43’ Christopher Scott

49’ Yuto Tsunashima

45’+6 Vincent Janssen

59’ Thibo Somers

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cercle Brugge

30%

Royal Antwerp

70%

0 Sút trúng đích 9

2

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Warleson Steillon Oliveira

9’

Maxime Delanghe

Steve Ngoura

12’
37’

Anthony Valencia

Boubakar Kouyate

0-1
43’
Christopher Scott

Christopher Scott

+6 phút bù giờ

Dante Vanzeir

Hannes Van Der Bruggen

45’
47’

Andreas Verstraeten

0-3
49’
Yuto Tsunashima

Yuto Tsunashima

51’

Vincent Janssen

Phạt đền

52’

Yuto Tsunashima

0-4
59’
Thibo Somers

Thibo Somers

62’

Mukhammadali Urinboev

Thibo Somers

Erick Nunes

Oluwaseun Adewumi

66’
78’

Orseer Achihi

Vincent Janssen

Ibrahim Diakite

Pieter Gerkens

86’

Flavio Nazinho

88’
Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Royal Antwerp

30

-1

35

14

Cercle Brugge

30

-8

31

5

Royal Antwerp

7

-3

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jan Breydel Stadium
Sức chứa
29,975
Địa điểm
Bruges, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cercle Brugge

30%

Royal Antwerp

70%

0 Kiến tạo 2
3 Tổng cú sút 15
0 Sút trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 5
12 Đá phạt 9
25 Phá bóng 30
10 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 4
240 Đường chuyền 570
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cercle Brugge

0

Royal Antwerp

4

4 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

3 Tổng cú sút 15
9 Sút trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 4

Đường chuyền

240 Đường chuyền 570
148 Độ chính xác chuyền bóng 486
2 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 17
2 Độ chính xác tạt bóng 6
77 Chuyền dài 60
20 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
39 Tranh chấp thắng 50
10 Rê bóng 12
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 13
19 Cắt bóng 8
25 Phá bóng 30

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Cercle Brugge

32%

Royal Antwerp

68%

2 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0
16 Phá bóng 20
0 Việt vị 1
123 Đường chuyền 266

Bàn thắng

Cercle Brugge

0

Royal Antwerp

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

123 Đường chuyền 266
1 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Cercle Brugge

28%

Royal Antwerp

72%

1 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 10
2 Việt vị 3
117 Đường chuyền 304
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cercle Brugge

0

Royal Antwerp

2

Cú sút

1 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

117 Đường chuyền 304
1 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 4
13 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

+
-
×

Cercle Brugge

Đối đầu

Royal Antwerp

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.