Naim Matoug 60’

Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

11

2

251

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
VVV Venlo

53%

FC Eindhoven

47%

4 Sút trúng đích 7

9

8

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Thijs Muller

43’

Sven Blummel

Naim Matoug

Lasse Wehmeyer

45’

Tijn Joosten

luuk verheij

59’
59’

edoly mateso lukoki

Sven Blummel

Naim Matoug

Naim Matoug

60’
1-0
68’

Amir Bryson

Sven Simons

Raf Vullers

Yousri Sbai

71’
74’

Kevin van Veen

Rangelo Janga

Diego van Oorschot

Bjorn van Zijl

76’
83’

Kevin van Veen

Navarone Foor

91’

Lars de Blok

94’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
VVV Venlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Eindhoven
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

FC Eindhoven

37

-19

44

14

VVV Venlo

37

-10

42

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

VVV Venlo

53%

FC Eindhoven

47%

15 Total Shots 15
4 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 3
9 Corner Kicks 8
9 Free Kicks 1
29 Clearances 27
11 Fouls 10
400 Passes 363
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

15 Total Shots 15
7 Sút trúng đích 7
4 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

400 Passes 363
323 Passes accuracy 285
11 Key passes 11
24 Crosses 30
4 Crosses Accuracy 7
78 Long Balls 67
42 Long balls accuracy 27

DUELS & DROBBLIN

106 Duels 106
48 Duels won 58
14 Dribble 20
5 Dribble success 15

DEFENDING

14 Total Tackles 14
5 Interceptions 13
29 Clearances 27

DISCIPLINE

11 Fouls 10
9 Was Fouled 11
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

132 Lost the ball 143

Ball Possession

VVV Venlo

52%

FC Eindhoven

48%

4 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 1
13 Clearances 6
209 Passes 187

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

209 Passes 187
3 Key passes 6
8 Crosses 17

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 8
5 Interceptions 11
13 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

66 Lost the ball 67

Ball Possession

VVV Venlo

54%

FC Eindhoven

46%

10 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2
15 Clearances 20
187 Passes 175
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

187 Passes 175
8 Key passes 5
19 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 6
3 Interceptions 2
15 Clearances 20

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

37 51 86
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

37 26 75
3
Willem II

Willem II

37 16 65
4
De Graafschap

De Graafschap

37 17 63
5
Almere City FC

Almere City FC

37 17 58
6
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

37 5 56
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

37 9 55
8
Roda JC

Roda JC

37 7 55
9
Den Bosch

Den Bosch

37 -2 51
10
Dordrecht

Dordrecht

37 -7 47
11
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

37 10 44
12
FC Eindhoven

FC Eindhoven

37 -19 44
13
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

37 -6 43
14
VVV Venlo

VVV Venlo

37 -10 42
15
Emmen

Emmen

37 -15 42
16
FC Oss

FC Oss

37 -12 41
17
Helmond Sport

Helmond Sport

37 -19 39
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

37 -30 38
19
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

37 -17 37
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

37 -21 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

18 20 41
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
7
Den Bosch

Den Bosch

18 10 30
8
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
9
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
10
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

18 6 28
11
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
12
FC Eindhoven

FC Eindhoven

18 2 27
13
Emmen

Emmen

18 5 26
14
MVV Maastricht

MVV Maastricht

18 -7 23
15
VVV Venlo

VVV Venlo

18 -2 23
16
Dordrecht

Dordrecht

18 0 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

18 -2 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

18 -12 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

18 20 40
2
Roda JC

Roda JC

18 9 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

18 7 31
5
De Graafschap

De Graafschap

18 6 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

18 5 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

18 -2 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

18 -1 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
13
FC Oss

FC Oss

18 -9 20
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
Emmen

Emmen

19 -20 16
17
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
19
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

18 -10 14
20
Helmond Sport

Helmond Sport

18 -22 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
4
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 17
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 16
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 16
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 14
8
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14
9
Tim van der Leij

Tim van der Leij

RKC Waalwijk 13
10
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 13

VVV Venlo

Đối đầu

FC Eindhoven

Chủ nhà
This league

Đối đầu

VVV Venlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Eindhoven
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.05
11
251
1.01
14
23
1.09
6.13
89.7
1.04
8.5
41
1.32
3.7
14
2.15
3.6
2.65
1.04
13
126
2.15
3.6
2.9
1.04
8
151
1.01
13
100
1.06
6.7
200
1.01
9
255
1.05
11.7
30
1.01
16
64
1.01
15
23
1.18
5.46
29.01
1.93
3.55
3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 1.09
0 0.81
+0.25 0.92
-0.25 0.86
+0.25 0.89
-0.25 0.83
+0.25 0.94
-0.25 0.84
0 0.93
0 0.86
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.95
0 0.95
0 0.94
0 0.96
+0.25 5.85
-0.25 0.05
-0.25 0.07
+0.25 6.33
0 1.02
0 1.08
0 0.87
0 0.94

Xỉu

Tài

U 1.5 0.1
O 1.5 6
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.28
O 1.5 2.26
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.75 0.9
O 1.75 0.98
U 3 0.8
O 3 0.92
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3 0.87
O 3 0.92
U 1.5 0.37
O 1.5 1.91
U 1.5 0.03
O 1.5 8
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 1.5 0.13
O 1.5 4.3
U 1.5 0.04
O 1.5 8.51
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.27
O 1.5 2.72
U 2.75 1.04
O 2.75 0.69

Xỉu

Tài

U 17.5 0.4
O 17.5 1.75
U 16.5 0.57
O 16.5 1.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.