Magnus Lankhof Dahlby 21’
Sebastian Olderheim 54’
Aleksa Matic 90’+4
27’ Sory Diarra
90’ Parfait Bizoza
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
26
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
5
5
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRasmus Moller
Frank Stople
Einar Bøe Fauskanger
Sory Diarra
Magnus Lankhof Dahlby
Sivert Heltne Nilsen
Sory Diarra
Parfait Bizoza
Miika Koskela
Bruno Leite
Ismael Petcho
William Nicolai Wendt
Sebastian Olderheim
Oscar Solnørdal
Aleksa Matic
Brage Tobiassen
Alagie Sanyang
Sebastian Olderheim
Bruno Leite
Stian Stray Molde
Niklas Sandberg
Eirik Viland Andersen
Lars Remmem
Jørgen Skjelvik
Magnus Lankhof Dahlby
Andreas Hoven
Fillip Jenssen Riise
Parfait Bizoza
Anders Bondhus
Aleksa Matic
Aleksa Matic
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
3 - 0
3 - 0
2 - 1
0 - 0
2 - 1
3 - 1
4 - 1
1 - 1
3 - 0
2 - 0
2 - 1
2 - 2
0 - 3
0 - 1
3 - 1
2 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 0
2 - 0
4 - 1
0 - 2
1 - 2
3 - 4
2 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Haugesund
Sandnes Ulf
01/05
10:00
Lyn Oslo
Stabaek
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Egersunds IK |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Haugesund |
4 | 5 | 9 | |
| 5 |
Moss |
4 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stabaek |
4 | 4 | 7 | |
| 7 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 7 | |
| 8 |
Ranheim IL |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Strommen |
3 | -2 | 4 | |
| 11 |
Hodd |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sogndal |
4 | -8 | 3 | |
| 14 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 1 | |
| 15 |
Bryne |
4 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Bryne |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 2 | 4 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -6 | 0 | |
| 15 |
Bryne |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
7 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 5 |
Daniel Job |
|
4 |
| 6 |
Nicolai Arun Jacobsen |
|
3 |
| 7 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 8 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 9 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
3 |
Stabaek
Đối đầu
Haugesund
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu