Nicklas Strunck Jakobsen 79’
4’ Mikael Törset Johnsen
35’ Mikael Törset Johnsen
74’ Oliver Holden
Tỷ lệ kèo
1
501
X
21
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
8
6
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mikael Törset Johnsen
Mikael Törset Johnsen
Thomas Eeg Kongerud
Alfred Scriven
Kristian Skurve Haland
Noah Pallas
Nicklas Strunck Jakobsen
Jon Berisha
solstrand andreas fossli
Jon Berisha
solstrand andreas fossli
Oliver Holden
Nicklas Strunck Jakobsen
Christoffer Aasbak
Franklin·Nyenetue
Christoffer Aasbak
Franklin·Nyenetue
Stian Sjovold Thorstensen
Mikael Törset Johnsen
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 4
3 - 2
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 2
2 - 4
5 - 2
1 - 1
1 - 0
4 - 1
2 - 2
1 - 2
1 - 1
3 - 1
0 - 0
0 - 0
0 - 1
3 - 1
2 - 2
0 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bryne Stadion |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Bryne, Norway |
Trận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Bryne
Sogndal
27/04
13:00
Egersunds IK
Ranheim IL
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kongsvinger |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -5 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 | |
| 16 |
Sogndal |
3 | -10 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 4 |
Egersunds IK |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 7 |
Stabaek |
1 | 4 | 3 | |
| 8 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 9 |
Moss |
1 | 1 | 3 | |
| 10 |
Sogndal |
1 | -3 | 0 | |
| 11 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 | |
| 12 |
Sandnes Ulf |
1 | -2 | 0 | |
| 13 |
Strommen |
1 | -3 | 0 | |
| 14 |
Bryne |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 16 |
Raufoss IL |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Odd Grenland |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 6 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Lyn Oslo |
1 | 3 | 3 | |
| 8 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 10 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 12 |
Hodd |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
1 | -4 | 0 | |
| 15 |
Stromsgodset |
1 | -2 | 0 | |
| 16 |
Bryne |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
6 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 5 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
3 |
| 7 |
Jacob Hanstad |
|
3 |
| 8 |
Daniel Job |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Ole Sebastian Sundgot |
|
3 |
Bryne
Đối đầu
Ranheim IL
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu