34’ Oscar Forsmo Kapskarmo

45’ Chris Sleveland

90’+3 Paweł Chrupałła

Tỷ lệ kèo

1

3.18

X

2.98

2

2.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Strommen

31%

Egersunds IK

69%

0 Sút trúng đích 4

2

4

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Maximilian Mortensen Balatoni

33’
34’

Oscar Forsmo Kapskarmo

Phạt đền

0-2
45’
Chris Sleveland

Chris Sleveland

Cameron Crestani

45’

Even Rogne

Cameron Crestani

45’
53’

Sivert Eriksen Westerlund

60’

Isak Jonsson

Julian Mikalsen Kristengård

Even Rogne

61’

Julian Mikalsen Kristengård

Even Rogne

63’
75’

Petter Hokstad

Isak Jonsson

75’

Bjorn Maeland

Kodjo Somesi

L Fajfric

79’
82’

Herman Kleppa

Kristian Kjeverud Eggen

85’

Paweł Chrupałła

Scott Vatne

0-3
93’
Paweł Chrupałła

Paweł Chrupałła

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Strommen
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Egersunds IK
1 Trận thắng 50%
Strommen

1 - 3

Egersunds IK
Egersunds IK

1 - 2

Strommen

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Strommen

4

-5

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Strømmen Stadion
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Strommen, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Strommen

31%

Egersunds IK

69%

7 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 4
2 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Strommen

0

Egersunds IK

3

3 Bàn thua 0
1 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Strommen

36%

Egersunds IK

64%

0 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Strommen

0

Egersunds IK

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Strommen

26%

Egersunds IK

74%

0 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Strommen

0

Egersunds IK

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

6 7 14
2
Odd Grenland

Odd Grenland

5 8 13
3
Haugesund

Haugesund

5 7 12
4
Egersunds IK

Egersunds IK

5 7 12
5
Stabaek

Stabaek

5 8 10
6
Ranheim IL

Ranheim IL

5 6 10
7
Stromsgodset

Stromsgodset

5 5 10
8
Moss

Moss

5 -2 9
9
Hodd

Hodd

5 -1 7
10
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

5 -3 4
11
Strommen

Strommen

4 -5 4
12
Sogndal

Sogndal

5 -8 4
13
Lyn Oslo

Lyn Oslo

5 -6 3
14
Bryne

Bryne

5 -6 1
15
Raufoss IL

Raufoss IL

5 -8 1
16
Asane Fotball

Asane Fotball

5 -9 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kongsvinger

Kongsvinger

3 5 9
2
Egersunds IK

Egersunds IK

3 5 9
3
Stromsgodset

Stromsgodset

3 7 9
4
Odd Grenland

Odd Grenland

3 5 7
5
Ranheim IL

Ranheim IL

3 8 7
6
Haugesund

Haugesund

2 4 6
7
Stabaek

Stabaek

2 5 6
8
Moss

Moss

2 2 6
9
Hodd

Hodd

3 0 6
10
Sogndal

Sogndal

2 -1 3
11
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

2 -2 1
12
Strommen

Strommen

2 -3 1
13
Bryne

Bryne

3 -2 1
14
Raufoss IL

Raufoss IL

2 -2 1
15
Lyn Oslo

Lyn Oslo

3 -8 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Odd Grenland

Odd Grenland

2 3 6
2
Haugesund

Haugesund

3 3 6
3
Kongsvinger

Kongsvinger

3 2 5
4
Stabaek

Stabaek

3 3 4
5
Egersunds IK

Egersunds IK

2 2 3
6
Ranheim IL

Ranheim IL

2 -2 3
7
Moss

Moss

3 -4 3
8
Sandnes Ulf

Sandnes Ulf

3 -1 3
9
Strommen

Strommen

2 -2 3
10
Lyn Oslo

Lyn Oslo

2 2 3
11
Stromsgodset

Stromsgodset

2 -2 1
12
Hodd

Hodd

2 -1 1
13
Sogndal

Sogndal

3 -7 1
14
Bryne

Bryne

2 -4 0
15
Raufoss IL

Raufoss IL

3 -6 0
16
Asane Fotball

Asane Fotball

3 -7 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Norwegian 1.Divisjon Đội bóng G
1
Sory Diarra

Sory Diarra

Haugesund 9
2
Fenuel Temesgen Tewelde

Fenuel Temesgen Tewelde

Odd Grenland 4
3
Mikael Törset Johnsen

Mikael Törset Johnsen

Ranheim IL 4
4
Sebastian Pingel

Sebastian Pingel

Stromsgodset 4
5
Jacob Hanstad

Jacob Hanstad

Stabaek 4
6
Andreas Hellum

Andreas Hellum

Lyn Oslo 4
7
Daniel Job

Daniel Job

Kongsvinger 4
8
Magnus Lankhof Dahlby

Magnus Lankhof Dahlby

Stabaek 4
8
Julius Friberg Skaug

Julius Friberg Skaug

Lyn Oslo 1
9
Sanel Bojadzic

Sanel Bojadzic

Odd Grenland 4

Strommen

Đối đầu

Egersunds IK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Strommen
1 Trận thắng 50%
0 Trận hoà 0%
Egersunds IK
1 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.18
2.98
2.37
151
34
1
17
13.5
1.01
90.62
11.9
1.01
56
21
1.01
250
9.4
1.01
2.65
3.33
2
3.15
3.8
1.97
151
151
1.01
17
14
1.01
91
15
1.01
85
27
1.01
150
9.6
1.01
55
11
1
3.09
2.91
2.42
501
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.49
+0.25 1.6
0 2.7
0 0.26
-0.25 0.48
+0.25 1.56
-0.25 0.29
+0.25 2.56
-0.25 0.9
+0.25 0.8
-0.25 0.85
+0.25 0.88
-0.25 0.48
+0.25 1.6
-0.25 0.27
+0.25 2.5
-0.25 0.31
+0.25 2.43
0 2.77
0 0.26
-0.25 0.57
+0.25 1.44
-0.25 0.12
+0.25 4.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.25
O 2.5 2.9
U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 2.5 0.43
O 2.5 1.63
U 2.5 0.15
O 2.5 3.3
U 2.5 0.15
O 2.5 3.33
U 2.5 0.17
O 2.5 3.44
U 2.75 0.91
O 2.75 0.71
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 2.5 0.42
O 2.5 1.6
U 2.5 0.26
O 2.5 2.75
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 2.5 0.2
O 2.5 3.33
U 2.5 0.53
O 2.5 1.49
U 3.5 0.08
O 3.5 5.89

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 5.5 0.91
O 5.5 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.