58’ Oussama Tannane
64’ Cristo González
73’ Antonio Mance
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả71%
29%
11
3
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKhaled·Mohammed
Hilal Mohammed
Khalid Radwan
Michel Vlap
Oussama Tannane
Cristo González
Khaled Mansour
Meshaal Al Shammari
Erik Expósito
Ayoub Amraoui
Mohammed Abdulla Al-Ishaq
Nasser Ibrahim
Antonio Mance
Oussama Tannane
Antonio Mance
Khalaf Saad
Edidiong Ekpo Udosen
Jean Evrard Kouassi
Jean-Eudes Aholou
Ahmed El Sayed
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hamad bin Khalifa Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Doha, Qatar |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
71%
29%
GOALS
0
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
0%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 45 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 40 | |
| 3 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 38 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 36 | |
| 5 |
Al Duhail |
22 | 13 | 33 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 32 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 30 | |
| 8 |
Qatar SC |
22 | -4 | 29 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 26 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 22 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 21 | |
| 12 |
Umm Salal |
22 | -19 | 20 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Al-Gharafa |
11 | 4 | 22 | |
| 2 |
Al Shamal |
11 | 8 | 21 | |
| 1 |
Al-Sadd |
11 | 9 | 20 | |
| 3 |
Al Rayyan |
11 | 9 | 20 | |
| 8 |
Qatar SC |
11 | -1 | 17 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
11 | 1 | 16 | |
| 5 |
Al Duhail |
11 | 2 | 16 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
11 | -5 | 15 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
11 | -4 | 13 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
11 | -1 | 13 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Umm Salal |
11 | -12 | 11 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
11 | 17 | 25 | |
| 2 |
Al Shamal |
11 | 3 | 19 | |
| 3 |
Al Rayyan |
11 | 5 | 18 | |
| 5 |
Al Duhail |
11 | 11 | 17 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
11 | 1 | 17 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
11 | 1 | 14 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
11 | -4 | 14 | |
| 8 |
Qatar SC |
11 | -3 | 12 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
11 | -9 | 9 | |
| 12 |
Umm Salal |
11 | -7 | 9 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
11 | -16 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Róger Guedes |
|
21 |
| 2 |
Joao Pedro |
|
16 |
| 3 |
Akram Afif |
|
15 |
| 4 |
Roberto Firmino |
|
13 |
| 5 |
Oussama Tannane |
|
9 |
| 6 |
Michel Vlap |
|
9 |
| 7 |
Rafa Mujica |
|
9 |
| 8 |
Krzysztof Piątek |
|
9 |
| 9 |
Baghdad Bounedjah |
|
9 |
| 10 |
Pablo Sarabia |
|
9 |
Al-Ahli Doha
Đối đầu
Umm Salal
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu