64’ Olaf Bárdarson
90’+1 Ole Sebastian Sundgot
Tỷ lệ kèo
1
29.87
X
5.23
2
1.18
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
12
7
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWilliam Kurtovic
Ebrima Sawaneh
William Sell
Anestis Tricholidis
Olaf Bárdarson
Fallou Sock
Julius Friberg Skaug
Erik Berland
Gullbrandur Øregaard
Tord Flolid
Adne Bruseth
Olaf Bárdarson
Yann-Erik de Lanlay
Ole Sebastian Sundgot
Kevin Egell-Johnsen
Daniel Arifagic
Ole Sebastian Sundgot
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
5 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Bislett Stadion |
|---|---|
|
|
15,400 |
|
|
Oslo, Norway |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Sandnes Ulf
Stabaek
10/05
11:00
Raufoss IL
Lyn Oslo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
Kongsvinger |
5 | 7 | 13 | |
| 3 |
Haugesund |
5 | 7 | 12 | |
| 4 |
Stabaek |
5 | 8 | 10 | |
| 5 |
Stromsgodset |
5 | 5 | 10 | |
| 6 |
Egersunds IK |
4 | 6 | 9 | |
| 7 |
Ranheim IL |
4 | 4 | 9 | |
| 8 |
Moss |
5 | 0 | 9 | |
| 9 |
Hodd |
5 | -1 | 7 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Strommen |
4 | -5 | 4 | |
| 12 |
Sogndal |
5 | -8 | 4 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
5 | -6 | 3 | |
| 14 |
Bryne |
5 | -6 | 1 | |
| 15 |
Raufoss IL |
4 | -7 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
5 | -9 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Stromsgodset |
3 | 7 | 9 | |
| 2 |
Kongsvinger |
3 | 5 | 9 | |
| 1 |
Odd Grenland |
3 | 5 | 7 | |
| 6 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 7 |
Ranheim IL |
2 | 6 | 6 | |
| 8 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 9 |
Hodd |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 12 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
3 | -2 | 1 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
3 | -8 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 4 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 2 | 4 | |
| 8 |
Moss |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 13 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Egersunds IK |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 9 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 12 |
Sogndal |
3 | -7 | 1 | |
| 14 |
Bryne |
2 | -4 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
3 | -7 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
9 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Sebastian Pingel |
|
4 |
| 5 |
Jacob Hanstad |
|
4 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 7 |
Daniel Job |
|
4 |
| 8 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
4 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Sanel Bojadzic |
|
4 |
Lyn Oslo
Đối đầu
Sandnes Ulf
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu