2 4

Kết thúc

Sory Diarra 25’

Julius Friberg Skaug 25’

Andreas Hellum 53’

Andreas Hellum 54’

Andreas Hellum 54’

8’ Sory Diarra

10’ Sory Diarra

13’ Sory Diarra

16’ Sory Diarra

30’ Sory Diarra

53’ Niklas Sandberg

61’ Sory Diarra

61’ Sory Diarra

61’ Sory Diarra

87’ Sory Diarra

Tỷ lệ kèo

1

26

X

8.3

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lyn Oslo

45%

Haugesund

55%

2 Sút trúng đích 9

5

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
Sory Diarra

Sory Diarra

0-1
10’
Sory Diarra

Sory Diarra

0-1
13’
Sory Diarra

Sory Diarra

0-1
16’
Sory Diarra

Sory Diarra

Sory Diarra

25’
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

25’
1-1
1-2
30’
Sory Diarra

Sory Diarra

Ebrima Sawaneh

Mathias Johansen

46’
Andreas Hellum

Andreas Hellum

53’
2-2
1-3
53’
Niklas Sandberg

Niklas Sandberg

Andreas Hellum

Andreas Hellum

54’
2-3
Andreas Hellum

Andreas Hellum

54’
3-2

William Kurtovic

56’
57’

Miika Koskela

William Kurtovic

60’
3-3
61’
Sory Diarra

Sory Diarra

61’

Sory Diarra

Phạt đền

61’

Sory Diarra

Phạt đền

64’

Eirik Viland Andersen

Ismael Petcho

68’

Bruno Leite

Niklas Sandberg

Isaac Monglo

Julius Friberg Skaug

68’
68’

Sivert Heltne Nilsen

Isak Kjelsrud Vik

Didrik Bjornstad Fredriksen

70’
79’

Pyry Hannola

80’

Parfait Bizoza

Lars Remmem

Fallou Sock

Sander Amble Haugen

80’
2-4
87’
Sory Diarra

Sory Diarra

Kết thúc trận đấu
2-4
Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
Lyn Oslo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Haugesund
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Haugesund

5

7

12

13

Lyn Oslo

5

-6

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bislett Stadion
Sức chứa
15,400
Địa điểm
Oslo, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lyn Oslo

45%

Haugesund

55%

7 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 9
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Lyn Oslo

2

Haugesund

4

4 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Lyn Oslo

47%

Haugesund

53%

1 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Lyn Oslo

1

Haugesund

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Lyn Oslo

43%

Haugesund

57%

1 Sút trúng đích 6
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Lyn Oslo

1

Haugesund

2

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

6 7 14
2
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Egersunds IK

Egersunds IK

5 7 12
5
Stabaek

Stabaek

5 8 10
6
Ranheim IL

Ranheim IL

5 6 10
7
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

5 -8 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Egersunds IK

Egersunds IK

3 5 9
3
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
4
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
5
Ranheim IL

Ranheim IL

3 8 7
6
Haugesund

Haugesund

2 4 6
7
Stabaek

Stabaek

2 5 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
10
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
12
Strommen

Strommen

2 -3 1
13
Bryne

Bryne

3 -2 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Haugesund

Haugesund

3 3 6
3
Kongsvinger

Kongsvinger

3 2 5
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
5
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
7
Moss

Moss

3 -4 3
8
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
9
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
11
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Hodd

Hodd

2 -1 1
13
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
6
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
7
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Lyn Oslo

Đối đầu

Haugesund

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lyn Oslo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Haugesund
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
8.3
1.04
30.61
6.62
1.13
81
9
1.07
26
8.1
1.04
76.76
6.6
1.08
26
6
1.09
100
6.5
1.07
2.15
3.55
2.33
29
6
1.13
26
8.1
1.04
101
7.5
1.07
45
6.75
1.09
100
6.6
1.07
75
6.7
1.06
22
7.6
1.1
70
7.5
1.07

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.53
+0.25 1.49
-0.25 0.54
+0.25 1.49
-0.25 0.5
+0.25 1.5
-0.25 0.54
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 1.61
+0.25 0.9
-0.25 0.8
+0.25 0.96
-0.25 0.78
-0.25 0.52
+0.25 1.45
-0.25 0.42
+0.25 1.85
-0.25 0.5
+0.25 1.66
-0.25 0.57
+0.25 1.49
-0.25 0.63
+0.25 1.33
-0.25 0.52
+0.25 1.43

Xỉu

Tài

U 5.5 0.52
O 5.5 1.47
U 5.5 0.54
O 5.5 1.45
U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 5.5 0.54
O 5.5 1.38
U 5.5 0.66
O 5.5 1.05
U 2.5 6
O 2.5 0.06
U 5.5 0.52
O 5.5 1.61
U 3 0.85
O 3 0.77
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 5.5 0.53
O 5.5 1.3
U 5.5 0.47
O 5.5 1.63
U 5.5 0.55
O 5.5 1.2
U 5.5 0.51
O 5.5 1.58
U 5.5 0.55
O 5.5 1.49
U 5.5 0.7
O 5.5 1.19
U 5.5 0.52
O 5.5 1.42

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 8.5 0.5
O 8.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.