Vancy Roméo Mabanza 5’

Sam Van Aerschot 15’

Sam Van Aerschot 43’

A. Brrou 83’

78’ Gyano Vanderdonck

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

10

2

19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KSC Lokeren

46%

Gent B

54%

8 Sút trúng đích 1

13

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Vancy Roméo Mabanza

Vancy Roméo Mabanza

5’
1-0
Sam Van Aerschot

Sam Van Aerschot

15’
2-0

Vancy Roméo Mabanza

19’
Sam Van Aerschot

Sam Van Aerschot

43’
3-0
45’

René Vanden Borre

Kjell Peersman

Toon Janssen

64’
65’

Joachim Eniola Djamba-Shango

Wout Asselman

Sebastiaan Brebels

Rune Van Den Bergh

72’

Sam Van Aerschot

74’
75’

Jassim Mazouz

3-1
78’
Gyano Vanderdonck

Gyano Vanderdonck

80’

Hannes Vernemmen

Indy Boonen

Sam Van Aerschot

80’
A. Brrou

A. Brrou

83’
4-1

Tom Boere

Vancy Roméo Mabanza

89’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
KSC Lokeren
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gent B
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

KSC Lokeren

32

3

42

9

Gent B

32

-9

41

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

KSC Lokeren

46%

Gent B

54%

3 Assists 1
24 Total Shots 8
8 Sút trúng đích 1
7 Blocked Shots 1
13 Corner Kicks 1
1 Free Kicks 23
17 Clearances 20
23 Fouls 12
3 Offsides 1
375 Passes 466
3 Yellow Cards 2

GOALS

KSC Lokeren

4

Gent B

1

1 Goals Against 4

SHOTS

24 Total Shots 8
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 2
7 Blocked Shots 1

ATTACK

3 Fastbreaks 0
2 Fastbreak Shots 0
1 Fastbreak Goal 0
3 Offsides 1

PASSES

375 Passes 466
312 Passes accuracy 391
19 Key passes 6
24 Crosses 11
10 Crosses Accuracy 2
64 Long Balls 51
49 Long balls accuracy 15

DUELS & DROBBLIN

87 Duels 87
33 Duels won 54
14 Dribble 15
5 Dribble success 10

DEFENDING

13 Total Tackles 15
15 Interceptions 10
17 Clearances 20

DISCIPLINE

23 Fouls 12
9 Was Fouled 23
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

116 Lost the ball 122

Ball Possession

KSC Lokeren

43%

Gent B

57%

10 Total Shots 4
5 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1
13 Clearances 6
1 Offsides 1
186 Passes 259
1 Yellow Cards 0

GOALS

KSC Lokeren

3%

Gent B

0%

SHOTS

10 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
0 Hit Woodwork 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

186 Passes 259
8 Key passes 2
11 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 5
6 Interceptions 5
13 Clearances 6

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

50 Lost the ball 64

Ball Possession

KSC Lokeren

49%

Gent B

51%

14 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 0
4 Clearances 14
2 Offsides 0
189 Passes 207
2 Yellow Cards 2

GOALS

KSC Lokeren

1%

Gent B

1%

SHOTS

14 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 1
4 Blocked Shots 0

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

189 Passes 207
10 Key passes 4
13 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 10
9 Interceptions 5
4 Clearances 14

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 59

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

KSC Lokeren

Đối đầu

Gent B

Chủ nhà
This league

Đối đầu

KSC Lokeren
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gent B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
10
19
1.06
13.16
30.98
1
41
251
1.03
10
19
1.06
8.98
25.31
1.01
26
71
1.05
7.3
30
2
3.55
3.2
1.01
51
151
1
41
301
1
11.5
51
1.07
9.75
24
1.05
7.3
30
1.05
8
20
1.07
10.3
18.2
1.07
8.5
32

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.53
-0.25 0.53
+0.25 1.58
-0.25 0.52
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 1.51
-0.25 0.52
+0.25 1.35
-0.25 0.58
+0.25 0.78
-0.25 0.94
+0.25 1.38
-0.25 0.53
+0.25 1.46
-0.25 0.5
+0.25 1.38
-0.25 0.56
0 0.37
0 1.88
0 0.42
0 1.78
+0.25 1.34
-0.25 0.57

Xỉu

Tài

U 4.5 0.61
O 4.5 1.33
U 4.5 0.56
O 4.5 1.44
U 4.5 0.57
O 4.5 1.35
U 4.5 0.6
O 4.5 1.31
U 3.75 0.74
O 3.75 0.98
U 2.5 5
O 2.5 0.08
U 4.5 0.63
O 4.5 1.23
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4.5 0.56
O 4.5 1.28
U 4.5 0.61
O 4.5 1.28
U 5.5 0.02
O 5.5 9
U 4.5 0.59
O 4.5 1.29
U 4.5 0.56
O 4.5 1.35
U 5.5 0.01
O 5.5 7.65
U 5.5 0.01
O 5.5 14.43

Xỉu

Tài

U 14.5 0.5
O 14.5 1.5
U 14 1.25
O 14 0.63

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.