64’ Olaf Bárdarson

90’+1 Ole Sebastian Sundgot

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

29.87

X

5.23

2

1.18

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lyn Oslo

64%

Sandnes Ulf

36%

6 Sút trúng đích 6

12

7

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

William Kurtovic

Ebrima Sawaneh

45’

William Sell

50’
54’

Anestis Tricholidis

0-1
64’
Olaf Bárdarson

Olaf Bárdarson

Fallou Sock

Julius Friberg Skaug

67’
76’

Erik Berland

Gullbrandur Øregaard

80’

Tord Flolid

83’

Adne Bruseth

Olaf Bárdarson

88’

Yann-Erik de Lanlay

0-2
91’
Ole Sebastian Sundgot

Ole Sebastian Sundgot

92’

Kevin Egell-Johnsen

94’

Daniel Arifagic

Ole Sebastian Sundgot

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Lyn Oslo
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Sandnes Ulf
0 Trận thắng 0%
Lyn Oslo

0 - 1

Sandnes Ulf
Lyn Oslo

5 - 0

Sandnes Ulf

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Sandnes Ulf

5

-3

4

13

Lyn Oslo

5

-6

3

Thông tin trận đấu

Sân
Bislett Stadion
Sức chứa
15,400
Địa điểm
Oslo, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Lyn Oslo

64%

Sandnes Ulf

36%

14 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 6
12 Corner Kicks 7
1 Yellow Cards 5

GOALS

Lyn Oslo

0

Sandnes Ulf

2

2 Goals Against 0

SHOTS

14 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Lyn Oslo

64%

Sandnes Ulf

36%

4 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Lyn Oslo

64%

Sandnes Ulf

36%

2 Sút trúng đích 3
0 Yellow Cards 5

GOALS

Lyn Oslo

0%

Sandnes Ulf

2%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
2
Kongsvinger

Kongsvinger

5 7 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Stabaek

Stabaek

5 8 10
5
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
6
Egersunds IK

Egersunds IK

4 6 9
7
Ranheim IL

Ranheim IL

4 4 9
8
Moss

Moss

5 0 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

4 -7 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
2
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
1
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
6
Egersunds IK

Egersunds IK

2 4 6
7
Ranheim IL

Ranheim IL

2 6 6
W ?
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
3
Haugesund

Haugesund

2 4 6
4
Stabaek

Stabaek

2 5 6
12
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
15
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
11
Strommen

Strommen

2 -3 1
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
14
Bryne

Bryne

3 -2 1
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
3
Haugesund

Haugesund

3 3 6
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
2
Kongsvinger

Kongsvinger

2 2 4
8
Moss

Moss

3 -2 3
11
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
6
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
W ?
7
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
9
Hodd

Hodd

2 -1 1
5
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -5 0
L ?
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
6
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
7
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Lyn Oslo

Đối đầu

Sandnes Ulf

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Lyn Oslo
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Sandnes Ulf
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.87
5.23
1.18
451
51
1
26
6.5
1.08
90.15
5.87
1.1
29
6
1.09
74
5.3
1.12
1.54
4
3.6
1.57
4.4
4.4
151
91
1.01
48
5.8
1.1
81
15
1.01
50
5.75
1.12
74
5.3
1.12
48
5.8
1.1
23
7.05
1.11
1.66
4.1
4.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.32
0 2.35
0 0.52
0 1.42
0 0.4
0 1.72
0 0.39
0 2.04
+0.75 0.74
-0.75 0.96
+0.75 0.75
-0.75 0.99
0 0.32
0 2.2
0 0.35
0 2.2
0 0.39
0 2.04
0 0.32
0 2.38
0 0.37
0 2.04
+0.75 0.81
-0.75 0.93

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.17
U 2.5 0.06
O 2.5 9
U 1.5 0.18
O 1.5 2.63
U 2.5 0.06
O 2.5 5.4
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.01
O 2.5 11.11
U 3.25 0.82
O 3.25 0.8
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 2.5 0
O 2.5 4.5
U 1.5 0.21
O 1.5 3.3
U 2.5 0.03
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 1.5 0.17
O 1.5 3.44
U 3.25 0.86
O 3.25 0.88

Xỉu

Tài

U 18.5 0.44
O 18.5 1.62
U 17.5 0.88
O 17.5 0.83
U 17 0.67
O 17 1.12

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.