Fenuel Temesgen Tewelde 25’
Sanel Bojadzic 68’
47’ Magnus Lankhof Dahlby
71’ Jacob Hanstad
Tỷ lệ kèo
1
8
X
1.25
2
7.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
3
4
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBrage Tobiassen
Fenuel Temesgen Tewelde
Daniel Soderberg
William Nicolai Wendt
Jacob Buus
Magnus Lankhof Dahlby
Villads Rasmussen
Syver Aas
Sanel Bojadzic
Aleksa Matic
Brage Tobiassen
Jacob Hanstad
Hans Christian Bonnesen
Hans Christian Bonnesen
Kristian Rodgers Holte
Noah Kojo
Nicolai Naess
Godwill Fabio Ambrose
Jacob Buus
Axel Østvold Aamodt
Jacob Hanstad
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
2 - 0
4 - 0
0 - 0
3 - 1
2 - 2
1 - 0
2 - 0
0 - 1
2 - 0
0 - 0
2 - 1
1 - 2
0 - 3
2 - 1
4 - 0
0 - 5
2 - 0
0 - 1
1 - 2
1 - 2
2 - 0
1 - 3
2 - 1
3 - 0
1 - 2
0 - 2
1 - 3
2 - 3
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
11:00
Stabaek
Haugesund
25/04
14:00
Bryne
Odds BK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kongsvinger |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -5 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 | |
| 16 |
Sogndal |
3 | -10 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 1 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Stabaek |
1 | 4 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 7 |
Moss |
1 | 1 | 3 | |
| 16 |
Sogndal |
1 | -3 | 0 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Strommen |
1 | -3 | 0 | |
| 13 |
Bryne |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Odd Grenland |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 7 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
1 | 3 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 12 |
Hodd |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
1 | -4 | 0 | |
| 6 |
Stromsgodset |
1 | -2 | 0 | |
| 13 |
Bryne |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
6 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 5 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
3 |
| 7 |
Jacob Hanstad |
|
3 |
| 8 |
Daniel Job |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Ole Sebastian Sundgot |
|
3 |
Odd Grenland
Đối đầu
Stabaek
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu