0 3

Kết thúc

14’ Andreas Hellum

22’ Andreas Hellum

41’ Anders Björntvedt Olsen

Tỷ lệ kèo

1

9.88

X

5.6

2

1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sogndal

52%

Lyn Oslo

48%

9 Sút trúng đích 10

5

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Andreas Hellum

Andreas Hellum

0-2
22’
Andreas Hellum

Andreas Hellum

33’

Isak Kjelsrud Vik

Eron Isufi

Tuomas Pippola

Martin Hoyland

34’
0-3
41’
Anders Björntvedt Olsen

Anders Björntvedt Olsen

Mathias Oren

Diogo Brás

44’

Kasper Skaanes

45’
56’

William Sell

Vegard Hagen

Lukass Vapne

63’
69’

Fallou Sock

Andreas Hellum

76’

Fallou Sock

81’

William Toft Wæhler

Didrik Bjornstad Fredriksen

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Sogndal
1 Trận thắng 13%
3 Trận hoà 37%
Lyn Oslo
4 Trận thắng 50%
Lyn Oslo

2 - 1

Sogndal
Sogndal

1 - 2

Lyn Oslo
Sogndal

1 - 1

Lyn Oslo
Sogndal

0 - 1

Lyn Oslo
Lyn Oslo

1 - 2

Sogndal
Lyn Oslo

2 - 2

Sogndal
Sogndal

1 - 1

Lyn Oslo
Lyn Oslo

2 - 0

Sogndal

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Sogndal

5

-8

4

13

Lyn Oslo

5

-6

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Fosshaugane Campus
Sức chứa
5,622
Địa điểm
Sogndal, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sogndal

52%

Lyn Oslo

48%

14 Tổng cú sút 14
9 Sút trúng đích 10
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sogndal

0

Lyn Oslo

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 14
10 Sút trúng đích 10

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sogndal

49%

Lyn Oslo

51%

6 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sogndal

0

Lyn Oslo

3

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sogndal

55%

Lyn Oslo

45%

3 Sút trúng đích 5
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
2
Kongsvinger

Kongsvinger

5 7 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Egersunds IK

Egersunds IK

5 7 12
5
Stabaek

Stabaek

5 8 10
6
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
7
Ranheim IL

Ranheim IL

4 6 9
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

5 -8 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Egersunds IK

Egersunds IK

3 5 9
3
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
4
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
5
Haugesund

Haugesund

2 4 6
6
Stabaek

Stabaek

2 5 6
7
Ranheim IL

Ranheim IL

2 8 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
10
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
12
Strommen

Strommen

2 -3 1
13
Bryne

Bryne

3 -2 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Haugesund

Haugesund

3 3 6
3
Kongsvinger

Kongsvinger

2 2 4
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
5
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
7
Moss

Moss

3 -4 3
8
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
9
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
11
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Hodd

Hodd

2 -1 1
13
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
6
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
7
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Sogndal

Đối đầu

Lyn Oslo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sogndal
1 Trận thắng 13%
3 Trận hoà 37%
Lyn Oslo
4 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.88
5.6
1.26
101
41
1
18.5
12.5
1.01
32.29
10.96
1.03
51
26
1.01
95
9.3
1.02
2.02
3.3
2.63
1.95
3.85
3.2
151
151
1.01
20
12.5
1.01
56
15
1
70
29
1.01
95
9.3
1.02
44
12
1
22
14.1
1.04
49
15
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.99
0 0.81
0 0.95
0 0.85
0 1.16
0 0.7
0 1.07
0 0.83
+0.25 0.8
-0.25 0.9
+0.25 0.81
-0.25 0.91
0 1.16
0 0.7
0 0.93
0 0.86
0 0.92
0 0.98
0 1.14
0 0.77
+0.25 0.88
-0.25 1
0 0.99
0 0.76

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.27
U 3.5 0.1
O 3.5 5.8
U 3.5 0.15
O 3.5 3.03
U 3.5 0.18
O 3.5 3.15
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 3.5 0.14
O 3.5 4.34
U 3 0.77
O 3 0.85
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3.5 0.1
O 3.5 3
U 3.5 0.23
O 3.5 3.1
U 3.5 0.17
O 3.5 3.1
U 3.5 0.2
O 3.5 3.44
U 3.5 0.09
O 3.5 5.26
U 4.75 0.81
O 4.75 1.05
U 3.5 0.13
O 3.5 4.38

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 10.5 0.61
O 10.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.