Isak Gabriel Skotheim 7’
53’ Ole Sebastian Sundgot
Tỷ lệ kèo
1
2.25
X
3.5
2
2.9
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
0
11
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Isak Gabriel Skotheim
Olaf bárðarson
peder brekke
Olaf bárðarson
peder brekke
Ole Sebastian Sundgot
Aslak Falch
Sean Lucian Ajulu Nilsen-Modebe
Cameron Anthony Streete
Sean Lucian Ajulu Nilsen-Modebe
Ali Memed
Adne Bruseth
Matthew Scarcella
Halvard Kvamme Urnes
Gudmund Andresen
Villum Dalsgaard
Fredrik Dimmen Gjerde
Matthew Scarcella
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 3
5 - 0
2 - 0
0 - 2
1 - 3
1 - 1
3 - 0
2 - 1
1 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hoddvoll Stadion |
|---|---|
|
|
4,433 |
|
|
Ulsteinvik, Norway |
Trận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Hodd
Asane Fotball
01/05
10:00
Haugesund
Sandnes Ulf
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kongsvinger |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -5 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 | |
| 16 |
Sogndal |
3 | -10 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 4 |
Egersunds IK |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Stabaek |
1 | 4 | 3 | |
| 8 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 9 |
Moss |
1 | 1 | 3 | |
| 10 |
Sogndal |
1 | -3 | 0 | |
| 11 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 | |
| 12 |
Sandnes Ulf |
1 | -2 | 0 | |
| 13 |
Strommen |
1 | -3 | 0 | |
| 14 |
Bryne |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
Raufoss IL |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Odd Grenland |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Lyn Oslo |
1 | 3 | 3 | |
| 8 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 10 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 12 |
Hodd |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
1 | -4 | 0 | |
| 15 |
Stromsgodset |
1 | -2 | 0 | |
| 16 |
Bryne |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
6 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 5 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
3 |
| 7 |
Jacob Hanstad |
|
3 |
| 8 |
Daniel Job |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Ole Sebastian Sundgot |
|
3 |
Hodd
Đối đầu
Sandnes Ulf
Đối đầu
Không có dữ liệu