Sylla Sow 3’
Meshal Al-Materai 57’
45’ Gaëtan Laborde
46’ Gaëtan Laborde
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả73%
53%
6
8
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sylla Sow
Ziyad Al Qahtani
Afonso Taira
Gaëtan Laborde
Gaëtan Laborde
Meshal Al-Materai
Mohammed Al Oufi
Issam Al Qarni
Ziyad Al Qahtani
Issam Al Qarni
Yasser Yaqoub Ibrahim
Nasser Al-Daajani
Jae Dambelley Sidibeh
Abdulelah bin Wasel bin Khalifa Al Jaaferi
Taher Wadi
Abdulaziz Al Faraj
Suleiman Saeed Al Lahji
Sultan Al-Farhan
Hussain Al Zarie
Mohamed Thaiban Hameran
Firas Al-Ghamdi
Óscar Rodríguez
Bader Al Mutairi
Firas Al-Ghamdi
Kamil Boumedmed
Meshal Al-Materai
Hamed Mohammed Al Mousa
Mohammed Al Oufi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
01/05
Unknown
Al Diraiyah
Abha
26/04
Unknown
Jubail
Al Diraiyah
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
73%
53%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
30 | 39 | 77 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
30 | 38 | 63 | |
| 3 |
Al Ula FC |
30 | 39 | 62 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
30 | 30 | 58 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
30 | 19 | 53 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
30 | 9 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
30 | 16 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
30 | 1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
30 | -10 | 36 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
30 | -24 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
30 | -31 | 21 | |
| 16 |
Al-Batin |
30 | -27 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
30 | -39 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
30 | -39 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Al Diraiyah |
15 | 27 | 37 | |
| 1 |
Abha |
15 | 19 | 36 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 22 | 32 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
15 | 16 | 30 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
15 | 13 | 28 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 9 | 26 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
15 | 3 | 23 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
15 | 6 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -2 | 22 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Al Zulfi |
15 | 1 | 20 | |
| 10 |
Al-Tai |
15 | -1 | 17 | |
| 14 |
Al-Jandal |
15 | -8 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -15 | 12 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
15 | -18 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -8 | 11 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -16 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
15 | 20 | 41 | |
| 6 |
Al-Orobah FC |
15 | 9 | 32 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 21 | 32 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 17 | 30 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
15 | 11 | 26 | |
| 8 |
Al Zulfi |
15 | 3 | 23 | |
| 5 |
Al-Jabalain |
15 | 3 | 23 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Al-Tai |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
15 | 3 | 20 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -7 | 19 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
15 | -5 | 15 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
15 | -13 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
15 | -16 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -16 | 9 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -19 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -23 | 6 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
25 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
20 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 7 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
13 |
Abha
Đối đầu
Al Diraiyah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu