Vancy Roméo Mabanza 80’

18’ Lennart Mertens

69’ Lennart Mertens

Tỷ lệ kèo

1

23

X

11

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KSC Lokeren

51%

SK Beveren

49%

2 Sút trúng đích 8

5

6

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’
Lennart Mertens

Lennart Mertens

45’

Christophe Janssens

+2 phút bù giờ

Toon Janssen

52’

Mohamed Soumaré

62’
64’

Guillaume De Schryver

Jannes Van Hecke

Maxime Pau

Sebastiaan Brebels

64’
69’

Lennart Mertens

Phạt đền

76’

Chris Lokesa

Jearl Margaritha

Inaki Elejalde Rodriguez

Matias Lloci

76’
Vancy Roméo Mabanza

Vancy Roméo Mabanza

80’
1-2

A. Brrou

85’

Rune Van Den Bergh

Toon Janssen

87’
87’

Dante Rigo

Christian Bruls

90’

Ferre Slegers

+4 phút bù giờ

Rune Van Den Bergh

92’
92’

Beau Reus

Kết thúc trận đấu
1-2

Diego Cámara

95’
95’

Chris Lokesa

Đối đầu

Xem tất cả
KSC Lokeren
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SK Beveren
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

SK Beveren

32

51

88

8

KSC Lokeren

32

3

42

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KSC Lokeren

51%

SK Beveren

49%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 16
2 Sút trúng đích 8
6 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 6
14 Đá phạt 1
23 Phá bóng 27
22 Phạm lỗi 16
0 Việt vị 2
334 Đường chuyền 338
5 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

KSC Lokeren

1

SK Beveren

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 16
8 Sút trúng đích 8
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 5
2 Cú sút phản công nhanh 5
0 Việt vị 2

Đường chuyền

334 Đường chuyền 338
256 Độ chính xác chuyền bóng 260
9 Đường chuyền quyết định 13
27 Tạt bóng 19
9 Độ chính xác tạt bóng 4
84 Chuyền dài 77
36 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
59 Tranh chấp thắng 67
12 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 17
12 Cắt bóng 20
23 Phá bóng 27

Kỷ luật

22 Phạm lỗi 16
14 Bị phạm lỗi 21
5 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

KSC Lokeren

44%

SK Beveren

56%

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 11
171 Đường chuyền 186
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KSC Lokeren

0

SK Beveren

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

171 Đường chuyền 186
4 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 13
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

KSC Lokeren

58%

SK Beveren

42%

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 15
0 Việt vị 2
164 Đường chuyền 152
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KSC Lokeren

1

SK Beveren

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

164 Đường chuyền 152
5 Đường chuyền quyết định 6
14 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 15

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

+
-
×

KSC Lokeren

Đối đầu

SK Beveren

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KSC Lokeren
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SK Beveren
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
11
1.01
23.47
5.88
1.18
451
17
1.02
23
11
1.01
12.08
5.76
1.2
46
9.5
1.03
150
7.4
1.02
151
41
1.01
5.25
4
1.57
100
10.5
1.03
150
7.6
1.02
135
6.6
1.03
14.5
5.5
1.2
319
10.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.42
0 1.72
0 1.67
0 0.48
0 1.42
0 0.52
-0.25 0.12
+0.25 3.84
0 1.49
0 0.51
-0.75 0.95
+0.75 0.76
-1 0.8
+1 1.04
0 1.44
0 0.53
0 1.49
0 0.51
-0.25 0.62
+0.25 1.31
0 1.49
0 0.51

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 2.5 0.61
O 2.5 1.33
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.1
O 3.5 3.84
U 3.25 0.73
O 3.25 0.99
U 2.5 0.83
O 2.5 0.8
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.75 0.86
O 2.75 0.97
U 3.5 0.13
O 3.5 3.75
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 2.5 0.94
O 2.5 0.9
U 3.5 0.11
O 3.5 5.28

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.