Salaheddine Benyachou 97’
90’ younes bahraoui el
Tỷ lệ kèo
1
3.25
X
1.83
2
4.33
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
45%
1
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIsmail Mihrab
Oussama hafari
Hamza Moujahid
sufyan tazi al
souleymane cisse
Khalid Boutaïb
Ali El Harrak
Amine Souane
Khalil Tamrani
Hamza El Janati
Salaheddine Benyachou
Abdessamad Mahir
younes bahraoui el
Salaheddine Benyachou
Salaheddine Benyachou
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Moulay El Hassan |
|---|---|
|
|
22,000 |
|
|
Rabat, Morocco |
Trận đấu tiếp theo
24/04
23:00
KACM Marrakech
Wydad Casablanca
24/04
23:00
Raja Club Athletic
FUS Rabat
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
45%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
38%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AS FAR Rabat |
15 | 18 | 31 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
15 | 15 | 31 | |
| 3 |
Wydad Casablanca |
15 | 13 | 30 | |
| 4 |
Raja Club Athletic |
15 | 13 | 30 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
15 | 9 | 27 | |
| 6 |
CODM Meknes |
15 | 1 | 26 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
15 | -3 | 21 | |
| 8 |
FUS Rabat |
15 | -2 | 18 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
15 | 0 | 16 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
15 | -7 | 16 | |
| 11 |
Olympique Dcheira |
15 | -9 | 16 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
15 | -7 | 15 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
15 | -12 | 11 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
15 | -9 | 9 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
15 | -12 | 7 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CODM Meknes |
8 | 5 | 19 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
8 | 10 | 18 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
8 | 9 | 18 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
7 | 10 | 17 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
7 | 5 | 15 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
7 | 5 | 14 | |
| 7 |
KACM Marrakech |
7 | 4 | 12 | |
| 8 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | -3 | 12 | |
| 9 |
FUS Rabat |
7 | 0 | 11 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
7 | -4 | 7 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
7 | -1 | 7 | |
| 13 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 14 |
Olympique Dcheira |
8 | -12 | 5 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 5 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
7 | -5 | 4 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
8 | 8 | 16 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
8 | 5 | 14 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
7 | 8 | 13 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
8 | 4 | 12 | |
| 5 |
Raja Club Athletic |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Olympique Dcheira |
7 | 3 | 11 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
7 | 0 | 9 | |
| 8 |
Renaissance Zmamra |
8 | -6 | 9 | |
| 9 |
Hassania Agadir |
8 | -3 | 8 | |
| 10 |
FUS Rabat |
8 | -2 | 7 | |
| 11 |
CODM Meknes |
7 | -4 | 7 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
7 | -5 | 5 | |
| 13 |
Olympique de Safi |
7 | -6 | 5 | |
| 14 |
KACM Marrakech |
8 | -4 | 4 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
7 | -5 | 4 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -7 | 3 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
13 |
| 2 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 3 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 4 |
baba ilou bello |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
6 |
| 6 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 7 |
youness dahmani |
|
6 |
| 8 |
Yazid Faffa |
|
5 |
| 9 |
Oussama Lamlaoui |
|
5 |
| 10 |
Ayoub Mouloua |
|
4 |
FUS Rabat
Đối đầu
KACM Marrakech
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu