Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả32%
68%
4
6
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKeres Masangu
Jordan Renson
Logan Delaurier-Chaubet
Denis Prychynenko
Scott·Kennedy
Nicolas Orye
Denis Prychynenko
Mark Müller
Gabriel Bares
Mark Müller
Nicolas Gavory
Gabriel Bares
Kjetil Borry
Ilyas Lefrancq
Amir rais
Igor Plastun
Scott·Kennedy
Stijn Stijnen
Stijn Stijnen
Raphael Sarfo
Milan Robberechts
Daniel Kasper
Logan Delaurier-Chaubet
Léandro Rousseau
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Patrostadion |
|---|---|
|
|
9,600 |
|
|
Maasmechelen, Belgium |
Trận đấu tiếp theo
23/04
14:30
Patro Eisden
Beerschot VA
27/04
Unknown
Beerschot VA
Patro Eisden
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
20%
80%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 88 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 67 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 64 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 53 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 53 | |
| 6 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 51 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 47 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 42 | |
| 9 |
Gent B |
32 | -9 | 41 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 38 | |
| 11 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 35 | |
| 12 |
Francs Borains |
32 | -14 | 34 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 33 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 31 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 31 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 21 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 23 | 46 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
16 | 23 | 43 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 10 | 31 | |
| 4 |
RFC de Liege |
16 | 10 | 31 | |
| 5 |
Patro Eisden |
16 | 1 | 28 | |
| 6 |
KVSK Lommel |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
KAS Eupen |
16 | 7 | 25 | |
| 8 |
Francs Borains |
16 | 2 | 23 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
16 | 3 | 20 | |
| 10 |
Gent B |
16 | -6 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -4 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
16 | 1 | 19 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
16 | -3 | 17 | |
| 14 |
RSCA Futures |
16 | -4 | 16 | |
| 15 |
Jong Genk |
16 | -7 | 16 | |
| 16 |
Club Nxt |
16 | -14 | 12 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
16 | -29 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 28 | 42 | |
| 2 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 11 | 33 | |
| 3 |
KVSK Lommel |
16 | 4 | 26 | |
| 4 |
KV Kortrijk |
16 | 3 | 24 | |
| 5 |
Patro Eisden |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Gent B |
16 | -3 | 22 | |
| 7 |
RFC de Liege |
16 | -5 | 22 | |
| 8 |
KAS Eupen |
16 | 1 | 22 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
16 | 0 | 22 | |
| 10 |
RWDM Brussels |
16 | -1 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -3 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
RSCA Futures |
16 | -5 | 15 | |
| 14 |
Jong Genk |
16 | -10 | 15 | |
| 15 |
Olympic Charleroi |
16 | -13 | 14 | |
| 16 |
Francs Borains |
16 | -16 | 12 | |
| 17 |
Club Nxt |
16 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lennart Mertens |
|
19 |
| 2 |
Ralf Seuntjens |
|
18 |
| 3 |
Léandro Rousseau |
|
17 |
| 4 |
Thierry Ambrose |
|
14 |
| 5 |
Jellert Van Landschoot |
|
13 |
| 6 |
Mamadou Usman Simbakoli |
|
12 |
| 7 |
Arnold Vula Lamb Luth |
|
11 |
| 8 |
Lucas Schoofs |
|
11 |
| 9 |
Isaac Nuhu |
|
10 |
| 10 |
Abubakar Abdullahi |
|
10 |
Patro Eisden
Đối đầu
KAS Eupen
Belgian Challenger Pro League
Đối đầu
Belgian Challenger Pro League
Belgian Challenger Pro League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu