Villum Dalsgaard 74’
Tỷ lệ kèo
1
1.18
X
5.46
2
30.97
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
4
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarcus Mikhail
Åsmund Dimmen Roppen
Marcus Mikhail
Kristoffer Barmen
Leonardo Rossi
Emanuel Grønner
Magnus Spangelo Haga
Halvard Kvamme Urnes
Cameron Streete
Villum Dalsgaard
Manaf Rawufu
Villum Dalsgaard
Ola Lerheim Olsen
Isak Gabriel Skotheim
Eirik Espelid Blikstad
Sebastian Biller Mikkelsen
Leonardo Rossi
Sebastian Selin
Malvin Ingebrigtsen
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 3
2 - 2
2 - 3
2 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 1
3 - 0
2 - 0
4 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Hoddvoll Stadion |
|---|---|
|
|
4,433 |
|
|
Ulsteinvik, Norway |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Asane Fotball
Stromsgodset
10/05
11:00
Strommen
Hodd
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
Kongsvinger |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Haugesund |
5 | 7 | 12 | |
| 4 |
Stabaek |
5 | 8 | 10 | |
| 5 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 10 | |
| 6 |
Ranheim IL |
4 | 6 | 9 | |
| 7 |
Egersunds IK |
4 | 6 | 9 | |
| 8 |
Moss |
5 | -2 | 9 | |
| 9 |
Hodd |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Strommen |
4 | -5 | 4 | |
| 12 |
Sogndal |
5 | -8 | 4 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 3 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
4 | -7 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 4 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
Ranheim IL |
2 | 8 | 6 | |
| 7 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 8 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 9 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 10 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Kongsvinger |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 5 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Moss |
3 | -4 | 3 | |
| 8 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 9 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 11 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
2 | -4 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Sebastian Pingel |
|
4 |
| 5 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 7 |
Daniel Job |
|
4 |
| 8 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Hodd
Đối đầu
Asane Fotball
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu