11’ Alexis Lefebvre

46’ Alexis Lefebvre

Tỷ lệ kèo

1

2.68

X

3.65

2

2.22

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gent B

58%

RFC de Liege

42%

5 Sút trúng đích 6

2

6

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Alexis Lefebvre

Alexis Lefebvre

Mamadou Diallo

25’

Wout Asselman

37’

Ali Donny

Abubakar Abdullahi

44’
0-2
46’
Alexis Lefebvre

Alexis Lefebvre

Jassim Mazouz

Moctar Diop

66’

Preben Blondeel

66’
69’

Kylian Hazard

Benoit Bruggeman

77’

Eric N'jo

Alexis Lefebvre

80’

Victor Corneillie

86’

Emrehan Gedikli

Kays Ruiz Atil

Joachim Eniola Djamba-Shango

Jassim Mazouz

93’

Victor Vandenbroucke

93’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Gent B
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
RFC de Liege
1 Trận thắng 33%
Gent B

0 - 2

RFC de Liege
Gent B

4 - 1

RFC de Liege
Gent B

2 - 2

RFC de Liege

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

RFC de Liege

32

5

53

9

Gent B

32

-9

41

Thông tin trận đấu

Sân
Ghelamco Arena
Sức chứa
20,185
Địa điểm
Gent, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Gent B

58%

RFC de Liege

42%

0 Assists 1
11 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 6
2 Blocked Shots 2
2 Corner Kicks 6
2 Free Kicks 9
21 Clearances 21
11 Fouls 10
1 Offsides 3
550 Passes 367
4 Yellow Cards 1

GOALS

Gent B

0

RFC de Liege

2

2 Goals Against 0

SHOTS

11 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
2 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Fastbreaks 5
1 Fastbreak Shots 5
1 Offsides 3

PASSES

550 Passes 367
477 Passes accuracy 302
9 Key passes 13
6 Crosses 26
1 Crosses Accuracy 5
47 Long Balls 80
20 Long balls accuracy 37

DUELS & DROBBLIN

91 Duels 91
54 Duels won 37
24 Dribble 12
16 Dribble success 3

DEFENDING

16 Total Tackles 16
4 Interceptions 9
21 Clearances 21

DISCIPLINE

11 Fouls 10
9 Was Fouled 9
4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

129 Lost the ball 132

Ball Possession

Gent B

58%

RFC de Liege

42%

4 Total Shots 10
2 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 3
12 Clearances 13
1 Offsides 0
285 Passes 191
2 Yellow Cards 0

GOALS

Gent B

0%

RFC de Liege

1%

SHOTS

4 Total Shots 10
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

285 Passes 191
3 Key passes 8
4 Crosses 18

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 4
2 Interceptions 7
12 Clearances 13

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 68

Ball Possession

Gent B

58%

RFC de Liege

42%

7 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 1
7 Clearances 7
0 Offsides 3
264 Passes 179
2 Yellow Cards 1

GOALS

Gent B

0%

RFC de Liege

1%

SHOTS

7 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Offsides 3

PASSES

264 Passes 179
5 Key passes 5
2 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 13
2 Interceptions 2
7 Clearances 7

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

56 Lost the ball 58

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

Gent B

Đối đầu

RFC de Liege

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Gent B
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
RFC de Liege
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.68
3.65
2.22
30.94
10.09
1.09
101
26
1
17
13.5
1.01
100
11.51
1.01
46
17
1.01
225
8
1.01
2.6
3.75
2.3
151
151
1.01
81
23
1.01
2.55
3.4
2.55
80
23
1.01
225
8
1.01
29
7.8
1.04
21
11.4
1.05
201
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.82
+0.25 1.02
0 1.04
0 0.81
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.01
+0.25 6.66
0 0.99
0 0.85
0 0.86
0 0.86
0 0.97
0 0.95
0 0.91
0 0.91
0 0.99
0 0.85
0 1.04
0 0.8
0 1.03
0 0.83
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.75 0.95
O 2.75 0.87
U 2.5 0.48
O 2.5 1.7
U 2.5 0.5
O 2.5 1.5
U 2.5 0.04
O 2.5 5
U 2.5 0.67
O 2.5 1.03
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.47
O 2.5 1.49
U 2.75 0.84
O 2.75 0.99
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 3.25 0.55
O 3.25 1.36
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 2.5 0.01
O 2.5 13.92

Xỉu

Tài

U 9.5 0.57
O 9.5 1.25
U 9.5 0.87
O 9.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.