Ismaeel Mohammad 55’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Duhail

59%

Qatar SC

41%

3 Sút trúng đích 1

4

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Bassam Al-Rawi

40’
46’

Yan Matheus

Ismaeel Mohammad

Ismaeel Mohammad

55’
1-0

Sultan Al Brake

57’

58’

Marco Verratti

59’
63’

Serigne Fallou Diouf

66’

Musab·Al Battat

Sebastian Soria

Homam Al-Amin Ahmed

Ismaeel Mohammad

73’
89’

Abdulrasheed Umaru

Serigne Fallou Diouf

89’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al Duhail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Qatar SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Al Duhail

22

13

33

8

Qatar SC

22

-4

29

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Duhail

59%

Qatar SC

41%

1 Assists 0
9 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 4
4 Corner Kicks 2
17 Free Kicks 17
19 Clearances 16
19 Fouls 19
4 Offsides 0
437 Passes 298
2 Yellow Cards 2

GOALS

Al Duhail

1

Qatar SC

0

0 Goals Against 1

SHOTS

9 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 1
0 Hit Woodwork 1
2 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Fastbreaks 1
2 Fastbreak Shots 1
4 Offsides 0

PASSES

437 Passes 298
349 Passes accuracy 195
8 Key passes 7
16 Crosses 12
3 Crosses Accuracy 4
90 Long Balls 94
31 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

112 Duels 112
56 Duels won 56
10 Dribble 12
2 Dribble success 7

DEFENDING

13 Total Tackles 13
13 Interceptions 9
19 Clearances 16

DISCIPLINE

19 Fouls 19
17 Was Fouled 17
2 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0
1 Card upgrade confirmed 0

Mất kiểm soát bóng

141 Lost the ball 154

Ball Possession

Al Duhail

67%

Qatar SC

33%

3 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 2
7 Clearances 9
2 Offsides 0
244 Passes 120
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 5
0 Sút trúng đích 0
1 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

244 Passes 120
3 Key passes 3
10 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 6
5 Interceptions 3
7 Clearances 9

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 72

Ball Possession

Al Duhail

51%

Qatar SC

49%

6 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2
12 Clearances 7
2 Offsides 0
193 Passes 178
1 Yellow Cards 2

GOALS

Al Duhail

1%

Qatar SC

0%

SHOTS

6 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

193 Passes 178
5 Key passes 4
6 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 7
8 Interceptions 6
12 Clearances 7

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 82

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al Duhail

Đối đầu

Qatar SC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Duhail
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Qatar SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.