Myron Van Brederode 11’
Keano Vanrafelghem 65’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
33%
67%
3
6
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Myron Van Brederode
Marwan Al-Sahafi
Daam Foulon
Youssef Hamdaoui
Thibo Somers
Andreas Verstraeten
Keano Vanrafelghem
Moncef Zekri
M. Servais
Massimo Decoene
Glenn Bijl
Christopher Scott
Bilal Bafdili
Keano Vanrafelghem
Hassane Bandé
Bouke Boersma
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
AFAS Stadion(Alkmaar) |
|---|---|
|
|
19,478 |
|
|
Alkmaar, Netherlands |
Trận đấu tiếp theo
21/05
14:30
Mechelen
Club Brugge
15/05
14:45
Oud Heverlee Leuven
Royal Antwerp
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
23%
77%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
30 | 33 | 66 | |
| 2 |
Club Brugge |
30 | 23 | 63 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
30 | 12 | 57 | |
| 4 |
KAA Gent |
30 | 6 | 45 | |
| 5 |
KV Mechelen |
30 | 2 | 45 | |
| 6 |
Anderlecht |
30 | 4 | 44 | |
| 7 |
Racing Genk |
30 | -1 | 42 | |
| 8 |
Standard Liege |
30 | -8 | 40 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
30 | -4 | 39 | |
| 10 |
Royal Antwerp |
30 | -1 | 35 | |
| 11 |
RC Sporting Charleroi |
30 | -4 | 34 | |
| 12 |
Oud-Heverlee Leuven |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Zulte-Waregem |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Cercle Brugge |
30 | -8 | 31 | |
| 15 |
RAAL La Louvière |
30 | -7 | 31 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
30 | -27 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
7 | 13 | 50 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
7 | 7 | 49 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
7 | 2 | 39 | |
| 4 |
Anderlecht |
7 | -5 | 29 | |
| 5 |
KV Mechelen |
7 | -12 | 27 | |
| 6 |
KAA Gent |
7 | -5 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
7 | 7 | 33 | |
| 2 |
Racing Genk |
7 | 3 | 33 | |
| 3 |
RC Sporting Charleroi |
7 | 3 | 30 | |
| 4 |
KVC Westerlo |
7 | -1 | 30 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
7 | -3 | 27 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
7 | -9 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
6 | 9 | 48 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
6 | 3 | 41 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
6 | -8 | 34 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
6 | -4 | 25 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 27 | 43 | |
| 2 |
Club Brugge |
15 | 15 | 35 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
15 | 4 | 31 | |
| 4 |
Anderlecht |
15 | 11 | 28 | |
| 5 |
KAA Gent |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | 3 | 24 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | 1 | 22 | |
| 8 |
Royal Antwerp |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Zulte-Waregem |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Standard Liege |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
RAAL La Louvière |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
Cercle Brugge |
15 | -12 | 8 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -16 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Club Brugge |
3 | 9 | 9 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
KAA Gent |
4 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Genk |
4 | 3 | 6 | |
| 2 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
KVC Westerlo |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Standard Liege |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
4 | -5 | 3 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
3 | -3 | 3 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
15 | 8 | 28 | |
| 2 |
Sint-Truidense |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
Cercle Brugge |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Standard Liege |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
KAA Gent |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | -11 | 17 | |
| 12 |
Anderlecht |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
RAAL La Louvière |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Royal Antwerp |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Zulte-Waregem |
15 | -9 | 11 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Anderlecht |
4 | -3 | 4 | |
| 5 |
KV Mechelen |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
RC Sporting Charleroi |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
KVC Westerlo |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolo Tresoldi |
|
15 |
| 2 |
Christos Tzolis |
|
14 |
| 3 |
Jeppe Erenbjerg |
|
13 |
| 4 |
Thorgan Hazard |
|
13 |
| 5 |
Nacho Ferri |
|
11 |
| 6 |
Pape Moussa Fall |
|
11 |
| 7 |
Keisuke Goto |
|
11 |
| 8 |
Wilfried Kanga |
|
11 |
| 9 |
Joseph Amankwaah Opoku |
|
10 |
| 10 |
Daan Heymans |
|
10 |
KV Mechelen
Đối đầu
Royal Antwerp
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-193'
90'+3'Hassane Bandé (Mechelen) Substitution at 93'.
79'
79'Isaac Babadi (Royal Antwerp) Substitution at 79'.
79'
79'Benito Raman (Mechelen) Substitution at 79'.
71'
71'Massimo Decoene (Mechelen) Yellow Card at 71'.
65'
65'Keano Van Rafelghem (Mechelen) Goal at 65'.
62'
62'Andreas Verstraeten (Royal Antwerp) Yellow Card at 62'.
61'
61'Youssef Hamdaoui (Royal Antwerp) Substitution at 61'.
38'
38'Marwan Al-Sahafi (Royal Antwerp) Substitution at 38'.
11'
11'Myron van Brederode (Mechelen) Goal at 11'.