93’ Marco Bruhn

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Boldklubben af 1893

61%

Hobro

39%

1 Sút trúng đích 5

4

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Gustav Højbjerg

Sven Leschly

65’
66’

Emil Sogaard

Mikkel Wohlgemuth

68’
73’

August Bryld

Soren Andreasen

74’

Marco Bruhn

Runar Hauge

Oliver Thomassen

Fisnik Isaki

82’
83’

Oscar Meedom

Max Nielsen

Yasin Belhadj

85’

Casper Risbjerg Andreasen

Carl Bjork

91’
0-1
93’
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Boldklubben af 1893
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hobro
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Hobro

22

-9

25

4

Hobro

6

7

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Østerbro Stadion
Sức chứa
7,000
Địa điểm
Copenhagen, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Boldklubben af 1893

61%

Hobro

39%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 3
1 Đá phạt 0
23 Phá bóng 22
12 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
595 Đường chuyền 355
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Boldklubben af 1893

0

Hobro

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

595 Đường chuyền 355
499 Độ chính xác chuyền bóng 263
7 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 22
1 Độ chính xác tạt bóng 3
82 Chuyền dài 98
33 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 81
36 Tranh chấp thắng 45
15 Rê bóng 8
3 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 19
6 Cắt bóng 11
23 Phá bóng 22

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

152 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Boldklubben af 1893

58%

Hobro

42%

5 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 2
263 Đường chuyền 182

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

263 Đường chuyền 182
4 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 7
14 Phá bóng 2

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Boldklubben af 1893

64%

Hobro

36%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 20
1 Việt vị 1
332 Đường chuyền 173
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Boldklubben af 1893

0

Hobro

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

332 Đường chuyền 173
3 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Boldklubben af 1893

Đối đầu

Hobro

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Boldklubben af 1893
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hobro
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.