Aboubacar Ali 12’
Aboubacar Ali 60’
40’ Djoully Nzoko
90’+3 Emmanuel Sarfo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
3
2
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aboubacar Ali
Elie Mbavu
Wout Kapers
A. Murenzi
Djoully Nzoko
Levi Malungu
Mathias Fixelles
Jonathan Coenen
Aboubacar Ali
Levi Malungu
Corenthyn Lavie
Yanis Hadjem
Jason Dalle Molle
Elie Mpungu Kongolo
Djoully Nzoko
Mondy Prunier
Massimo Bruno
Sébastien Dewaest
Mathias Fixelles
Emmanuel Sarfo
Manu Mocsnik
Ali Camara
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 2
1 - 2
1 - 1
2 - 5
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Robert Urbain |
|---|---|
|
|
8,500 |
|
|
Boussu, Belgium |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
32 | 51 | 88 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
32 | 26 | 67 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
32 | 21 | 64 | |
| 4 |
RFC de Liege |
32 | 5 | 53 | |
| 5 |
KVSK Lommel |
32 | 13 | 53 | |
| 6 |
Patro Eisden |
32 | 4 | 51 | |
| 7 |
KAS Eupen |
32 | 8 | 47 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
32 | 3 | 42 | |
| 9 |
Gent B |
32 | -9 | 41 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
32 | -7 | 38 | |
| 11 |
RFC Seraing |
32 | -7 | 35 | |
| 12 |
Francs Borains |
32 | -14 | 34 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
32 | -4 | 33 | |
| 14 |
RSCA Futures |
32 | -9 | 31 | |
| 15 |
Jong Genk |
32 | -17 | 31 | |
| 16 |
Club Nxt |
32 | -22 | 21 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 23 | 46 | |
| 2 |
KV Kortrijk |
16 | 23 | 43 | |
| 3 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 10 | 31 | |
| 4 |
RFC de Liege |
16 | 10 | 31 | |
| 5 |
Patro Eisden |
16 | 1 | 28 | |
| 6 |
KVSK Lommel |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
KAS Eupen |
16 | 7 | 25 | |
| 8 |
Francs Borains |
16 | 2 | 23 | |
| 9 |
KSC Lokeren |
16 | 3 | 20 | |
| 10 |
Gent B |
16 | -6 | 19 | |
| 11 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -4 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
16 | 1 | 19 | |
| 13 |
RWDM Brussels |
16 | -3 | 17 | |
| 14 |
RSCA Futures |
16 | -4 | 16 | |
| 15 |
Jong Genk |
16 | -7 | 16 | |
| 16 |
Club Nxt |
16 | -14 | 12 | |
| 17 |
Olympic Charleroi |
16 | -29 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Beveren |
16 | 28 | 42 | |
| 2 |
Beerschot Wilrijk |
16 | 11 | 33 | |
| 3 |
KVSK Lommel |
16 | 4 | 26 | |
| 4 |
KV Kortrijk |
16 | 3 | 24 | |
| 5 |
Patro Eisden |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
RFC de Liege |
16 | -5 | 22 | |
| 7 |
KAS Eupen |
16 | 1 | 22 | |
| 8 |
KSC Lokeren |
16 | 0 | 22 | |
| 9 |
Gent B |
16 | -3 | 22 | |
| 10 |
Koninklijke Lierse Sportkring |
16 | -3 | 19 | |
| 11 |
RWDM Brussels |
16 | -1 | 19 | |
| 12 |
RFC Seraing |
16 | -8 | 16 | |
| 13 |
RSCA Futures |
16 | -5 | 15 | |
| 14 |
Jong Genk |
16 | -10 | 15 | |
| 15 |
Olympic Charleroi |
16 | -13 | 14 | |
| 16 |
Francs Borains |
16 | -16 | 12 | |
| 17 |
Club Nxt |
16 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lennart Mertens |
|
19 |
| 2 |
Ralf Seuntjens |
|
18 |
| 3 |
Léandro Rousseau |
|
17 |
| 4 |
Thierry Ambrose |
|
14 |
| 5 |
Jellert Van Landschoot |
|
13 |
| 6 |
Lucas Schoofs |
|
13 |
| 7 |
Mamadou Usman Simbakoli |
|
12 |
| 8 |
Arnold Vula Lamb Luth |
|
11 |
| 9 |
Isaac Nuhu |
|
10 |
| 10 |
Abubakar Abdullahi |
|
10 |
Francs Borains
Đối đầu
Jong Genk
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu