2 0

Kết thúc

Thierry Ambrose 65’

Jellert Van Landschoot 79’

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

7.5

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KV Kortrijk

35%

Gent B

65%

6 Sút trúng đích 2

6

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
34’

Oleksandr Soroka

45’

Michiel Cauwel

Hannes Vernemmen

Bryan Adinany

Lenn De Smet

58’
64’

Gyano Vanderdonck

Thierry Ambrose

Phạt đền

65’
65’

Ali Donny

Mathias Delorge

Liam De Smet

Ilan Hurtevent

75’
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

79’
2-0

Manuel Osifo

Brecht Dejaegere

81’
83’

Simon Buggea

Gyano Vanderdonck

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
KV Kortrijk
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Gent B
0 Trận thắng 0%
Gent B

2 - 3

KV Kortrijk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

KV Kortrijk

32

26

67

9

Gent B

32

-9

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Guldensporen Stadion
Sức chứa
9,399
Địa điểm
Kortrijk, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KV Kortrijk

35%

Gent B

65%

1 Kiến tạo 0
25 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 2
11 Đá phạt 11
19 Phá bóng 22
13 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 0
288 Đường chuyền 567
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KV Kortrijk

2

Gent B

0

0 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

25 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

288 Đường chuyền 567
216 Độ chính xác chuyền bóng 493
21 Đường chuyền quyết định 6
32 Tạt bóng 12
15 Độ chính xác tạt bóng 3
92 Chuyền dài 85
42 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
43 Tranh chấp thắng 45
13 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
15 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 22

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

KV Kortrijk

37%

Gent B

63%

13 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 10
148 Đường chuyền 275
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

13 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

148 Đường chuyền 275
11 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

KV Kortrijk

33%

Gent B

67%

12 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
134 Đường chuyền 287
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KV Kortrijk

2

Gent B

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

134 Đường chuyền 287
8 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

KV Kortrijk

Đối đầu

Gent B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KV Kortrijk
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Gent B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
7.5
23
1.73
2.71
8.42
1
51
451
1.04
8.5
26
1.08
6.77
60.29
1.01
41
91
1.08
5.7
58
1.35
4.75
6.5
1.01
101
151
1
41
301
1
12
51
1.08
7.75
45
1.08
5.7
61
1.06
6.2
44
1.08
8.5
23
1.01
51
451

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.38
-0.25 1.66
+0.25 1.71
-0.25 0.47
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 1.36
-0.25 0.59
+0.25 1.49
-0.25 0.51
+1.5 0.95
-1.5 0.78
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 1.57
-0.25 0.46
+0.25 1.58
-0.25 0.47
+0.25 1.44
-0.25 0.53
+0.25 1.53
-0.25 0.51
+0.25 1.4
-0.25 0.55

Xỉu

Tài

U 2.5 2.04
O 2.5 1.58
U 2.5 0.36
O 2.5 2.15
U 2.5 0.35
O 2.5 2.1
U 2.5 0.46
O 2.5 1.61
U 2.5 0.4
O 2.5 1.66
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.5 0.38
O 2.5 1.78
U 2.5 1.8
O 2.5 0.4
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 2.5 0.43
O 2.5 1.77
U 2.5 0.45
O 2.5 1.55
U 2.5 0.34
O 2.5 2.08
U 2.5 0.33
O 2.5 2.12
U 2.5 0.4
O 2.5 1.92
U 2.5 0.45
O 2.5 1.67

Xỉu

Tài

U 7.5 0.8
O 7.5 0.9
U 7 1
O 7 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.