Sory Diarra 10’

Sory Diarra 48’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.33

X

4.42

2

10.53

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Haugesund

56%

Sandnes Ulf

44%

3 Sút trúng đích 1

7

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Sory Diarra

Sory Diarra

10’
1-0
46’

Erik Berland

Anestis Tricholidis

Stian Stray Molde

Vegard Solheim

46’
Sory Diarra

Sory Diarra

48’
2-0
57’

Gullbrandur Øregaard

64’

Adne Bruseth

Kevin Egell-Johnsen

68’

Adne Bruseth

71’

Daniel Arifagic

Olaf Bárdarson

Bruno Leite

Eirik Viland Andersen

76’

Parfait Bizoza

Sory Diarra

80’

Emil Schlichting

Niklas Sandberg

89’

Parfait Bizoza

95’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Haugesund
12 Trận thắng 57%
9 Trận hoà 43%
Sandnes Ulf
0 Trận thắng 0%
Haugesund

2 - 2

Sandnes Ulf
Haugesund

0 - 6

Sandnes Ulf
Haugesund

0 - 3

Sandnes Ulf
Haugesund

3 - 2

Sandnes Ulf
Haugesund

2 - 2

Sandnes Ulf
Haugesund

3 - 0

Sandnes Ulf
Haugesund

0 - 1

Sandnes Ulf
Haugesund

4 - 0

Sandnes Ulf
Haugesund

1 - 1

Sandnes Ulf
Haugesund

2 - 0

Sandnes Ulf
Haugesund

0 - 0

Sandnes Ulf
Haugesund

3 - 1

Sandnes Ulf
Haugesund

1 - 1

Sandnes Ulf
Haugesund

3 - 2

Sandnes Ulf
Haugesund

0 - 2

Sandnes Ulf
Haugesund

3 - 3

Sandnes Ulf
Haugesund

2 - 4

Sandnes Ulf
Haugesund

2 - 0

Sandnes Ulf
Haugesund

2 - 2

Sandnes Ulf
Haugesund

2 - 2

Sandnes Ulf
Haugesund

3 - 3

Sandnes Ulf

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Haugesund

5

7

12

10

Sandnes Ulf

5

-3

4

Thông tin trận đấu

Sân
Haugesund Stadion
Sức chứa
8,800
Địa điểm
Haugesund, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Haugesund

56%

Sandnes Ulf

44%

10 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 5
1 Yellow Cards 2

GOALS

Haugesund

2

Sandnes Ulf

0

0 Goals Against 2

SHOTS

10 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Haugesund

61%

Sandnes Ulf

39%

1 Sút trúng đích 0

GOALS

Haugesund

1%

Sandnes Ulf

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Haugesund

51%

Sandnes Ulf

49%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

Haugesund

1%

Sandnes Ulf

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
2
Kongsvinger

Kongsvinger

5 7 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Stabaek

Stabaek

5 8 10
5
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
6
Ranheim IL

Ranheim IL

4 6 9
7
Egersunds IK

Egersunds IK

4 6 9
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

4 -7 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
3
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
4
Haugesund

Haugesund

2 4 6
5
Stabaek

Stabaek

2 5 6
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 8 6
7
Egersunds IK

Egersunds IK

2 4 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
10
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
12
Strommen

Strommen

2 -3 1
13
Bryne

Bryne

3 -2 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Haugesund

Haugesund

3 3 6
3
Kongsvinger

Kongsvinger

2 2 4
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
5
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
6
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
7
Moss

Moss

3 -4 3
8
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
9
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
11
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Hodd

Hodd

2 -1 1
13
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -5 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
6
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
7
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Haugesund

Đối đầu

Sandnes Ulf

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Haugesund
12 Trận thắng 57%
9 Trận hoà 43%
Sandnes Ulf
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.33
4.42
10.53
1
41
351
1.01
13.5
16.5
1.01
32.96
100
1.01
41
91
1.01
9.5
200
1.52
3.92
3.78
1.65
4.25
4
1.01
101
151
1.02
9.8
55
1.01
15
91
1.01
27
100
1.01
9.5
200
1.02
9.8
55
1.05
12.8
24
1.68
4.2
4.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.64
0 1.25
0 0.62
0 1.25
+0.25 5.26
-0.25 0.03
0 0.64
0 1.35
+0.75 0.72
-0.75 0.98
+0.75 0.83
-0.75 0.89
0 0.54
0 1.2
0 0.59
0 1.35
0 0.64
0 1.35
0 0.64
0 1.35
+0.25 5
-0.25 0.08
+0.75 0.83
-0.75 0.92

Xỉu

Tài

U 2.5 0.24
O 2.5 3.07
U 2.5 0.07
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 5
U 2.5 0.05
O 2.5 5.93
U 2.5 0.06
O 2.5 5.5
U 2.75 0.01
O 2.75 11.11
U 3 0.92
O 3 0.7
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0.03
O 2.5 3.3
U 2.5 0.21
O 2.5 3.3
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 3.75 0.52
O 3.75 1.56
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 3.25 0.79
O 3.25 0.96

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 11.5 0.71
O 11.5 0.95

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.