Kristoffer Barmen 28’
Emanuel Grønner 49’
61’ Niclas Schjøth Semmen
65’ Niclas Schjøth Semmen
70’ Thomas Klemetsen Jakobsen
Tỷ lệ kèo
1
51
X
6
2
1.12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
3
8
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHåkon Vold Krohg
Kristoffer Barmen
Kristoffer Barmen
Jamiu Musbaudeen
Emanuel Grønner
Thomas Klemetsen Jakobsen
Robin Hermanstad
Isak Reset-Kalland
Sebastian Selin
Einar Iversen
Niclas Schjøth Semmen
Niclas Schjøth Semmen
Thomas Klemetsen Jakobsen
Malvin Ingebrigtsen
Einar Iversen
William Strand Kvale
Sigurd Grønli
Niclas Schjøth Semmen
Emanuel Grønner
Hassou Diaby Ndiaye
M. Haga
Sebastian Brudvik
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
2 - 1
1 - 1
1 - 4
2 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Asane Arena |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Asane |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Moss
Bryne
01/05
10:00
Hodd
Asane Fotball
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odd Grenland |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
Kongsvinger |
4 | 6 | 10 | |
| 3 |
Egersunds IK |
3 | 7 | 9 | |
| 4 |
Haugesund |
4 | 5 | 9 | |
| 5 |
Moss |
4 | 2 | 9 | |
| 6 |
Stabaek |
4 | 4 | 7 | |
| 7 |
Stromsgodset |
4 | 2 | 7 | |
| 8 |
Ranheim IL |
3 | 2 | 6 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
4 | -1 | 4 | |
| 10 |
Strommen |
3 | -2 | 4 | |
| 11 |
Hodd |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
4 | -2 | 3 | |
| 13 |
Sogndal |
4 | -8 | 3 | |
| 14 |
Raufoss IL |
3 | -6 | 1 | |
| 15 |
Bryne |
4 | -6 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 5 |
Moss |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Stabaek |
2 | 5 | 6 | |
| 7 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -1 | 3 | |
| 11 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Strommen |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
2 | -2 | 1 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Bryne |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Haugesund |
3 | 3 | 6 | |
| 1 |
Odd Grenland |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 2 | 4 | |
| 9 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
Ranheim IL |
2 | -2 | 3 | |
| 10 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Lyn Oslo |
2 | 2 | 3 | |
| 7 |
Stromsgodset |
2 | -2 | 1 | |
| 11 |
Hodd |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 13 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 16 |
Asane Fotball |
2 | -6 | 0 | |
| 15 |
Bryne |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
7 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Andreas Hellum |
|
4 |
| 5 |
Daniel Job |
|
4 |
| 6 |
Nicolai Arun Jacobsen |
|
3 |
| 7 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 8 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 9 |
Magnus Lankhof Dahlby |
|
3 |
Asane Fotball
Đối đầu
Moss
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu