Tỷ lệ kèo
1
2.05
X
3.3
2
3.1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 4
6 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 0
1 - 0
1 - 2
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Haugesund |
3 | 6 | 9 | |
| 4 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Strommen |
3 | -2 | 4 | |
| 10 |
Lyn Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sogndal |
4 | -8 | 3 | |
| 14 |
Bryne |
4 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Moss |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
Stabaek |
1 | 4 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
1 | -2 | 0 | |
| 10 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 | |
| 14 |
Bryne |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
1 | -2 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 2 | 4 | |
| 7 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 10 |
Lyn Oslo |
1 | 3 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 8 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -6 | 0 | |
| 12 |
Hodd |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 14 |
Bryne |
2 | -4 | 0 | |
| 6 |
Stromsgodset |
1 | -2 | 0 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
6 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Daniel Job |
|
4 |
| 5 |
Nicolai Arun Jacobsen |
|
3 |
| 6 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 7 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 8 |
Andreas Hellum |
|
3 |
| 9 |
Jacob Hanstad |
|
3 |
Raufoss IL
Đối đầu
Hodd
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu