Kays Ruiz Atil 6’

Pierre-Yves Ngawa 33’

Frederic Soelle Soelle 71’

40’ Yanis Musuayi

75’ Yanis Musuayi

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12.5

2

18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RFC de Liege

46%

Club Nxt

54%

5 Sút trúng đích 6

4

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kays Ruiz Atil

Kays Ruiz Atil

6’
1-0
Pierre-Yves Ngawa

Pierre-Yves Ngawa

33’
2-0
2-1
40’
Yanis Musuayi

Yanis Musuayi

Kays Ruiz Atil

48’
58’

Tian Nai Koren

T. Lund Jensen

J.D'Ostillio

62’
64’

Gianluca Tommaso Okon-Engstler

Alejandro Granados

67’

Andre Garcia

Frederic Soelle Soelle

Frederic Soelle Soelle

71’
3-1

Damien Mouchamps

Alexis Lefebvre

72’
3-2
75’
Yanis Musuayi

Yanis Musuayi

Victor Corneillie

Kays Ruiz Atil

83’
87’

Laurens Goemaere

Siebe Wylin

Lucca Lucker

Benoit Bruggeman

90’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
RFC de Liege
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Club Nxt
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

RFC de Liege

32

5

53

16

Club Nxt

32

-22

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de Rocourt
Sức chứa
Địa điểm
Rocourt

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RFC de Liege

46%

Club Nxt

54%

3 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 4
13 Đá phạt 16
24 Phá bóng 27
17 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 1
334 Đường chuyền 637
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

RFC de Liege

3

Club Nxt

2

2 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

334 Đường chuyền 637
234 Độ chính xác chuyền bóng 543
11 Đường chuyền quyết định 13
17 Tạt bóng 18
3 Độ chính xác tạt bóng 4
78 Chuyền dài 51
26 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
55 Tranh chấp thắng 45
11 Rê bóng 16
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 7
9 Cắt bóng 6
24 Phá bóng 27

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

RFC de Liege

37%

Club Nxt

63%

8 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 17
183 Đường chuyền 334

Bàn thắng

RFC de Liege

2

Club Nxt

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

183 Đường chuyền 334
8 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 2
4 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

RFC de Liege

55%

Club Nxt

45%

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 9
2 Việt vị 0
150 Đường chuyền 303
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

RFC de Liege

1

Club Nxt

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

150 Đường chuyền 303
3 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

RFC de Liege

Đối đầu

Club Nxt

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RFC de Liege
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Club Nxt
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12.5
18
1.2
5.25
27.28
1.01
21
501
1.01
12.5
18
1.02
10.86
72.77
1.03
9.5
51
1.15
4.45
45
1.01
23
151
1.01
13
100
1.11
4.85
65
1.1
4.83
105
1.04
10.3
21
1.01
15
43

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.98
0 0.93
0 0.92
0 1.1
0 0.7
-0.25 0.01
+0.25 6.66
0 0.84
0 1
+0.5 0.84
-0.5 0.88
0 0.87
0 0.97
0 0.96
0 0.88
+0.25 5.25
-0.25 0.01
-0.25 0.08
+0.25 6.1

Xỉu

Tài

U 5.5 50
O 5.5 6.25
U 5.5 0.25
O 5.5 2.94
U 5.5 0.27
O 5.5 2.55
U 5.5 0.01
O 5.5 5.88
U 4.75 0.73
O 4.75 0.99
U 2.5 4.5
O 2.5 0.1
U 5.5 0.02
O 5.5 8.33
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 5.5 0.05
O 5.5 7
U 5.5 0.27
O 5.5 2.43
U 5.75 0.11
O 5.75 4
U 5.5 0.04
O 5.5 5
U 5.75 0.03
O 5.75 9.33

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.