Juan Muñiz 12’
Jonny Yull 29’
Luka Jovanovic 48’
Luke Duzel 90’+1
Tỷ lệ kèo
1
1
X
16
2
70
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
6
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Juan Muñiz
Jonny Yull
Sebastian Despotovski
Trent Ostler
Luka Jovanovic
Nicholas Pennington
Luca Tevere
Sotiri Phillis
Panagiotis Kikianis
Luke Duzel
Ryan White
Andriano Lebib
Andriano Lebib
Andriano Lebib
Sotiri Phillis
Panashe Madanha
Yaya Dukuly
Callum Timmins
William Freney
Stefan Colakovski
Luke Duzel
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
26 | 16 | 48 | |
| 2 |
Adelaide United |
26 | 10 | 43 | |
| 3 |
Auckland FC |
26 | 13 | 42 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
26 | 11 | 40 | |
| 5 |
Sydney FC |
26 | 8 | 39 | |
| 6 |
Melbourne City |
26 | 0 | 38 | |
| 7 |
Macarthur FC |
26 | -7 | 34 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
26 | -12 | 33 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
26 | -7 | 32 | |
| 10 |
Perth Glory |
26 | -7 | 31 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
26 | -9 | 26 | |
| 12 |
Western Sydney |
26 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Adelaide United |
13 | 8 | 24 | |
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 10 | 22 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
13 | 12 | 22 | |
| 6 |
Melbourne City |
13 | 5 | 20 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | 0 | 19 | |
| 3 |
Auckland FC |
13 | 3 | 19 | |
| 5 |
Sydney FC |
13 | 6 | 19 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -4 | 17 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | 0 | 17 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
13 | 0 | 16 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -4 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -7 | 13 |
Play Offs: Quarter-finals
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Newcastle Jets |
13 | 6 | 26 | |
| 3 |
Auckland FC |
13 | 10 | 23 | |
| 5 |
Sydney FC |
13 | 2 | 20 | |
| 2 |
Adelaide United |
13 | 2 | 19 | |
| 4 |
Melbourne Victory |
13 | -1 | 18 | |
| 6 |
Melbourne City |
13 | -5 | 18 | |
| 8 |
Wellington Phoenix |
13 | -8 | 16 | |
| 9 |
Central Coast Mariners |
13 | -7 | 16 | |
| 7 |
Macarthur FC |
13 | -7 | 15 | |
| 10 |
Perth Glory |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Brisbane Roar |
13 | -5 | 13 | |
| 12 |
Western Sydney |
13 | -9 | 8 |
Play Offs: Quarter-finals
AFC Champions League Elite League Stage
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sam Cosgrove |
|
11 |
| 2 |
Luka Jovanovic |
|
11 |
| 3 |
Ifeanyi Eze |
|
10 |
| 4 |
Jesse Randall |
|
9 |
| 5 |
Clayton Taylor |
|
9 |
| 6 |
Lachlan Brook |
|
8 |
| 7 |
Eli Adams |
|
8 |
| 8 |
Max Caputo |
|
8 |
| 9 |
Lachlan Rose |
|
8 |
| 10 |
Xavier Bertoncello |
|
7 |
Adelaide United
Đối đầu
Perth Glory
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-091'
90'+1'Luke Duzel (Adelaide United) Goal at 91'.
89'
89'Stefan Colakovski (Perth Glory) Yellow Card at 89'.
84'
84'Callum Timmins (Perth Glory) Substitution at 84'.
84'
84'Panashe Madanha (Adelaide United) Substitution at 84'.
82'
82'Andriano Lebib (Perth Glory) Yellow Card at 82'.
77'
77'Andriano Lebib (Perth Glory) Red Card at 77'.
70'
70'Luke Duzel (Adelaide United) Substitution at 70'.
63'
63'Sotiri Phillis (Adelaide United) Substitution at 63'.
55'
55'Stefan Colakovski (Perth Glory) Substitution at 55'.
48'
48'Luka Jovanovic (Adelaide United) Goal at 48'.
31'
31'Sebastian Despotovski (Perth Glory) Substitution at 31'.
29'
29'Jonny Yull (Adelaide United) Goal at 29'.
12'
12'Juan Muñiz (Adelaide United) Goal at 12'.