Argyris Darelas 47’

Yannis M'Bemba 72’

Yannis M'Bemba 72’

Nick Venema 85’

Tỷ lệ kèo

1

1.21

X

5

2

13.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dordrecht

56%

Helmond Sport

44%

6 Sút trúng đích 3

7

1

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Brian Koglin

nicolas rossi

Lorenzo Codutti

45’
Argyris Darelas

Argyris Darelas

47’
1-0
59’

Labinot Bajrami

Onesime Zimuangana

Martin Vetkal

Seung-Gyun Bae

60’
68’

Dennis Silvanus Vos

69’

Michel Simon Ludwig

Dayen Geerts

71’

Menno Bergsen

72’

Michel Simon Ludwig

Dayen Geerts

Yannis M'Bemba

Yannis M'Bemba

72’
2-0

Yannis M'Bemba

Phạt đền

72’

Jurre van Aken

Do-Young Yun

72’

Robin van Asten

Stephano Carrillo

84’
Nick Venema

Nick Venema

85’
3-0
86’

Noah Makanza Mbeleba

Tarik Essakkati

Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dordrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Helmond Sport
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Dordrecht

38

-8

47

18

Helmond Sport

38

-20

39

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dordrecht

56%

Helmond Sport

44%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 6
6 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 1
1 Đá phạt 8
15 Phá bóng 16
8 Phạm lỗi 15
7 Việt vị 2
484 Đường chuyền 377
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Dordrecht

3

Helmond Sport

0

0 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
7 Việt vị 2

Đường chuyền

484 Đường chuyền 377
406 Độ chính xác chuyền bóng 286
16 Đường chuyền quyết định 4
19 Tạt bóng 10
4 Độ chính xác tạt bóng 1
77 Chuyền dài 107
36 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
57 Tranh chấp thắng 54
19 Rê bóng 35
7 Rê bóng thành công 18

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 22
6 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 16

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Dordrecht

68%

Helmond Sport

32%

8 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 10
3 Việt vị 0
301 Đường chuyền 142
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

301 Đường chuyền 142
8 Đường chuyền quyết định 0
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Dordrecht

44%

Helmond Sport

56%

11 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 6
4 Việt vị 2
183 Đường chuyền 235
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dordrecht

3

Helmond Sport

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 2

Đường chuyền

183 Đường chuyền 235
8 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-0

86'

86'Noah Makanza (Helmond Sport) Substitution at 86'.

Helmond Sport

85'

85'Nick Venema (Dordrecht) Goal at 85'.

Dordrecht

84'

84'Robin Van Asten (Dordrecht) Substitution at 84'.

Dordrecht

72'

72'Jurre Van Aken (Dordrecht) Substitution at 72'.

Dordrecht

71'

71'Menno Bergsen (Helmond Sport) Yellow Card at 71'.

Helmond Sport

69'

69'Michel-Simon Ludwig (Helmond Sport) Substitution at 69'.

Helmond Sport

68'

68'Dennis Vos (Helmond Sport) Yellow Card at 68'.

Helmond Sport

61'

61'Nick Venema (Dordrecht) Substitution at 61'.

Dordrecht

60'

60'Martin Vetkal (Dordrecht) Substitution at 60'.

Dordrecht

59'

59'Andre Leipold (Helmond Sport) Substitution at 59'.

Helmond Sport

47'

47'Argyrios Darelas (Dordrecht) Goal at 47'.

Dordrecht

45'

45'Nicolás Rossi (Dordrecht) Substitution at 45'.

Dordrecht

12'

12'Brian Koglin (Helmond Sport) Yellow Card at 12'.

Helmond Sport

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Dordrecht

Đối đầu

Helmond Sport

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dordrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Helmond Sport
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.21
5
13.5
1.23
5.09
16.97
1.58
3.8
4.2
1.2
5.5
19
1.21
5
13.5
1.23
4.74
14.83
1.15
5
17
1.24
4.5
15
1.6
3.9
4.1
1.01
26
101
1.21
5
14
1.2
5.5
15
1.01
21
70
1.23
4.6
15
1.24
4.59
13
1.25
5.05
12.9
1.24
4.9
16

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.72
-0.25 1.21
+0.25 1.31
-0.25 0.63
+0.75 0.89
-0.75 0.91
+0.25 0.95
-0.25 0.85
+0.25 0.71
-0.25 1.2
+0.25 0.97
-0.25 0.93
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+0.75 0.88
-0.75 0.84
+0.25 1.04
-0.25 0.84
+0.25 0.9
-0.25 0.89
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 1.04
-0.25 0.86
0 0.4
0 2
+0.25 1.04
-0.25 0.84
+0.5 1.12
-0.5 0.67

Xỉu

Tài

U 2.75 0.86
O 2.75 1.02
U 2.5 1.02
O 2.5 0.8
U 2.75 1.08
O 2.75 0.66
U 2.25 0.7
O 2.25 1.1
U 2.75 0.85
O 2.75 1.01
U 2.25 0.74
O 2.25 0.97
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.25 0.77
O 2.25 1.12
U 3 0.78
O 3 0.94
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 2.25 0.76
O 2.25 1.11
U 2.25 0.72
O 2.25 1.11
U 2.5 1.15
O 2.5 0.6
U 2.25 0.77
O 2.25 1.12
U 2.25 0.7
O 2.25 1.21
U 2.25 0.78
O 2.25 1.08
U 2.75 0.8
O 2.75 0.95

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8
U 8.5 0.93
O 8.5 0.78
U 8.5 0.69
O 8.5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.