Đối đầu

Xem tất cả
Stabaek
5 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 20%
Raufoss IL
3 Trận thắng 30%
Stabaek

3 - 0

Raufoss IL
Stabaek

1 - 0

Raufoss IL
Stabaek

1 - 2

Raufoss IL
Stabaek

0 - 0

Raufoss IL
Stabaek

2 - 3

Raufoss IL
Stabaek

2 - 0

Raufoss IL
Stabaek

0 - 4

Raufoss IL
Stabaek

1 - 0

Raufoss IL
Stabaek

1 - 1

Raufoss IL
Stabaek

1 - 2

Raufoss IL

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Stabaek

5

8

10

15

Raufoss IL

4

-7

1

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
2
Kongsvinger

Kongsvinger

5 7 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Stabaek

Stabaek

5 8 10
5
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
6
Ranheim IL

Ranheim IL

4 6 9
7
Egersunds IK

Egersunds IK

4 6 9
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

4 -7 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
2
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
1
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 8 6
W ?
7
Egersunds IK

Egersunds IK

2 4 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
3
Haugesund

Haugesund

2 4 6
4
Stabaek

Stabaek

2 5 6
12
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
15
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
11
Strommen

Strommen

2 -3 1
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
14
Bryne

Bryne

3 -2 1
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
3
Haugesund

Haugesund

3 3 6
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
2
Kongsvinger

Kongsvinger

2 2 4
8
Moss

Moss

3 -4 3
11
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
7
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
W ?
9
Hodd

Hodd

2 -1 1
5
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -5 0
L ?
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Relegation Playoffs

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
6
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
7
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Stabaek

Đối đầu

Raufoss IL

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Stabaek
5 Trận thắng 50%
2 Trận hoà 20%
Raufoss IL
3 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.