Nicolai Arun Jacobsen 81’
Deni Dashaev 90’+4
29’ Daniel Job
75’ Ludvig Langrekken
Tỷ lệ kèo
1
501
X
26
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả35%
65%
3
3
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Daniel Job
Luka Fajfric
Julian Kristengard
Simen Heggdal Beck
Herman Paulsrud
marcus paulsen
Ludvig Nåvik
Kodjo Somesi
Ludvig Langrekken
Vetle Lysell
Ludvig Langrekken
Markus Flores
Rasmus Christiansen
Nicolai Arun Jacobsen
Tochukwu Joseph Ogboji
Anders Johannessen Nord
Maximilian Mortensen Balatoni
Deni Dashaev
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 3
6 - 1
3 - 0
0 - 0
2 - 1
3 - 2
2 - 0
2 - 6
1 - 2
0 - 0
0 - 4
1 - 0
2 - 2
2 - 1
1 - 1
2 - 1
1 - 3
3 - 1
0 - 4
2 - 0
0 - 0
0 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Strømmen Stadion |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Strommen, Norway |
Trận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Kongsvinger
Egersunds IK
01/05
10:00
Stromsgodset
Strommen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
35%
65%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Egersunds IK |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Haugesund |
4 | 5 | 9 | |
| 5 |
Moss |
4 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stabaek |
4 | 4 | 7 | |
| 7 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 7 | |
| 8 |
Ranheim IL |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Strommen |
3 | -2 | 4 | |
| 11 |
Hodd |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sogndal |
4 | -8 | 3 | |
| 14 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 1 | |
| 15 |
Bryne |
4 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Bryne |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 2 | 4 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -6 | 0 | |
| 15 |
Bryne |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
7 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 5 |
Daniel Job |
|
4 |
| 6 |
Nicolai Arun Jacobsen |
|
3 |
| 7 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 8 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 9 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
3 |
Strommen
Đối đầu
Kongsvinger
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu