Aboubacar Ali 12’

Aboubacar Ali 60’

40’ Djoully Nzoko

90’+3 Emmanuel Sarfo

Tỷ lệ kèo

1

2.03

X

3.7

2

2.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Francs Borains

47%

Jong Genk

53%

4 Sút trúng đích 5

3

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Aboubacar Ali

Aboubacar Ali

12’
1-0
16’

Elie Mbavu

21’

Wout Kapers

A. Murenzi

1-1
40’
Djoully Nzoko

Djoully Nzoko

Levi Malungu

49’

Mathias Fixelles

53’
58’

Jonathan Coenen

Aboubacar Ali

Aboubacar Ali

60’
2-1

Levi Malungu

69’

Corenthyn Lavie

Yanis Hadjem

71’

Jason Dalle Molle

74’
77’

Elie Mpungu Kongolo

Djoully Nzoko

Mondy Prunier

Massimo Bruno

78’

Sébastien Dewaest

Mathias Fixelles

88’
2-2
93’
Emmanuel Sarfo

Emmanuel Sarfo

95’

Manu Mocsnik

Ali Camara

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Francs Borains
1 Trận thắng 20%
2 Trận hoà 40%
Jong Genk
2 Trận thắng 40%
Jong Genk

3 - 1

Francs Borains
Francs Borains

2 - 2

Jong Genk
Jong Genk

1 - 2

Francs Borains
Jong Genk

1 - 1

Francs Borains
Francs Borains

2 - 5

Jong Genk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Francs Borains

32

-14

34

15

Jong Genk

32

-17

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Robert Urbain
Sức chứa
8,500
Địa điểm
Boussu, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Francs Borains

47%

Jong Genk

53%

1 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 2
1 Đá phạt 17
11 Phá bóng 19
16 Phạm lỗi 5
4 Việt vị 0
401 Đường chuyền 485
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Francs Borains

2

Jong Genk

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 0

Đường chuyền

401 Đường chuyền 485
327 Độ chính xác chuyền bóng 408
8 Đường chuyền quyết định 9
13 Tạt bóng 6
2 Độ chính xác tạt bóng 1
62 Chuyền dài 54
27 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

76 Tranh chấp 76
35 Tranh chấp thắng 41
18 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
14 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 19

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 5
3 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Francs Borains

44%

Jong Genk

56%

8 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 9
2 Việt vị 0
200 Đường chuyền 257

Bàn thắng

Francs Borains

1

Jong Genk

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

200 Đường chuyền 257
5 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 3
7 Cắt bóng 3
3 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Francs Borains

55%

Jong Genk

45%

5 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
5 Phá bóng 7
2 Việt vị 0
207 Đường chuyền 216
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Francs Borains

1

Jong Genk

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

207 Đường chuyền 216
3 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 13
9 Cắt bóng 3
5 Phá bóng 7

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Francs Borains

Đối đầu

Jong Genk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Francs Borains
1 Trận thắng 20%
2 Trận hoà 40%
Jong Genk
2 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.03
3.7
2.97
1.17
5.63
30.92
12
1.06
19
1.01
11.5
21
1.03
8.61
100
1.01
11
56
1.02
7.3
150
1.83
3.9
3.5
1.03
15
151
1.03
15
401
10.5
1.06
17
1.02
12
100
1.02
7.5
150
1.04
6.5
155
1.04
11.7
26
12.5
1.04
20

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.82
-0.25 1.02
0 0.7
0 1.13
0 0.47
0 1.6
+0.25 4.76
-0.25 0.07
0 0.73
0 1.12
+0.5 0.88
-0.5 0.83
0 0.67
0 1.14
0 0.54
0 1.35
0 0.73
0 1.12
0 0.7
0 1.16
0 0.76
0 1.11
+0.5 11.58
-0.5 0.02

Xỉu

Tài

U 3 0.81
O 3 1.01
U 3.5 0.34
O 3.5 2.2
U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 3.5 0.06
O 3.5 4.54
U 3.5 0.11
O 3.5 3.95
U 2.5 2.7
O 2.5 0.2
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 2.5 1.2
O 2.5 0.57
U 3.5 0
O 3.5 6
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 3.5 0.05
O 3.5 6.66
U 3.75 0.05
O 3.75 5.26
U 3.5 0.06
O 3.5 5.55
U 4.5 0.07
O 4.5 6.9

Xỉu

Tài

U 5.5 0.61
O 5.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.