Alexander Achinioti Jonsson 22’

Eirik Dahl Åsvestad 45’+5

2’ Ludvig Langrekken

22’ Mads Berg Sande

22’ Alexander Achinioti Jonsson

46’ Daniel Job

Tỷ lệ kèo

1

28.59

X

11.8

2

1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Raufoss IL

46%

Kongsvinger

54%

3 Sút trúng đích 6

6

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Ludvig Langrekken

Ludvig Langrekken

2’
Alexander Achinioti Jonsson

Alexander Achinioti Jonsson

22’
1-1
0-2
22’
Mads Berg Sande

Mads Berg Sande

22’

Alexander Achinioti Jonsson

29’

Ludvig Langrekken

+5 phút bù giờ
1-3
46’
Daniel Job

Daniel Job

46’

Victor Fors

Herman Udnæs

Eirik Dahl Åsvestad

Eirik Dahl Åsvestad

50’
1-2
65’

Markus Flores

Rasmus Christiansen

66’

Andreas Dybevik

Torjus Embergsrud Engebakken

Markus Myre Aanesland

72’
80’

Vetle Lysell

Ludvig Langrekken

+3 phút bù giờ
92’

Daniel Lysgard

Mathias Gjerstrom

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Raufoss IL
5 Trận thắng 19%
8 Trận hoà 31%
Kongsvinger
13 Trận thắng 50%
Raufoss IL

2 - 2

Kongsvinger
Kongsvinger

2 - 2

Raufoss IL
Raufoss IL

1 - 1

Kongsvinger
Kongsvinger

1 - 1

Raufoss IL
Kongsvinger

1 - 3

Raufoss IL
Raufoss IL

1 - 2

Kongsvinger
Raufoss IL

0 - 1

Kongsvinger
Kongsvinger

4 - 1

Raufoss IL
Raufoss IL

2 - 2

Kongsvinger
Kongsvinger

2 - 0

Raufoss IL
Raufoss IL

2 - 1

Kongsvinger
Kongsvinger

3 - 3

Raufoss IL
Raufoss IL

2 - 0

Kongsvinger
Kongsvinger

1 - 0

Raufoss IL
Raufoss IL

0 - 0

Kongsvinger
Kongsvinger

4 - 2

Raufoss IL
Raufoss IL

2 - 4

Kongsvinger
Kongsvinger

3 - 2

Raufoss IL
Kongsvinger

2 - 0

Raufoss IL
Kongsvinger

2 - 3

Raufoss IL
Kongsvinger

1 - 1

Raufoss IL
Raufoss IL

1 - 2

Kongsvinger
Kongsvinger

2 - 1

Raufoss IL
Raufoss IL

2 - 4

Kongsvinger
Raufoss IL

3 - 4

Kongsvinger
Kongsvinger

0 - 1

Raufoss IL

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Kongsvinger

6

7

14

15

Raufoss IL

5

-8

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Raufoss Stadion
Sức chứa
2,500
Địa điểm
Raufoss, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Raufoss IL

46%

Kongsvinger

54%

9 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 6
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Raufoss IL

1

Kongsvinger

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Raufoss IL

56%

Kongsvinger

44%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Raufoss IL

1

Kongsvinger

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Raufoss IL

36%

Kongsvinger

64%

0 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Raufoss IL

0

Kongsvinger

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

6 7 14
2
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Egersunds IK

Egersunds IK

5 7 12
5
Stabaek

Stabaek

5 8 10
6
Ranheim IL

Ranheim IL

5 6 10
7
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

5 -8 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Egersunds IK

Egersunds IK

3 5 9
3
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
4
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
5
Ranheim IL

Ranheim IL

3 8 7
6
Haugesund

Haugesund

2 4 6
7
Stabaek

Stabaek

2 5 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
10
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
12
Strommen

Strommen

2 -3 1
13
Bryne

Bryne

3 -2 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Haugesund

Haugesund

3 3 6
3
Kongsvinger

Kongsvinger

3 2 5
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
5
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
7
Moss

Moss

3 -4 3
8
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
9
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
11
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Hodd

Hodd

2 -1 1
13
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 5
3
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 5
4
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 5
5
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
6
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
7
Tuomas Pippola

Tuomas Pippola

Sogndal 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
8
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

+
-
×

Raufoss IL

Đối đầu

Kongsvinger

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Raufoss IL
5 Trận thắng 19%
8 Trận hoà 31%
Kongsvinger
13 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

28.59
11.8
1.06
501
51
1
16.5
13.5
1.01
100
11.52
1.01
91
34
1.01
300
9.4
1.01
3.73
3.88
1.53
4
4.1
1.67
151
151
1.01
301
41
1
91
15
1.01
100
25
1.01
300
9.4
1.01
65
11
1
23
12.5
1.04
501
59
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.14
0 0.71
0 1.05
0 0.75
0 1.08
0 0.76
0 1.09
0 0.81
-0.75 0.9
+0.75 0.8
-0.75 0.8
+0.75 0.91
0 1.04
0 0.76
0 0.97
0 0.82
0 1.09
0 0.81
0 1.19
0 0.74
0 1.12
0 0.77
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3.22
U 4.5 0.06
O 4.5 8.5
U 4.5 0.12
O 4.5 3.33
U 4.5 0.04
O 4.5 6.41
U 2.5 3.4
O 2.5 0.15
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 3.25 0.69
O 3.25 0.93
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 4.5 0
O 4.5 7.7
U 4.5 0.21
O 4.5 3.3
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 5.75 0.55
O 5.75 1.49
U 4.5 0.05
O 4.5 5.85
U 4.75 0.01
O 4.75 11.14

Xỉu

Tài

U 11.5 0.72
O 11.5 1
U 11.5 0.83
O 11.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.