Myron Van Brederode 11’

Keano Vanrafelghem 65’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

13.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KV Mechelen

33%

Royal Antwerp

67%

2 Sút trúng đích 5

3

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Myron Van Brederode

Myron Van Brederode

11’
1-0
38’

Marwan Al-Sahafi

Daam Foulon

+3 phút bù giờ
61’

Youssef Hamdaoui

Thibo Somers

62’

Andreas Verstraeten

Keano Vanrafelghem

Keano Vanrafelghem

65’
2-0

Moncef Zekri

M. Servais

71’

Massimo Decoene

71’
79’

Glenn Bijl

Christopher Scott

Bilal Bafdili

Keano Vanrafelghem

79’
+6 phút bù giờ

Hassane Bandé

Bouke Boersma

93’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

KV Mechelen

30

2

45

10

Royal Antwerp

30

-1

35

5

KV Mechelen

7

-12

27

5

Royal Antwerp

7

-3

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar)
Sức chứa
19,478
Địa điểm
Alkmaar, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

33%

Royal Antwerp

67%

2 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 7
3 Phạt góc 6
13 Đá phạt 9
47 Phá bóng 17
9 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 2
263 Đường chuyền 520
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KV Mechelen

2

Royal Antwerp

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

8 Phản công nhanh 0
6 Cú sút phản công nhanh 0
2 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

263 Đường chuyền 520
177 Độ chính xác chuyền bóng 431
8 Đường chuyền quyết định 15
9 Tạt bóng 27
3 Độ chính xác tạt bóng 6
100 Chuyền dài 64
41 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

138 Tranh chấp 138
67 Tranh chấp thắng 71
17 Rê bóng 27
4 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 32
12 Cắt bóng 10
47 Phá bóng 17

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 171

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

43%

Royal Antwerp

57%

3 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
11 Phá bóng 11
2 Việt vị 1
169 Đường chuyền 233

Bàn thắng

KV Mechelen

1

Royal Antwerp

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

169 Đường chuyền 233
3 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 16
6 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

23%

Royal Antwerp

77%

5 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 7
36 Phá bóng 4
1 Việt vị 1
95 Đường chuyền 289
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KV Mechelen

1

Royal Antwerp

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

95 Đường chuyền 289
5 Đường chuyền quyết định 13
2 Tạt bóng 23

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 1
36 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

93'

90'+3'Hassane Bandé (Mechelen) Substitution at 93'.

KV Mechelen

79'

79'Isaac Babadi (Royal Antwerp) Substitution at 79'.

Royal Antwerp

79'

79'Benito Raman (Mechelen) Substitution at 79'.

KV Mechelen

71'

71'Massimo Decoene (Mechelen) Yellow Card at 71'.

KV Mechelen

65'

65'Keano Van Rafelghem (Mechelen) Goal at 65'.

KV Mechelen

62'

62'Andreas Verstraeten (Royal Antwerp) Yellow Card at 62'.

Royal Antwerp

61'

61'Youssef Hamdaoui (Royal Antwerp) Substitution at 61'.

Royal Antwerp

38'

38'Marwan Al-Sahafi (Royal Antwerp) Substitution at 38'.

Royal Antwerp

11'

11'Myron van Brederode (Mechelen) Goal at 11'.

KV Mechelen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

+
-
×

KV Mechelen

Đối đầu

Royal Antwerp

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
13.5
31
1.39
4.08
10.63
2.26
2.96
2.83
1.03
17
51
1.02
13.5
31
1.03
11.16
66.85
1.01
56
151
1.02
11
120
2.2
3.25
2.75
2.3
3
3
1.02
14
31
1.33
4.33
10.5
1.02
15
60
1.02
11
120
1.02
11.5
70
1.04
12.6
23
1.01
51
501

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.04
+0.25 7.14
0 0.95
0 0.9
+0.25 1.02
-0.25 0.79
0 0.92
0 0.87
-0.25 0.03
+0.25 6.66
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 0.91
0 1
+0.25 0.96
-0.25 0.82
+0.25 0.82
-0.25 0.78
-0.25 0.02
+0.25 7.1
0 0.99
0 0.84
0 0.7
0 1.05
0 0.91
0 1
0 0.95
0 0.97
+0.25 6.65
-0.25 0.05
-0.25 0.07
+0.25 6.8

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.17
O 2.5 4.2
U 2.5 0.73
O 2.5 0.98
U 2.5 0.15
O 2.5 4.5
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.22
O 2.5 3.14
U 2.5 0.08
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.8
O 2.5 0.92
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 2.5 0.05
O 2.5 6.2
U 2.75 0.79
O 2.75 1.08
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.06
O 2.5 7.14
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.05
O 2.5 7.99

Xỉu

Tài

U 10.5 0.76
O 10.5 1.06
U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 10.5 0.68
O 10.5 1.03
U 9.5 0.75
O 9.5 0.97
U 9.5 0.95
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.