

6

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Lucas Tuta

Lucas Tuta

30’

Youssouf Sabaly

Abdullah Abdulsalam

Mohamed Aiash

31’
Faïz Selemani

Faïz Selemani

42’
1-1
48’

Ibrahima Bamba

1-2
55’
Lucas Tuta

Lucas Tuta

66’

Ibrahima Bamba

70’

Ismaeel Mohammad

Mubarak Shanan Hamza

70’

Jean-Charles Castelletto

Youssouf Sabaly

78’

Luiz Junior

Almoez Ali

78’

Krzysztof Piątek

Benjamin Bourigeaud

79’

Ghanem Al-Minhali

Sultan Al Brake

Yan Matheus

Nizar Mahmoud Al Rashdan

82’

Serigne Fallou Diouf

89’

Abdulrasheed Umaru

Naif Al-Hadhrami

89’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Qatar SC
5 Trận thắng 17%
4 Trận hoà 13%
Al Duhail
21 Trận thắng 70%
Al Duhail

1 - 0

Qatar SC
Al Duhail

4 - 1

Qatar SC
Al Duhail

2 - 1

Qatar SC
Qatar SC

1 - 6

Al Duhail
Qatar SC

4 - 2

Al Duhail
Al Duhail

1 - 1

Qatar SC
Qatar SC

1 - 3

Al Duhail
Al Duhail

3 - 0

Qatar SC
Qatar SC

0 - 5

Al Duhail
Al Duhail

2 - 1

Qatar SC
Qatar SC

1 - 1

Al Duhail
Al Duhail

1 - 0

Qatar SC
Al Duhail

2 - 1

Qatar SC
Al Duhail

0 - 0

Qatar SC
Al Duhail

0 - 1

Qatar SC
Qatar SC

1 - 2

Al Duhail
Al Duhail

4 - 0

Qatar SC
Qatar SC

2 - 1

Al Duhail
Al Duhail

1 - 1

Qatar SC
Qatar SC

2 - 3

Al Duhail
Qatar SC

0 - 6

Al Duhail
Al Duhail

3 - 2

Qatar SC
Qatar SC

1 - 2

Al Duhail
Al Duhail

3 - 1

Qatar SC
Al Duhail

5 - 0

Qatar SC
Qatar SC

1 - 3

Al Duhail
Al Duhail

5 - 0

Qatar SC
Qatar SC

5 - 0

Al Duhail
Al Duhail

4 - 2

Qatar SC
Al Duhail

3 - 4

Qatar SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Al Duhail

22

13

33

8

Qatar SC

22

-4

29

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Qatar SC

49%

Al Duhail

51%

1 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 7
1 Đá phạt 9
26 Phá bóng 17
13 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 4
377 Đường chuyền 411
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Qatar SC

1

Al Duhail

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
9 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

377 Đường chuyền 411
308 Độ chính xác chuyền bóng 335
10 Đường chuyền quyết định 8
26 Tạt bóng 13
8 Độ chính xác tạt bóng 6
59 Chuyền dài 87
32 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
42 Tranh chấp thắng 43
5 Rê bóng 9
3 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 11
26 Phá bóng 17

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
9 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

Qatar SC

44%

Al Duhail

56%

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 2
1 Việt vị 1
192 Đường chuyền 247
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Qatar SC

1

Al Duhail

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

192 Đường chuyền 247
5 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 2
3 Cắt bóng 5
16 Phá bóng 2

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Qatar SC

54%

Al Duhail

46%

11 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 13
0 Việt vị 3
187 Đường chuyền 161
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Qatar SC

0

Al Duhail

1

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

187 Đường chuyền 161
5 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Qatar SC

Đối đầu

Al Duhail

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Qatar SC
5 Trận thắng 17%
4 Trận hoà 13%
Al Duhail
21 Trận thắng 70%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.96
5.41
1.17
125
6.5
1.04
151
21
1.01
23
14
1.01
35.88
4.48
1.2
34
6.5
1.07
142
6.3
1.07
3.68
3.92
1.68
4.25
4.1
1.63
56
6.5
1.1
24
5
1.13
151
9
1.04
40
4.6
1.2
142
6.3
1.07
100
6.6
1.04
19.6
5.5
1.17
4.2
4
1.64

Chủ nhà

Đội khách

0 0.54
0 1.44
-1 0.5
+1 1.44
0 0.55
0 1.37
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.53
0 1.53
+0.25 1.24
-0.25 0.52
-0.75 0.82
+0.75 0.95
0 0.44
0 1.36
0 0.52
0 1.41
0 0.54
0 1.51
0 0.88
0 1
0 0.53
0 1.53
-0.75 0.9
+0.75 0.75

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.06
U 3.75 0.09
O 3.75 4.6
U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.44
O 3.5 1.53
U 2.5 3.33
O 2.5 0.15
U 3.5 0.29
O 3.5 2.32
U 3.5 0.8
O 3.5 0.9
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 3.5 0.31
O 3.5 1.8
U 3.5 0.39
O 3.5 1.85
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 3.5 0.29
O 3.5 2.32
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 3.5 0.32
O 3.5 2.27
U 3 0.85
O 3 0.79

Xỉu

Tài

U 13.5 0.4
O 13.5 1.75
U 14.5 1.3
O 14.5 0.48
U 9.5 0.95
O 9.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.