Daniel Job 45’+2
Rasmus Christiansen 56’
Andreas Dybevik 58’
Tỷ lệ kèo
1
2
X
3.6
2
2.9
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
2
4
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAndre Patrick Wik
Kristoffer Hay
Daniel Job
Rasmus Christiansen
Andreas Dybevik
Andre Remi Svindland
Kristian Skurve Haland
Markus Flores
G. Johnson
Alfred Scriven
Anders Molund
Andre Patrick Wik
Leon Hovland
Mads Berg Sande
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 1
2 - 2
1 - 3
2 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 1
0 - 1
2 - 1
1 - 2
0 - 2
0 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 0
2 - 0
1 - 1
3 - 1
0 - 2
2 - 1
5 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gjemselund Stadion |
|---|---|
|
|
5,824 |
|
|
Kongsvinger, Norway |
Trận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Bryne
Sogndal
08/05
13:00
Ranheim IL
Kongsvinger
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Haugesund |
4 | 5 | 9 | |
| 4 |
Moss |
4 | 2 | 9 | |
| 5 |
Stabaek |
4 | 4 | 7 | |
| 6 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 6 | |
| 8 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Strommen |
3 | -2 | 4 | |
| 11 |
Hodd |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sogndal |
4 | -8 | 3 | |
| 14 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 1 | |
| 15 |
Bryne |
4 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 11 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 7 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Egersunds IK |
1 | 1 | 3 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Bryne |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 2 | 4 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 7 |
Ranheim IL |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 10 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 6 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 15 |
Bryne |
2 | -4 | 0 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 14 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -6 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
7 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 5 |
Daniel Job |
|
4 |
| 6 |
Nicolai Arun Jacobsen |
|
3 |
| 7 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 8 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
3 |
Kongsvinger
Đối đầu
Bryne
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu