Emmanuel Fernandez 35’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rangers

52%

Hibernian

48%

8 Sút trúng đích 3

5

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
29’

Emmanuel Fernandez

Emmanuel Fernandez

35’
1-0

Emmanuel Fernandez

46’
52’

Jamie McGrath

57’

Joe Newell

Jamie McGrath

Clinton Nsiala-Makengo

Max Aarons

60’

James Tavernier

Dujon Sterling

61’
62’

Thody Elie Youan

Thelo Aasgaard

Mikey Moore

69’
69’

Thibault Klidjé

Thody Elie Youan

76’

Jack Iredale

76’

Junior Hoilett

Jack Iredale

Nicolas Raskin

Connor Barron

77’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

5

Hibernian

33

14

51

3

Rangers

34

34

69

5

Hibernian

34

13

51

Thông tin trận đấu

Sân
Ibrox Stadium
Sức chứa
51,700
Địa điểm
Glasgow, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Rangers

52%

Hibernian

48%

1 Assists 0
19 Total Shots 8
8 Sút trúng đích 3
8 Blocked Shots 3
5 Corner Kicks 5
14 Free Kicks 17
32 Clearances 20
17 Fouls 14
2 Offsides 4
413 Passes 387
1 Yellow Cards 3

GOALS

Rangers

1

Hibernian

0

0 Goals Against 1

SHOTS

19 Total Shots 8
3 Sút trúng đích 3
8 Blocked Shots 3

ATTACK

2 Fastbreaks 0
2 Fastbreak Shots 0
2 Offsides 4

PASSES

413 Passes 387
358 Passes accuracy 316
12 Key passes 5
18 Crosses 19
6 Crosses Accuracy 4
67 Long Balls 60
27 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

103 Duels 103
49 Duels won 54
19 Dribble 10
9 Dribble success 4

DEFENDING

15 Total Tackles 19
10 Interceptions 7
32 Clearances 20

DISCIPLINE

17 Fouls 14
14 Was Fouled 17
1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

108 Lost the ball 133

Ball Possession

Rangers

51%

Hibernian

49%

11 Total Shots 4
5 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1
15 Clearances 12
0 Offsides 3
213 Passes 202
1 Yellow Cards 0

GOALS

Rangers

1%

Hibernian

0%

SHOTS

11 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 3

PASSES

213 Passes 202
7 Key passes 2
14 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 9
5 Interceptions 4
15 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

53 Lost the ball 70

Ball Possession

Rangers

53%

Hibernian

47%

8 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 2
17 Clearances 8
2 Offsides 1
200 Passes 184
0 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

200 Passes 184
5 Key passes 3
4 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 10
5 Interceptions 3
17 Clearances 8

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 62

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

34 31 73
2
Celtic FC

Celtic FC

34 26 70
3
Rangers

Rangers

34 34 69
4
Motherwell

Motherwell

34 24 57
5
Hibernian

Hibernian

34 13 51
6
Falkirk

Falkirk

34 -5 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

34 -6 43
2
Aberdeen

Aberdeen

34 -14 36
3
Dundee

Dundee

34 -22 33
4
Saint Mirren

Saint Mirren

34 -23 30
5
Kilmarnock

Kilmarnock

34 -29 28
6
Livingston

Livingston

34 -29 19

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
7
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
6
Falkirk

Falkirk

17 3 23
9
Dundee

Dundee

16 -2 22
8
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
3
Rangers

Rangers

1 -1 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

1 -1 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Rangers

Rangers

16 15 31
3
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
6
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
4
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
3
Rangers

Rangers

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Livingston

Livingston

1 2 3
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

1 -3 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 9
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Rangers

Đối đầu

Hibernian

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hibernian
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.