Lars Christopher Vilsvik 67’
Sebastian Pingel 81’
54’ Jacob Hanstad
Tỷ lệ kèo
1
1.75
X
3.9
2
3.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
5
6
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOlav Lilleoren Veum
Eirik Lereng
Fredrik Ardraa
Bent Sormo
Jacob Hanstad
Ole Kristian Enersen
Marcus Johanson Mehnert
Kent-Are Antonsen
Lars Christopher Vilsvik
Debrah Afrim Bossman
Magnus Lankhof Dahlby
Gustav Valsvik
Jørgen Skjelvik
Fillip Jenssen Riise
Karsten Ekorness
Elias Hoff Melkersen
Gustav Wikheim
Sebastian Pingel
Mats Spiten
Sebastian Pingel
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 4
2 - 1
0 - 1
0 - 0
5 - 1
2 - 1
0 - 4
2 - 0
1 - 0
2 - 1
0 - 2
1 - 0
2 - 2
4 - 5
2 - 2
0 - 2
1 - 2
2 - 2
1 - 0
0 - 1
0 - 2
3 - 2
2 - 3
2 - 1
3 - 1
1 - 2
3 - 1
1 - 0
2 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Marienlyst Stadion |
|---|---|
|
|
8,935 |
|
|
Drammen, Norway |
Trận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Stromsgodset
Strommen
26/04
11:00
Sandnes Ulf
Stromsgodset
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Kongsvinger |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Odd Grenland |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Ranheim IL |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Egersunds IK |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
3 | 2 | 6 | |
| 7 |
Moss |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Stabaek |
3 | 3 | 4 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
2 | -2 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Bryne |
3 | -5 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
3 | -6 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
2 | -6 | 0 | |
| 16 |
Sogndal |
3 | -10 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Kongsvinger |
2 | 4 | 6 | |
| 6 |
Stromsgodset |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Odd Grenland |
2 | 4 | 4 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 1 | 3 | |
| 12 |
Hodd |
2 | -1 | 3 | |
| 1 |
Haugesund |
1 | 2 | 3 | |
| 8 |
Stabaek |
1 | 4 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 4 | 3 | |
| 7 |
Moss |
1 | 1 | 3 | |
| 16 |
Sogndal |
1 | -3 | 0 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
2 | -4 | 0 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
1 | -2 | 0 | |
| 11 |
Strommen |
1 | -3 | 0 | |
| 13 |
Bryne |
1 | -1 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
1 | -2 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haugesund |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kongsvinger |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Odd Grenland |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Ranheim IL |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Egersunds IK |
1 | 3 | 3 | |
| 7 |
Moss |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Lyn Oslo |
1 | 3 | 3 | |
| 10 |
Sandnes Ulf |
2 | 1 | 3 | |
| 11 |
Strommen |
1 | 1 | 3 | |
| 8 |
Stabaek |
2 | -1 | 1 | |
| 16 |
Sogndal |
2 | -7 | 0 | |
| 12 |
Hodd |
1 | -1 | 0 | |
| 15 |
Raufoss IL |
1 | -4 | 0 | |
| 14 |
Asane Fotball |
1 | -4 | 0 | |
| 6 |
Stromsgodset |
1 | -2 | 0 | |
| 13 |
Bryne |
2 | -4 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sory Diarra |
|
6 |
| 2 |
Fenuel Temesgen Tewelde |
|
4 |
| 3 |
Mikael Törset Johnsen |
|
4 |
| 4 |
Emanuel Grønner |
|
3 |
| 5 |
Sebastian Pingel |
|
3 |
| 6 |
Andreas Hellum |
|
3 |
| 7 |
Jacob Hanstad |
|
3 |
| 8 |
Daniel Job |
|
3 |
| 8 |
Julius Friberg Skaug |
|
1 |
| 9 |
Ole Sebastian Sundgot |
|
3 |
Stromsgodset
Đối đầu
Stabaek
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu