Isaac Nuhu 26’

Daniel Kasper 45’+2

Rune Paeshuyse 90’+5

22’ Severin Sabri Guendouz

24’ Severin Sabri Guendouz

68’ D'Margio Wright-Phillips

71’ Arnold Vula Lamb Luth

Tỷ lệ kèo

1

3.4

X

3.45

2

1.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KAS Eupen

49%

Beerschot Wilrijk

51%

7 Sút trúng đích 7

2

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

7’
1-0

Yoram Zague

14’
0-1
22’
Severin Sabri Guendouz

Severin Sabri Guendouz

23’

Severin Sabri Guendouz

0-1
24’
Severin Sabri Guendouz

Severin Sabri Guendouz

Isaac Nuhu

24’

Isaac Nuhu

Phạt đền

26’
40’

Dennis Gyamfi

45’

Nilton Varela

Brian Plat

Daniel Kasper

Daniel Kasper

47’
2-1

Yentl Van Genechten

Yoram Zague

54’

Igor Plastun

59’
67’

Lukas Van Eenoo

Ryan Sanusi

2-2
68’
D'Margio Wright-Phillips

D'Margio Wright-Phillips

2-3
71’
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Nathan Bitumazala

Isaac Nuhu

71’

Logan Delaurier-Chaubet

Bertan Çalışkan

78’
82’

Glenn Claes

Rajiv Van La Parra

88’

Axl Van Himbeeck

Severin Sabri Guendouz

Rune Paeshuyse

Rune Paeshuyse

95’
3-3
Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
KAS Eupen
5 Trận thắng 56%
2 Trận hoà 22%
Beerschot Wilrijk
2 Trận thắng 22%
KAS Eupen

1 - 1

Beerschot Wilrijk
KAS Eupen

1 - 0

Beerschot Wilrijk
KAS Eupen

0 - 3

Beerschot Wilrijk
KAS Eupen

3 - 1

Beerschot Wilrijk
KAS Eupen

0 - 1

Beerschot Wilrijk
KAS Eupen

1 - 0

Beerschot Wilrijk
KAS Eupen

2 - 0

Beerschot Wilrijk
KAS Eupen

3 - 1

Beerschot Wilrijk
KAS Eupen

2 - 2

Beerschot Wilrijk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

KAS Eupen

32

8

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kehrweg Stadium
Sức chứa
8,363
Địa điểm
Eupen, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KAS Eupen

49%

Beerschot Wilrijk

51%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 4
14 Đá phạt 19
17 Phá bóng 22
20 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 2
404 Đường chuyền 421
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAS Eupen

3

Beerschot Wilrijk

3

3 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 14
7 Sút trúng đích 7
2 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

404 Đường chuyền 421
327 Độ chính xác chuyền bóng 356
9 Đường chuyền quyết định 10
16 Tạt bóng 14
3 Độ chính xác tạt bóng 4
72 Chuyền dài 70
30 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
53 Tranh chấp thắng 53
10 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 5
9 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 22

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

KAS Eupen

53%

Beerschot Wilrijk

47%

10 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 8
191 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAS Eupen

2

Beerschot Wilrijk

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

191 Đường chuyền 218
7 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

KAS Eupen

45%

Beerschot Wilrijk

55%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 12
1 Việt vị 2
213 Đường chuyền 208
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

KAS Eupen

1

Beerschot Wilrijk

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

213 Đường chuyền 208
3 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

KAS Eupen

Đối đầu

Beerschot Wilrijk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KAS Eupen
5 Trận thắng 56%
2 Trận hoà 22%
Beerschot Wilrijk
2 Trận thắng 22%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.4
3.45
1.95
1.5
3.39
9.65
6
1.83
2.87
1.52
3.1
7.2
100
9.31
1.02
67
13
1.01
1.56
2.93
7.3
3.6
3.55
1.87
101
1.01
91
1.52
3.1
7.2
1.45
3.3
9
28
1.01
25
1.56
2.93
7.3
1.48
3.02
8.6
1.52
3.41
7.7
1.53
3.2
8.25

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.88
+0.5 0.96
-0.25 0.81
+0.25 1.04
-0.25 0.7
+0.25 1.1
-0.25 0.85
+0.25 1.01
-0.5 0.85
+0.5 0.99
-0.5 0.85
+0.5 0.8
-0.25 0.85
+0.25 1.08
-0.25 0.8
+0.25 0.92
-0.25 0.74
+0.25 1.11
-0.25 0.83
+0.25 1.01
-0.25 0.86
+0.25 1
-0.25 0.8
+0.25 0.96

Xỉu

Tài

U 2.5 0.86
O 2.5 0.96
U 3.75 0.9
O 3.75 0.93
U 4.5 1.05
O 4.5 0.75
U 3.75 0.98
O 3.75 0.86
U 5.5 0.06
O 5.5 5.25
U 2.5 3.2
O 2.5 0.17
U 3.75 0.97
O 3.75 0.85
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.75 0.97
O 3.75 0.93
U 3.75 0.81
O 3.75 1.03
U 6.5 0.01
O 6.5 11
U 4.75 0.93
O 4.75 0.89
U 3.75 0.9
O 3.75 0.92
U 3.75 1.02
O 3.75 0.82
U 3.75 0.95
O 3.75 0.81

Xỉu

Tài

U 5.5 1
O 5.5 0.72
U 5.5 0.88
O 5.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.