Jacob Hanstad 14’

Fillip Jenssen Riise 38’

Magnus Lankhof Dahlby 45’+2

Sebastian Olderheim 75’

Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.99

2

15.74

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stabaek

55%

Asane Fotball

45%

6 Sút trúng đích 3

8

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

14’
1-0
Fillip Jenssen Riise

Fillip Jenssen Riise

38’
2-0
45’

M. Haga

Malvin Ingebrigtsen

Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

47’
3-0
52’

Sebastian Brudvik

65’

Leonardo Rossi

Emanuel Grønner

71’

Herman Geelmuyden

Sebastian Brudvik

Alagie Sanyang

Magnus Lankhof Dahlby

72’
Sebastian Olderheim

Sebastian Olderheim

75’
4-0

Aleksa Matic

William Nicolai Wendt

75’
76’

Hassou Diaby Ndiaye

Jørgen Skjelvik

Fillip Jenssen Riise

80’

Brage Tobiassen

81’
81’

Dennis Moller Wolfe

Filip Oprea

83’

Dennis Moller Wolfe

Filip Oprea

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Stabaek
3 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 50%
Asane Fotball
0 Trận thắng 0%
Stabaek

2 - 0

Asane Fotball
Stabaek

1 - 1

Asane Fotball
Stabaek

1 - 1

Asane Fotball
Stabaek

2 - 2

Asane Fotball
Stabaek

4 - 0

Asane Fotball
Stabaek

0 - 4

Asane Fotball

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Stabaek

5

8

10

16

Asane Fotball

5

-9

0

Thông tin trận đấu

Sân
Nadderud Stadion
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Baerum, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stabaek

55%

Asane Fotball

45%

21 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 3
8 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

Stabaek

4

Asane Fotball

0

0 Goals Against 4

SHOTS

21 Total Shots 13
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stabaek

57%

Asane Fotball

43%

4 Sút trúng đích 0

GOALS

Stabaek

3%

Asane Fotball

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stabaek

53%

Asane Fotball

47%

2 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 2

GOALS

Stabaek

1%

Asane Fotball

0%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
2
Kongsvinger

Kongsvinger

5 7 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Stabaek

Stabaek

5 8 10
5
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
6
Ranheim IL

Ranheim IL

4 6 9
7
Egersunds IK

Egersunds IK

4 6 9
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

4 -7 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
3
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
4
Haugesund

Haugesund

2 4 6
5
Stabaek

Stabaek

2 5 6
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 8 6
7
Egersunds IK

Egersunds IK

2 4 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
10
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
12
Strommen

Strommen

2 -3 1
13
Bryne

Bryne

3 -2 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Haugesund

Haugesund

3 3 6
3
Kongsvinger

Kongsvinger

2 2 4
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
5
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
6
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
7
Moss

Moss

3 -4 3
8
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
9
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
11
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Hodd

Hodd

2 -1 1
13
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -5 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
6
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
7
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Stabaek

Đối đầu

Asane Fotball

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Stabaek
3 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 50%
Asane Fotball
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.99
15.74
1
51
201
1.02
11.5
19.5
1.2
5.6
13.11
1.01
46
91
1.04
8.5
51
1.46
4.15
4
1.5
4.4
5.25
1.01
91
151
1.02
11.5
20
1.01
17
56
1.01
30
55
1.04
8.5
51
1.2
5.4
12
1.22
6
11.6
1.01
51
101

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.69
0 0.45
0 1.67
0 0.42
0 1.72
0 0.53
0 1.58
+1 0.8
-1 0.9
+1 0.84
-1 0.88
0 0.42
0 1.7
0 0.43
0 1.81
0 0.53
0 1.58
0 0.49
0 1.69
0 0.48
0 1.66
0 0.44
0 1.68

Xỉu

Tài

U 4.5 0.25
O 4.5 2.92
U 4.5 0.25
O 4.5 2.8
U 4.5 0.26
O 4.5 2.27
U 4.5 0.46
O 4.5 1.46
U 2.5 5.5
O 2.5 0.07
U 4.5 0.29
O 4.5 2.56
U 3 0.75
O 3 0.87
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 4.5 0.21
O 4.5 2.1
U 4.5 0.31
O 4.5 2.35
U 4.5 0.11
O 4.5 3.8
U 4.5 0.29
O 4.5 2.56
U 4.5 0.26
O 4.5 2.77
U 4.5 0.29
O 4.5 2.56
U 4.75 0.05
O 4.75 7.67

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83
U 7.5 0.83
O 7.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.