Barney Stewart 17’

Barney Stewart 43’

Barney Stewart 83’

59’ Rocky Bushiri

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Falkirk

52%

Hibernian

48%

5 Sút trúng đích 4

7

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Barney Stewart

Barney Stewart

17’
1-0
37’

Kanayo Megwa

Barney Stewart

Barney Stewart

43’
2-0
45’

Thody Elie Youan

Jack Iredale

47’

Rocky Bushiri

2-1
59’
Rocky Bushiri

Rocky Bushiri

Brad Spencer

72’
73’

Rudi Molotnikov

Kanayo Megwa

Louie Marsh

Finn Yeats

75’

Ethan Ross

Kyrell Wilson

79’
Barney Stewart

Barney Stewart

83’
3-1
84’

Dylan Levitt

Daniel Barlaser

Henry Cartwright

Brad Spencer

90’

Louie Marsh

94’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hibernian

33

14

51

6

Falkirk

33

-3

46

5

Hibernian

33

14

51

6

Falkirk

33

-3

46

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Falkirk

52%

Hibernian

48%

3 Assists 1
17 Total Shots 10
5 Sút trúng đích 4
6 Blocked Shots 2
7 Corner Kicks 4
1 Free Kicks 1
23 Clearances 14
14 Fouls 14
415 Passes 393
2 Yellow Cards 2

GOALS

Falkirk

4

Hibernian

1

1 Goals Against 4

SHOTS

17 Total Shots 10
4 Sút trúng đích 4
6 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

415 Passes 393
328 Passes accuracy 296
13 Key passes 3
24 Crosses 19
6 Crosses Accuracy 5
107 Long Balls 94
49 Long balls accuracy 35

DUELS & DROBBLIN

108 Duels 108
61 Duels won 47
13 Dribble 14
7 Dribble success 4

DEFENDING

20 Total Tackles 13
6 Interceptions 7
23 Clearances 14

DISCIPLINE

14 Fouls 14
14 Was Fouled 14
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

146 Lost the ball 152

Ball Possession

Falkirk

55%

Hibernian

45%

10 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 1
5 Blocked Shots 2
13 Clearances 9
239 Passes 198

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
5 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

239 Passes 198
8 Key passes 2
11 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 6
3 Interceptions 4
13 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 75

Ball Possession

Falkirk

49%

Hibernian

51%

7 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 3
10 Clearances 5
176 Passes 195
2 Yellow Cards 1

GOALS

Falkirk

2%

Hibernian

1%

SHOTS

7 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

176 Passes 195
5 Key passes 1
13 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 7
3 Interceptions 3
10 Clearances 5

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

77 Lost the ball 77

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-1

94'

90'+4'Louie Marsh (Falkirk) Yellow Card at 94'.

Falkirk

90'

90'Brian Graham (Falkirk) Substitution at 90'.

Falkirk

89'

89'Grant Hanley (Hibernian) Own Goal at 89'.

Hibernian

84'

84'Dylan Levitt (Hibernian) Substitution at 84'.

Hibernian

83'

83'Barney Stewart (Falkirk) Goal at 83'.

Falkirk

79'

79'Ethan Williams (Falkirk) Substitution at 79'.

Falkirk

75'

75'Louie Marsh (Falkirk) Substitution at 75'.

Falkirk

73'

73'Rudi Molotnikov (Hibernian) Substitution at 73'.

Hibernian

72'

72'Brad Spencer (Falkirk) Yellow Card at 72'.

Falkirk

59'

59'Rocky Bushiri (Hibernian) Goal at 59'.

Hibernian

47'

47'Rocky Bushiri (Hibernian) Yellow Card at 47'.

Hibernian

45'

45'Élie Youan (Hibernian) Substitution at 45'.

Hibernian

43'

43'Barney Stewart (Falkirk) Goal at 43'.

Falkirk

37'

37'K.Megwa (Hibernian) Yellow Card at 37'.

Hibernian

17'

17'Barney Stewart (Falkirk) Goal at 17'.

Falkirk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
2
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
3
Dundee

Dundee

33 -19 33
4
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
5
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
6
Livingston

Livingston

33 -31 16

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
7
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
6
Falkirk

Falkirk

17 3 23
9
Dundee

Dundee

16 -2 22
8
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Rangers

Rangers

16 15 31
3
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
6
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
4
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 11
6
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
7
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
8
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8
9
Barney Stewart

Barney Stewart

Falkirk 8
10
Zachary Sapsford

Zachary Sapsford

Dundee United 8

Falkirk

Đối đầu

Hibernian

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Falkirk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.