Mikael Törset Johnsen 13’
solstrand andreas fossli 20’
Mikael Törset Johnsen 56’
Franklin·Nyenetue 60’
Jon Berisha 86’
49’ Filip Fjeldheim Da Silva
Tỷ lệ kèo
1
1.26
X
4.71
2
13.78
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
3
5
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mikael Törset Johnsen
solstrand andreas fossli
Filip Fjeldheim Da Silva
Mikael Törset Johnsen
Torjus Embergsrud Engebakken
Adrian Rogulj
Franklin·Nyenetue
Saadiq Faisal Elmi
Nicolai Fremstad
Jon Berisha
solstrand andreas fossli
Stian Sjovold Thorstensen
Mathias Emilsen
Jon Berisha
Lucas Neverdal
Oliver Holden
Torjus Embergsrud Engebakken
Alexander Achinioti Jonsson
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 2
1 - 3
0 - 0
3 - 2
1 - 1
0 - 4
4 - 2
0 - 0
3 - 0
1 - 0
1 - 2
1 - 4
3 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
EXTRA Arena |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Trondheim, Norway |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:00
Ranheim IL
Kongsvinger
06/05
12:00
Egersunds IK
Raufoss IL
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
5
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
3%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
Kongsvinger |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Haugesund |
5 | 7 | 12 | |
| 4 |
Stabaek |
5 | 8 | 10 | |
| 5 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 10 | |
| 6 |
Ranheim IL |
4 | 6 | 9 | |
| 7 |
Egersunds IK |
4 | 6 | 9 | |
| 8 |
Moss |
5 | -2 | 9 | |
| 9 |
Hodd |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Strommen |
4 | -5 | 4 | |
| 12 |
Sogndal |
5 | -8 | 4 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 3 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
4 | -7 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 4 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
Ranheim IL |
2 | 8 | 6 | |
| 7 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 8 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 9 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Kongsvinger |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 5 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Moss |
3 | -4 | 3 | |
| 8 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
2 | -4 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Sebastian Pingel |
|
4 |
| 5 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 7 |
Daniel Job |
|
4 |
| 8 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Ranheim IL
Đối đầu
Raufoss IL
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu