55’ Hemsley Akpa-Chukwu

Tỷ lệ kèo

1

1.9

X

3.6

2

3.35

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KSC Lokeren

66%

RFC Seraing

34%

5 Sút trúng đích 5

6

1

3

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Hady Camara

Sam Van Aerschot

49’
0-1
55’
Hemsley Akpa-Chukwu

Hemsley Akpa-Chukwu

Vancy Roméo Mabanza

60’
61’

B. Boukteb

Abdoulaye Agne Ba

Jeovanni Dianganga

62’
68’

B. Boukteb

Rune Van Den Bergh

Sam Van Aerschot

72’
76’

Saliou Faye

Nabil Bouchentouf

77’

M. Scarpinati

Maxime Pau

79’
82’

Diego Duarte

M. Scarpinati

84’

Noah Solheid

87’

Fostave Mabani

Alama Bayo

Indy Boonen

89’
90’

Harrison Ondo-Eyi

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
KSC Lokeren
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
RFC Seraing
2 Trận thắng 50%
KSC Lokeren

1 - 1

RFC Seraing
KSC Lokeren

0 - 4

RFC Seraing
KSC Lokeren

0 - 1

RFC Seraing
KSC Lokeren

0 - 3

RFC Seraing

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

KSC Lokeren

32

3

42

11

RFC Seraing

32

-7

35

Thông tin trận đấu

Sân
Daknamstadion
Sức chứa
12,136
Địa điểm
Lokeren, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

KSC Lokeren

66%

RFC Seraing

34%

15 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 5
6 Corner Kicks 1
19 Free Kicks 9
16 Clearances 25
9 Fouls 20
6 Offsides 0
518 Passes 284
3 Yellow Cards 6

GOALS

KSC Lokeren

1

RFC Seraing

1

1 Goals Against 1
1 Penalty Kick 0

SHOTS

15 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 5
2 Hit Woodwork 0

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
6 Offsides 0

PASSES

518 Passes 284
447 Passes accuracy 208
12 Key passes 4
16 Crosses 13
7 Crosses Accuracy 2
88 Long Balls 93
44 Long balls accuracy 32

DUELS & DROBBLIN

91 Duels 91
53 Duels won 38
14 Dribble 14
4 Dribble success 7

DEFENDING

17 Total Tackles 14
9 Interceptions 11
16 Clearances 25

DISCIPLINE

9 Fouls 20
19 Was Fouled 9
3 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

126 Lost the ball 123

Ball Possession

KSC Lokeren

59%

RFC Seraing

41%

8 Total Shots 2
3 Sút trúng đích 1
8 Clearances 13
5 Offsides 0
233 Passes 163
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

5 Offsides 0

PASSES

233 Passes 163
5 Key passes 2
12 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

12 Total Tackles 11
4 Interceptions 6
8 Clearances 13

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 69

Ball Possession

KSC Lokeren

73%

RFC Seraing

27%

6 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
8 Clearances 11
1 Offsides 0
283 Passes 123
3 Yellow Cards 5

GOALS

KSC Lokeren

1%

RFC Seraing

1%

SHOTS

6 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

283 Passes 123
5 Key passes 2
3 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 4
4 Interceptions 3
8 Clearances 11

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

52 Lost the ball 56

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
6
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
12
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
9
Gent B

Gent B

16 -6 19
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
11
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
6
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
11
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
12
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 12
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

KSC Lokeren

Đối đầu

RFC Seraing

Chủ nhà
This league

Đối đầu

KSC Lokeren
1 Trận thắng 25%
1 Trận hoà 25%
RFC Seraing
2 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.9
3.6
3.35
6.69
1.21
10.8
6
1.28
8.5
2.49
2.02
4.5
5.38
1.26
8.92
4.4
1.3
6.5
5.6
1.2
9.2
1.95
3.45
3.5
5
1.25
8
6
1.29
8.5
5.5
1.25
8.5
4.9
1.32
8.5
5.6
1.2
9.2
5.7
1.21
8.2
5.9
1.24
9.1
5.5
1.27
8.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.91
-0.5 0.93
0 0.51
0 1.6
0 0.6
0 1.3
+0.25 1.01
-0.25 0.85
+0.25 1.4
-0.25 0.55
+0.5 0.94
-0.5 0.79
0 0.59
0 1.29
0 0.48
0 1.51
+0.25 1.4
-0.25 0.55
0 0.56
0 1.38
0 0.54
0 1.47
+0.25 1.41
-0.25 0.54

Xỉu

Tài

U 2.75 0.85
O 2.75 0.97
U 2.5 0.23
O 2.5 3.25
U 2.5 0.27
O 2.5 2.55
U 3 0.74
O 3 1.11
U 2.5 0.28
O 2.5 2.22
U 2.5 0.35
O 2.5 1.8
U 2.5 0.24
O 2.5 2.63
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.18
O 2.5 2.5
U 2.5 0.31
O 2.5 2.35
U 2.5 0.35
O 2.5 1.95
U 2.5 0.24
O 2.5 2.77
U 2.5 0.23
O 2.5 2.7
U 2.5 0.28
O 2.5 2.5
U 2.5 0.29
O 2.5 2.49

Xỉu

Tài

U 7.5 1.25
O 7.5 0.57
U 7.5 0.5
O 7.5 1.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.